Giữ hồn dòng tranh hơn 400 năm tuổi
Tỉnh Bắc Ninh sẽ tổ chức lễ đón nhận bằng của UNESCO ghi danh nghề làm tranh dân gian Đông Hồ vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Trong cuộc sống hiện đại, tỉnh Bắc Ninh đang nỗ lực gìn giữ và phát huy giá trị dòng tranh cổ, để sắc màu mộc mạc từ giấy điệp, màu thiên nhiên và những khuôn khắc gỗ tiếp tục kể câu chuyện văn hóa Việt cho các thế hệ mai sau.
Dòng tranh từ làng quê Kinh Bắc
Nằm bên bờ sông Đuống hiền hòa, làng Đông Hồ thuộc phường Song Hồ, thị xã Thuận Thành (Bắc Ninh) từ lâu được xem là cái nôi của tranh dân gian Đông Hồ. Theo các tài liệu nghiên cứu văn hóa dân gian, dòng tranh này đã xuất hiện từ khoảng thế kỷ 17, tức hơn 400 năm trước. Từ những ngày đầu hình thành, tranh Đông Hồ không chỉ là sản phẩm nghệ thuật mà còn là vật phẩm văn hóa gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của người Việt.
Mỗi dịp Tết đến, Xuân về, người dân khắp miền Bắc lại tìm về chợ tranh Đông Hồ để mua những bức tranh mới treo trong nhà. Tranh được xem như lời cầu chúc cho một năm an khang, sung túc. Những tác phẩm nổi tiếng như “Đám cưới chuột”, “Lợn đàn”, “Gà mẹ gà con”, “Vinh hoa”, “Phú quý”… đã trở thành hình ảnh quen thuộc trong ký ức nhiều thế hệ.
Điểm đặc sắc của tranh Đông Hồ nằm ở kỹ thuật in mộc bản và cách sử dụng vật liệu hoàn toàn tự nhiên. Giấy in là giấy dó quét điệp - loại bột từ vỏ sò, vỏ điệp nghiền mịn tạo nên bề mặt lấp lánh đặc trưng. Màu sắc cũng được chiết xuất từ thiên nhiên: màu đỏ từ sỏi son, màu vàng từ hoa hòe, màu xanh từ lá chàm, màu đen từ than lá tre… Tất cả tạo nên những gam màu mộc mạc nhưng bền bỉ theo thời gian.
Theo nghệ nhân Nguyễn Hữu Quả (làng Đông Hồ, Bắc Ninh), các nghệ nhân chỉ cần vài bản khắc gỗ, mỗi bản in một màu, rồi chồng các lớp màu lên nhau để hoàn thiện bức tranh. Chính sự giản dị trong kỹ thuật nhưng tinh tế trong bố cục và ý nghĩa biểu tượng đã làm nên sức sống lâu dài của dòng tranh này.

Các khu trưng bày được thiết kế như những gian nhà cổ truyền, đan xen giữa những tấm phên tre, mái lá, tạo nên một không gian đậm chất văn hóa Kinh Bắc. (Ảnh: Q. Hoa)
Không chỉ mang giá trị thẩm mỹ, tranh Đông Hồ còn phản ánh đời sống xã hội, phong tục, tín ngưỡng và triết lý dân gian của người Việt. Những hình ảnh bình dị như cảnh chăn trâu, đánh ghen, hứng dừa, hay cảnh sinh hoạt gia đình đều được khắc họa với nét hóm hỉnh, sinh động.
Khoảng năm 1945, làng Đông Hồ có 17 dòng họ thì tất cả đều làm tranh. Bước sang thời kỳ hiện đại, tranh Đông Hồ từng đối mặt với nguy cơ mai một. Khi nhu cầu thị trường thay đổi, nhiều gia đình trong làng chuyển sang làm vàng mã hoặc nghề khác để mưu sinh. Có thời điểm, cả làng chỉ còn vài hộ duy trì nghề làm tranh truyền thống.
