Giá lúa gạo hôm nay 21.8.2026: Lúa thơm giữ giá, xuất khẩu còn áp lực
Giá lúa gạo ngày 21.8.2026 được dự báo tiếp tục phân hóa, lúa tươi chủ yếu đi ngang, trong khi IR 504 và OM 380 có thể giữ đà tăng nhẹ ở nhóm gạo nguyên liệu.
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long bước vào phiên 21.8.2026 với trạng thái tương đối cân bằng.
Nguồn cung vẫn dồi dào, sức mua chưa tạo đột biến nhưng một số loại gạo nguyên liệu đang phát tín hiệu tích cực hơn.
Vì vậy, khả năng xuất hiện một đợt tăng giá đồng loạt chưa cao, song IR 504 và OM 380 tiếp tục là hai mặt hàng đáng chú ý.

Hình minh họa
Dự báo giá lúa ngày 21.8.2026

Giá lúa tươi nhiều khả năng tiếp tục biến động trong biên độ hẹp.
Đài Thơm 8 vẫn là một trong những giống có mặt bằng giá tốt hơn, hiện dao động 6.100 - 6.200 đồng/kg. Trong phiên 21.8.2026, một số điểm thu mua có thể xuất hiện mức 6.250 đồng/kg nếu nhu cầu đối với lúa chất lượng tốt cải thiện.
OM 18 và Nàng Hoa 9 được dự báo tiếp tục giữ vùng 6.000 - 6.200 đồng/kg. OM 5451 nhiều khả năng dao động 5.900 - 6.050 đồng/kg.
IR 50404 và OM 308 tiếp tục ở vùng thấp hơn, khoảng 5.700 - 5.900 đồng/kg.
Nhìn chung, nguồn cung tương đối dồi dào đang hạn chế khả năng giá lúa tăng nhanh, nhưng tâm lý chưa muốn bán thấp của người trồng lúa cũng giúp thị trường khó giảm sâu.
Lúa thơm tiếp tục có lợi thế về giá
Khoảng cách giữa Đài Thơm 8 và nhóm lúa phổ thông vẫn được duy trì khá rõ.
So với IR 50404, giá Đài Thơm 8 cao hơn khoảng vài trăm đồng mỗi kg, phản ánh nhu cầu đối với nhóm lúa thơm và chất lượng cao vẫn tốt hơn.
Tuy vậy, chênh lệch giá chưa đồng nghĩa với khả năng tăng mạnh trong ngắn hạn.
Khi thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế và chưa đẩy mạnh dự trữ, lúa thơm nhiều khả năng chỉ giữ giá tốt hơn thay vì tạo ra một đợt tăng mới.
Dự báo giá gạo nguyên liệu ngày 21.8.2026

Nhóm gạo nguyên liệu được dự báo tiếp tục có diễn biến tích cực hơn lúa tươi.
IR 504 vừa tăng khoảng 100 đồng/kg, lên vùng 8.450 - 8.600 đồng/kg. Nếu nhu cầu bổ sung nguyên liệu của các nhà máy tiếp tục duy trì, giá trong phiên 21.8.2026 có thể mở rộng lên khoảng 8.650 đồng/kg.
OM 380 cũng đang có tín hiệu tích cực sau khi tăng 50 đồng/kg. Vùng giá dự báo là 8.300 - 8.400 đồng/kg.
CL 555 nhiều khả năng dao động quanh 8.650 - 8.800 đồng/kg, trong khi OM 5451 và OM 18 tiếp tục ổn định.
IR 504 và OM 380 có thể còn dư địa tăng
IR 504 và OM 380 hiện là hai mặt hàng đáng chú ý nhất bởi đây là những chủng loại hiếm hoi ghi nhận mức tăng rõ.
Tuy nhiên, mức tăng mới chỉ 50 - 100 đồng/kg và chưa lan sang các loại gạo nguyên liệu khác.
Điều này cho thấy sức mua cải thiện mang tính cục bộ, nhiều khả năng xuất phát từ nhu cầu bổ sung nguồn hàng của một số nhà máy hơn là một đợt gom hàng trên diện rộng.
Vì vậy, ngay cả khi IR 504 và OM 380 tiếp tục tăng trong ngày 21.8.2026, biên độ nhiều khả năng vẫn nhỏ.
Gạo thành phẩm có thể tiếp tục đi ngang

