Giúp con người hiểu voi để giảm xung đột
Vừa qua, tại thành phố Đồng Nai, bà Nguyễn Thị Mai, Quản lý cấp cao Chương trình động vật hoang dã, Tổ chức Thế giới nhân đạo cho động vật (Humane World for Animals - HWA) đã tham gia lớp tập huấn về 'Nguyên tắc an toàn trong quản lý xung đột voi - người' cho đội ngũ cán bộ kiểm lâm, thành viên các tổ phản ứng nhanh và chính quyền địa phương.

Bà Nguyễn Thị Mai.
Nhân dịp này, phóng viên Báo và Phát thanh, Truyền hình Đồng Nai đã có cuộc trao đổi với bà Nguyễn Thị Mai về những kinh nghiệm cũng như định hướng giúp Đồng Nai trở thành mô hình tiêu biểu trong bảo tồn voi và quản lý xung đột voi - người.
Hiểu hành vi của voi để biết cách ứng xử an toàn
Từ kinh nghiệm của nhiều quốc gia châu Á, theo bà, đâu là yếu tố quan trọng nhất để giảm thiểu xung đột voi - người một cách hiệu quả và bền vững?
- Xung đột voi - người hiện là một trong những thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn voi châu Á tại 13 quốc gia còn voi sinh sống. Theo tôi, yếu tố quan trọng nhất không phải là tìm mọi cách đuổi voi ra khỏi khu vực có con người, mà là giúp con người hiểu nhu cầu và hành vi của voi để điều chỉnh cách ứng xử phù hợp. Khi đó, cả con người và voi mới có thể cùng tồn tại an toàn trong không gian sống chung.
Xung đột voi - người là vấn đề liên quan rất chặt chẽ đến sinh kế, nhận thức, thái độ và cách ứng xử của cộng đồng dân cư. Mỗi vụ xung đột đều có tính chất khẩn cấp, phức tạp và mang những đặc điểm riêng. Thực tế cho thấy, xung đột voi - người tại Việt Nam khác với Ấn Độ, Sri Lanka hay Thái Lan. Ngay trong nước, tình hình ở Đồng Nai cũng khác với Đắk Lắk hay các địa phương khác có voi sinh sống. Thậm chí giữa các xã, phường trong cùng một địa phương cũng tồn tại những khác biệt, bởi phản ứng của cộng đồng khi voi xuất hiện không giống nhau.
Điều đó có đồng nghĩa sẽ không có một “công thức chung” trong quản lý xung đột voi - người?
- Đúng vậy! Không có một mô hình tiêu chuẩn nào có thể áp dụng cho tất cả địa phương. Phản ứng của voi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: kinh nghiệm trước đây với con người, đặc điểm của từng cá thể cũng như hoàn cảnh cụ thể của từng tình huống. Chính vì vậy, điều quan trọng nhất là phải hiểu rõ đặc điểm xung đột ở từng địa bàn. Cần xác định nơi nào thường xảy ra xung đột, cá thể voi nào thường gây ra xung đột, mức độ tác động ra sao, xu hướng diễn biến thế nào và cộng đồng phản ứng như thế nào.
Bản chất của xung đột voi - người là sự cạnh tranh về không gian sống và nguồn tài nguyên. Khi hiểu được những yếu tố này, các cơ quan quản lý mới có thể lựa chọn những giải pháp phù hợp thay vì áp dụng một cách máy móc.
Đồng Nai hiện đã triển khai khá nhiều giải pháp như: hàng rào điện; chòi quan sát; bổ sung nước, khoáng cho voi và thành lập các tổ phản ứng nhanh. Theo bà, những giải pháp này cần được phát huy như thế nào?
- Những giải pháp trên đều rất cần thiết và đã mang lại những kết quả tích cực cho Đồng Nai. Tuy nhiên, mỗi giải pháp đều có những điểm mạnh và hạn chế nhất định.
Voi là loài động vật rất thông minh. Chúng có khả năng học hỏi và thích nghi với các biện pháp mà con người áp dụng. Vì vậy, hiệu quả lâu dài không chỉ phụ thuộc vào các giải pháp kỹ thuật mà còn phụ thuộc rất lớn vào nhận thức của cộng đồng. Khi người dân hiểu hành vi của voi, biết cách ứng xử an toàn khi voi xuất hiện và chủ động bảo vệ sinh kế của mình thì sẽ giảm được tâm lý đối đầu. Đó mới là nền tảng của quản lý xung đột bền vững.
Theo kinh nghiệm của nhiều quốc gia tại châu Á cũng như thực tiễn tại Việt Nam, mục tiêu không phải là nhanh chóng đuổi voi đi, mà là quản lý hiệu quả không gian sống chung giữa con người và voi. Đó cũng là lý do khóa tập huấn lần này được xây dựng nhằm giúp lực lượng kiểm lâm, các tổ phản ứng nhanh và cộng đồng địa phương hiểu rõ bản chất của xung đột để có cách ứng xử phù hợp, hướng tới mục tiêu chung sống hài hòa, an toàn và bền vững.