Trước thực trạng đó, những nghệ nhân tâm huyết đã kiên trì giữ nghề. Họ không chỉ tiếp tục sản xuất tranh mà còn truyền dạy kỹ thuật cho con cháu và những người yêu văn hóa dân gian. Trong số đó có những nghệ nhân tiêu biểu đã dành cả đời để bảo tồn nghề, giữ lại hàng trăm bản khắc gỗ cổ - “linh hồn” của tranh Đông Hồ. Có thể kể đến gia đình làm tranh là gia đình nghệ nhân Nguyễn Hữu Sam và Nguyễn Đăng Chế. Họ đã bảo tồn được hơn 1.000 bản khắc gỗ và phục chế 500 bản mẫu cổ.
Đưa tranh Đông Hồ bước vào đời sống hiện đại
Cùng với nỗ lực của các nghệ nhân, chính quyền tỉnh Bắc Ninh cũng triển khai nhiều giải pháp nhằm bảo tồn di sản quý giá này. Tỉnh đã xây dựng Đề án bảo tồn và phát huy giá trị tranh dân gian Đông Hồ, trong đó tập trung vào việc bảo tồn kỹ thuật truyền thống, hỗ trợ nghệ nhân và quảng bá giá trị văn hóa của dòng tranh.
Một trong những bước đi quan trọng là việc lập hồ sơ đề nghị UNESCO ghi danh tranh dân gian Đông Hồ vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp của nhân loại. Hồ sơ này không chỉ khẳng định giá trị văn hóa độc đáo của tranh Đông Hồ mà còn mở ra cơ hội để di sản được bảo vệ và quảng bá rộng rãi hơn trên thế giới.
Song song với đó, tỉnh Bắc Ninh đã xây dựng Trung tâm bảo tồn tranh dân gian Đông Hồ, nơi trưng bày các bản khắc cổ, quy trình làm tranh và những tác phẩm tiêu biểu. Trung tâm trở thành điểm đến thu hút du khách trong và ngoài nước, giúp họ hiểu hơn về lịch sử và giá trị nghệ thuật của dòng tranh hơn 400 năm tuổi.
Ngoài ra, nhiều hoạt động trải nghiệm cũng được tổ chức để du khách tự tay in tranh, pha màu, hoặc nghe nghệ nhân kể chuyện về từng bức tranh. Những trải nghiệm này không chỉ giúp du khách cảm nhận sâu sắc hơn về di sản mà còn góp phần đưa tranh Đông Hồ trở lại đời sống đương đại.
Trong bối cảnh phát triển của công nghiệp văn hóa và du lịch, tranh Đông Hồ đang được tìm cách “làm mới” để thích ứng với thời đại. Các nghệ nhân và nhà thiết kế đã sáng tạo nhiều sản phẩm ứng dụng từ họa tiết tranh Đông Hồ như lịch, sổ tay, áo dài, đồ lưu niệm, hay các sản phẩm trang trí nội thất.
Những họa tiết quen thuộc như lợn đàn, cá chép, gà trống… được đưa vào thiết kế đồ họa, thời trang và quà tặng du lịch, tạo nên sự kết nối giữa truyền thống và hiện đại. Điều này giúp tranh Đông Hồ không chỉ tồn tại trong khuôn khổ làng nghề mà còn lan tỏa rộng rãi trong đời sống.
Bên cạnh đó, nhiều trường học và tổ chức văn hóa cũng đưa tranh Đông Hồ vào chương trình giáo dục nghệ thuật. Học sinh được tìm hiểu về kỹ thuật in tranh, ý nghĩa biểu tượng và giá trị văn hóa của từng tác phẩm. Đây được xem là cách hiệu quả để gieo mầm tình yêu di sản cho thế hệ trẻ.

Giữ hồn dòng tranh hơn 400 năm tuổi.
(Ảnh: P.V)
Du lịch văn hóa cũng đang trở thành “đòn bẩy” quan trọng để hồi sinh làng tranh. Mỗi năm, hàng chục nghìn du khách trong và ngoài nước đến thăm làng Đông Hồ, tham quan xưởng tranh, gặp gỡ nghệ nhân và trải nghiệm in tranh. Sự quan tâm của du khách giúp nghề truyền thống có thêm nguồn thu và động lực phát triển.
