Giữ hồn làng
Có những cái tên không chỉ để gọi một địa danh. Chúng là ký ức, là nguồn cội, là nơi mỗi người nhận ra mình thuộc về đâu. Bởi thế, khi việc sắp xếp thôn, tổ dân phố được triển khai nhằm tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản trị ở cơ sở, câu chuyện được nhiều người quan tâm không chỉ là ranh giới hành chính mới, mà còn là làm sao để những giá trị văn hóa của làng quê không bị phai nhạt.

Du khách chụp ảnh lưu niệm tại một ngôi nhà cổ trong làng Đường Lâm (Hà Nội). Ảnh: Hoàng Thu Phố
Trong đời sống người Việt, làng luôn mang ý nghĩa vượt lên trên một đơn vị cư trú. Đó là nơi có đình, chùa, lễ hội, hương ước, nghề truyền thống, những mối quan hệ láng giềng, dòng họ được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Chính những lớp trầm tích ấy tạo nên bản sắc riêng của mỗi cộng đồng.
PGS.TS Nguyễn Thế Kỷ, nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, nguyên Tổng Giám đốc Đài Tiếng nói Việt Nam, đã chỉ ra một điểm rất đáng lưu ý khi phân biệt giữa “làng” và “thôn”. Theo ông, “làng” có đời sống văn hóa mạnh mẽ hơn “thôn”. “Làng là một đơn vị văn hóa tồn tại hàng nghìn năm. Còn thôn là một đơn vị hành chính phục vụ quản lý nhà nước. Hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nhất và không nên đánh đồng với nhau”.
Bởi vậy, điều khiến nhiều người băn khoăn không nằm ở chủ trương sắp xếp, mà ở nguy cơ những tên gọi đã trở thành biểu tượng văn hóa bị thay thế bởi những tên gọi thuần túy hành chính. Đường Lâm, Bát Tràng, Đông Hồ hay Tiên Điền từ lâu không chỉ là địa danh. Đó còn là thương hiệu văn hóa, là không gian lịch sử, là điểm hẹn của ký ức cộng đồng và của du khách khi tìm về những giá trị truyền thống.
Ở góc nhìn khác, PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, nhấn mạnh rằng thôn, làng trước hết có thể là đơn vị quản lý ở cơ sở, nhưng sâu xa hơn “đó là một không gian văn hóa, một thiết chế xã hội, một môi trường hình thành nhân cách và lưu giữ ký ức cộng đồng”. Nếu chỉ nhìn thôn, làng bằng những con số về dân cư hay diện tích, rất dễ bỏ qua phần giá trị đã được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Ông Sơn cũng lưu ý: “Mất tên làng không đơn giản là mất một danh xưng; sâu xa hơn, có thể là mất một phần ‘căn cước văn hóa,’ làm suy giảm sự gắn bó của người dân với nơi chốn, với cộng đồng và với lịch sử của chính mình”. Đó là lời nhắc rằng cải cách hành chính không chỉ là bài toán tổ chức bộ máy, mà còn liên quan đến chiều sâu văn hóa của mỗi vùng đất.
Tinh gọn bộ máy là yêu cầu tất yếu trong quá trình phát triển. Nhưng tinh gọn không có nghĩa là làm phẳng mọi khác biệt. Chính vì vậy, cả hai chuyên gia đều cho rằng việc đổi mới cần đi cùng sự tôn trọng những giá trị đã được thời gian vun đắp.
PGS.TS Nguyễn Thế Kỷ đề xuất nên sử dụng khái niệm “thôn và đơn vị tương đương” trong các văn bản hành chính để vẫn có thể duy trì những tên gọi truyền thống như làng, bản, buôn, sóc, mường ở các vùng văn hóa khác nhau. Theo ông, “đi ra với thế giới nhưng vẫn giữ được bản sắc dân tộc. Đó là nguyên tắc xuyên suốt trong quá trình phát triển của đất nước”.
Trong khi đó, PGS.TS Bùi Hoài Sơn cho rằng cần bổ sung yêu cầu đánh giá tác động văn hóa khi xây dựng phương án sắp xếp; bảo tồn tên gọi truyền thống bằng nhiều hình thức linh hoạt; tăng cường tham vấn cộng đồng và số hóa di sản làng xã để việc sắp xếp hành chính không đồng nghĩa với mất mát văn hóa.
Sau cùng, điều cần giữ không chỉ là một cái tên trên bản đồ. Đó còn là ký ức của cộng đồng, là cảm giác thuộc về quê hương, là những giá trị được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Một bộ máy hành chính có thể thay đổi theo yêu cầu phát triển, nhưng hồn làng - nếu được gìn giữ - sẽ tiếp tục nuôi dưỡng bản sắc văn hóa Việt Nam trong dòng chảy hiện đại.
