Bà Nguyễn Thị Mai tại lớp tập huấn. Ảnh: C.T.V
Cộng đồng là trung tâm của công tác bảo tồn voi
Theo bà, cộng đồng dân cư sống ven rừng có vai trò như thế nào đối với thành công của công tác bảo tồn voi?
- Tôi cho rằng cộng đồng không chỉ là đối tượng chịu tác động của xung đột voi - người mà còn là nhân tố quyết định thành công hay thất bại của công tác bảo tồn voi trong dài hạn. Không giống như nhiều vấn đề bảo tồn khác, xung đột voi - người diễn ra ngay tại nơi người dân sinh sống và sản xuất. Vì vậy, dù các giải pháp kỹ thuật được đầu tư tốt đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu thiếu sự tham gia và đồng thuận của cộng đồng.
Trên thực tế, thái độ và hành vi của con người khi voi xuất hiện có thể làm giảm hoặc làm gia tăng mức độ xung đột. Trong nhiều trường hợp, việc chấp nhận một mức độ tương tác hoặc thiệt hại nhỏ có kiểm soát sẽ giúp giảm căng thẳng, ngăn xung đột leo thang thành những hành vi đối đầu nguy hiểm cho cả người và voi.
Ngược lại, nếu chỉ tập trung vào các biện pháp mang tính đối đầu, bạo lực hoặc tìm cách loại bỏ hoàn toàn sự hiện diện của voi thì xung đột có thể ngày càng gia tăng, khiến việc bảo đảm an toàn cho cả người và voi trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Chính vì vậy, cộng đồng cần được xem là đối tác trung tâm trong quá trình quản lý và giảm thiểu xung đột.
Đồng Nai đang có những lợi thế gì để trở thành địa phương điển hình trong bảo tồn voi ở khu vực Đông Nam Á, thưa bà?
- Đồng Nai đang sở hữu rất nhiều điều kiện thuận lợi. Đây là địa phương có quần thể voi hoang dã lớn thứ 2 của Việt Nam; đồng thời cũng là một trong những địa phương tiên phong triển khai các chương trình giám sát voi bằng bẫy ảnh, giám sát xung đột voi - người và quản lý vùng sống của voi với sự hỗ trợ kỹ thuật của Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm cùng Tổ chức Thế giới nhân đạo cho động vật (HWA). Những chương trình này đã cung cấp nhiều dữ liệu quan trọng giúp cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về quần thể voi, nhu cầu sinh thái, xu hướng phát triển của đàn voi cũng như thực trạng và xu hướng xung đột voi - người trên thực địa. Đây là nền tảng rất quan trọng để xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả trong tương lai.
Vậy thành phố Đồng Nai cần tập trung vào những nhiệm vụ gì trong thời gian tới?
- Theo tôi, trọng tâm trong thời gian tới không chỉ là đầu tư thêm các biện pháp kỹ thuật mà cần chuyển mạnh sang cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học và sự tham gia của cộng đồng. Điều này bao gồm: việc tiếp tục duy trì các chương trình giám sát dài hạn, phân tích các điểm nóng xung đột, theo dõi sự thay đổi của quần thể voi, đồng thời từng bước triển khai các giải pháp ngắn hạn và dài hạn dựa trên kết quả nghiên cứu cũng như thực tiễn quản lý.
Nếu thực hiện được điều đó, Đồng Nai không chỉ bảo vệ tốt quần thể voi hoang dã mà còn có thể trở thành mô hình thực hành tốt về quản lý xung đột voi - người theo hướng thích ứng, hướng tới mục tiêu chung sống hài hòa giữa con người và voi là một cách tiếp cận đang được nhiều quốc gia trên thế giới quan tâm và áp dụng.
“Chìa khóa” của giảm thiểu xung đột voi - người không phải là nhanh chóng đuổi voi ra khỏi khu vực có con người, mà là quản lý hiệu quả không gian sống chung giữa con người và voi.
Bà NGUYỄN THỊ MAI, Quản lý cấp cao Chương trình động vật hoang dã, Tổ chức HWA
Bà muốn gửi gắm thông điệp gì tới cộng đồng đang sinh sống ở khu vực có voi?
- Tôi cho rằng tương lai của công tác bảo tồn voi không nằm ở việc con người kiểm soát được voi đến đâu, mà nằm ở việc cộng đồng địa phương có đủ kiến thức, kỹ năng và sự tự tin để chung sống an toàn với voi hay không. Khi cộng đồng hiểu voi, biết cách ứng xử đúng và chủ động tham gia cùng lực lượng chức năng trong công tác quản lý xung đột, đó chính là nền tảng quan trọng nhất để vừa bảo vệ được sinh kế của người dân vừa bảo tồn được quần thể voi hoang dã cho các thế hệ mai sau.