Các lễ hội văn hóa, hội chợ thủ công mỹ nghệ, triển lãm nghệ thuật trong và ngoài nước cũng thường xuyên giới thiệu tranh Đông Hồ như một biểu tượng của văn hóa Việt. Qua đó, những bức tranh dân gian giản dị đã bước ra khỏi không gian làng quê để trở thành “sứ giả văn hóa” của Việt Nam.
Bảo tồn tranh Đông Hồ cần được thực hiện đồng bộ
Dù đã có nhiều tín hiệu tích cực, việc bảo tồn tranh Đông Hồ vẫn đối mặt với không ít thách thức. Số lượng nghệ nhân am hiểu đầy đủ kỹ thuật truyền thống ngày càng ít, trong khi lớp trẻ chưa thực sự gắn bó lâu dài với nghề. Bên cạnh đó, thị trường tranh truyền thống vẫn còn hạn chế.
Vì vậy, nhiều chuyên gia văn hóa cho rằng việc bảo tồn tranh Đông Hồ cần được thực hiện đồng bộ, từ hỗ trợ nghệ nhân, phát triển thị trường, đến gắn kết với du lịch và giáo dục. Chỉ khi di sản được đặt trong đời sống hiện đại, nó mới có thể tiếp tục tồn tại và phát triển.
Hơn bốn thế kỷ trôi qua, tranh Đông Hồ vẫn giữ nguyên vẻ mộc mạc và tinh thần lạc quan của người Việt. Những nét khắc trên gỗ, những lớp màu thiên nhiên và tờ giấy điệp lấp lánh không chỉ tạo nên một dòng tranh độc đáo mà còn lưu giữ ký ức văn hóa của cả một dân tộc.
Tỉnh Bắc Ninh sẽ tổ chức lễ đón nhận bằng của UNESCO ghi danh nghề làm tranh dân gian Đông Hồ vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, đồng thời công bố Quần thể Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn - Kiếp Bạc là Di sản văn hóa thế giới và khai mạc Festival “Về miền di sản - 2026” dự kiến diễn ra ngày 27/3/2026 tại sân khấu ngoài trời Quảng trường 3.2, phường Bắc Giang (tỉnh Bắc Ninh).
Sự kiện nhằm quảng bá hình ảnh, bản sắc văn hóa của địa phương, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng trong việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch và kinh tế - xã hội.
Theo Sở VH,TT& DL Bắc Ninh, chương trình mang ý nghĩa văn hóa, chính trị và đối ngoại quan trọng, góp phần tôn vinh giá trị nổi bật của Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn - Kiếp Bạc, đồng thời khẳng định vị thế của nghề làm tranh dân gian Đông Hồ trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam.
Chương trình được truyền hình trực tiếp trên kênh VTV1 - Đài Truyền hình Việt Nam vào lúc 20h10. Bên cạnh nghi thức trao bằng của UNESCO là chương trình nghệ thuật đặc biệt với chủ đề “Tinh hoa di sản - Ngàn năm tỏa rạng”, khép lại bằng màn trình diễn drone và bắn pháo hoa chào mừng.
Trong khuôn khổ Festival “Về miền di sản - 2026”, nhiều hoạt động văn hóa đặc sắc sẽ được tổ chức như: Trình diễn một số di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh, không gian trưng bày “Hành trình sắc màu di sản văn hóa phi vật thể các vùng miền”; Chuỗi hoạt động hành hương về chốn Tổ Vĩnh Nghiêm cũng sẽ diễn ra tại khu di tích chùa Vĩnh Nghiêm với các nghi lễ truyền thống như dâng hương tưởng niệm Trúc Lâm Tam Tổ, lễ cầu quốc thái dân an, lễ rước Phật - rước Tổ…
Trong nhịp sống hiện đại, việc gìn giữ tranh Đông Hồ không chỉ là bảo tồn một nghề thủ công, mà còn là bảo vệ một phần hồn cốt của văn hóa Việt Nam. Và khi những bức tranh “Đám cưới chuột”, “Lợn đàn”, “Vinh hoa - Phú quý” vẫn tiếp tục được in, được treo và được yêu mến, đó cũng là lúc dòng tranh hơn 400 năm tuổi của vùng Kinh Bắc vẫn còn sống mãi trong lòng người Việt.






