Mức tăng tại gạo nguyên liệu hiện chưa truyền rõ sang thị trường thành phẩm.
OM 380 thành phẩm có thể tiếp tục dao động 8.800 - 9.050 đồng/kg. IR 504 thành phẩm nhiều khả năng giữ khoảng 9.500 - 9.700 đồng/kg.
Điều này cho thấy doanh nghiệp vẫn đang kiểm soát giá bán đầu ra, đặc biệt khi nhu cầu tiêu thụ chưa xuất hiện biến động lớn.
Gạo bán lẻ chưa có áp lực tăng giá
Giá gạo tại thị trường bán lẻ được dự báo tiếp tục ổn định.
Gạo Nàng Nhen giữ khoảng 28.000 đồng/kg, trong khi Hương Lài phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.
Jasmine tiếp tục dao động 16.000 - 18.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng ở mức khoảng 16.000 đồng/kg và gạo thường phổ biến 13.000 - 14.000 đồng/kg.
Các dòng gạo thơm, gạo Nhật và gạo Sóc tiếp tục nằm trong khoảng 16.000 - 22.000 đồng/kg tùy chủng loại.
Mặt bằng này cho thấy nhịp tăng nhẹ của gạo nguyên liệu chưa tạo tác động đáng kể lên người tiêu dùng.
Giá gạo xuất khẩu dự báo tiếp tục ổn định

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam hiện chưa có động lực rõ để tăng trong ngắn hạn.
Gạo trắng 5% tấm được dự báo tiếp tục quanh 395 USD/tấn. Gạo 25% tấm giữ khoảng 371 USD/tấn và gạo 100% tấm khoảng 339 USD/tấn.
Mặt bằng giá này khiến doanh nghiệp khó nâng mạnh giá mua nguyên liệu trong nước, nhất là khi thị trường quốc tế vẫn cạnh tranh quyết liệt.
Áp lực cạnh tranh từ Ấn Độ, Pakistan còn lớn
So với Việt Nam, giá gạo 5% tấm của Ấn Độ đang thấp hơn đáng kể, trong khi Pakistan có mặt bằng khá sát với giá Việt Nam.
Điều này khiến các đơn hàng phổ thông tiếp tục chịu áp lực cạnh tranh mạnh.
Ở chiều ngược lại, Thái Lan đang duy trì giá cao hơn Việt Nam khá rõ. Đây có thể tạo ra cơ hội nhất định cho gạo Việt Nam ở những thị trường quan tâm đồng thời đến giá và chất lượng.
Tuy nhiên, nguồn cung tại nhiều nước xuất khẩu vẫn dồi dào, do đó khả năng thị trường quốc tế xuất hiện một đợt tăng giá mạnh chưa cao.
Indonesia giảm nhập khẩu có thể gây thêm sức ép
Khả năng Indonesia nâng mức tự chủ lương thực và hạn chế nhập khẩu tiếp tục là yếu tố cần theo dõi.
Nếu nước này thực sự giảm mua gạo từ thị trường quốc tế trong năm 2026, nhu cầu của khu vực châu Á có thể mất đi một phần đáng kể.
Trong bối cảnh nguồn cung tại các nước lớn vẫn cao, điều này có thể làm tăng sức ép cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu.
Đối với Việt Nam, diễn biến này khiến việc mở rộng đơn hàng tại Philippines, Trung Quốc và các thị trường khác trở nên quan trọng hơn.
Dự báo giá lúa gạo ngày 21.8.2026
Kịch bản chính cho phiên 21.8.2026 vẫn là ổn định và phân hóa nhẹ theo từng phân khúc.
Lúa tươi nhiều khả năng tiếp tục đi ngang do nguồn cung tương đối dồi dào và sức mua chưa tăng mạnh.
Trong khi đó, gạo nguyên liệu có triển vọng tích cực hơn. IR 504 và OM 380 có thể tiếp tục tăng thêm khoảng 50 đồng/kg tại một số điểm nếu các nhà máy tăng nhu cầu bổ sung hàng.
Tuy nhiên, đà tăng khó lan rộng khi giá thành phẩm và giá xuất khẩu chưa có thay đổi tương ứng.
Trong ngắn hạn, thị trường sẽ tiếp tục chịu tác động bởi ba yếu tố chính: lượng lúa thu hoạch đưa ra thị trường, nhu cầu mua của doanh nghiệp và diễn biến đơn hàng xuất khẩu.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 21.8.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo; lúa tươi ít biến động, trong khi IR 504 và OM 380 có khả năng duy trì xu hướng tăng nhẹ.

Các mức giá ngày 21.8.2026 trong phần dự báo là vùng tham khảo được phân tích từ diễn biến thị trường gần nhất; giá thực tế có thể thay đổi tùy khu vực, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.
