Đừng để phản biện biến thành đấu tố

Bàn về hiện tượng 'đấu tố cá nhân' đang nổi lên trên mạng xã hội, Thượng tá Công an, TS Đào Trung Hiếu - chuyên gia tội phạm học đã chia sẻ góc nhìn phản biện.

Phản biện xã hội là biểu hiện quan trọng của đời sống dân chủ và là động lực thúc đẩy sự tiến bộ. Tuy nhiên, trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, ranh giới giữa phản biện và đấu tố đang có lúc bị xóa nhòa. Khi những "phiên tòa dư luận" thay thế chứng cứ và pháp luật, không chỉ quyền con người bị đe dọa mà chính văn hóa phản biện và nguyên tắc pháp quyền cũng đứng trước nguy cơ bị biến dạng.

Phản biện là điều kiện của tiến bộ

Thượng tá Công an, TS Đào Trung Hiếu - chuyên gia tội phạm học nhấn mạnh quan điểm: Không có một xã hội hiện đại nào phát triển mà thiếu phản biện.

TS Đào Trung Hiếu - chuyên gia tội phạm học.

TS Đào Trung Hiếu - chuyên gia tội phạm học.

Trong khoa học, mọi học thuyết đều phải trải qua phản biện để được kiểm chứng. Trong quản trị quốc gia, nhiều chủ trương, chính sách chỉ thực sự hoàn thiện khi được soi chiếu từ thực tiễn, từ những ý kiến phản biện khách quan của các nhà khoa học, chuyên gia và nhân dân. Ngay cả trong đời sống hằng ngày, phản biện cũng là con đường giúp con người nhận ra những hạn chế của chính mình để hoàn thiện.

Bởi vậy, phản biện xã hội không phải là lực cản của sự phát triển mà chính là một động lực của phát triển.

Điều cần khuyến khích không phải là sự đồng thuận bằng mọi giá, mà là sự tranh luận trên tinh thần khoa học, thượng tôn sự thật và hướng tới lợi ích chung. Một xã hội mà mọi người đều nghĩ giống nhau chưa chắc đã là một xã hội ổn định; nhiều khi đó lại là dấu hiệu của sự nghèo nàn trong tư duy hoặc tâm lý ngại bày tỏ chính kiến.

Tuy nhiên, phản biện chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trên ba nền tảng căn bản: sự thật, chứng cứ và trách nhiệm.

Quyền tham gia phản biện xã hội được bảo đảm trên cơ sở các quyền hiến định của công dân về tự do ngôn luận, tiếp cận thông tin, tham gia quản lý nhà nước và quyền kiến nghị đối với các cơ quan nhà nước.

Điều 25 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin; Điều 28 khẳng định quyền của công dân tham gia quản lý nhà nước và xã hội, thảo luận, kiến nghị với cơ quan nhà nước về những vấn đề của đất nước và địa phương. Vì vậy, lên tiếng trước những vấn đề liên quan đến lợi ích chung, góp ý đối với chính sách hay phản biện những biểu hiện tiêu cực không phải là điều cần e ngại. Phản biện không phải là phản bội, mà là cách công dân thực hiện quyền và trách nhiệm của mình đối với cộng đồng.

Tuy nhiên, Hiến pháp không đặt quyền ấy bên ngoài mọi giới hạn. Điều 15 yêu cầu mỗi người khi thực hiện quyền của mình phải tôn trọng quyền của người khác; Điều 20 và Điều 21 bảo hộ danh dự, nhân phẩm, uy tín và đời sống riêng tư của cá nhân. Quyền tự do ngôn luận vì thế không bao gồm quyền bịa đặt, xúc phạm, xâm phạm đời tư hoặc huy động đám đông để triệt hạ một con người.

Phản biện chỉ giữ được ý nghĩa tốt đẹp khi được thực hiện bằng sự thật, lý lẽ và trách nhiệm.

Phản biện khoa học luôn hướng vào vấn đề, không hướng vào việc hạ thấp nhân phẩm con người. Người phản biện có thể rất quyết liệt trong lập luận nhưng vẫn giữ thái độ tôn trọng đối với người có quan điểm khác mình. Họ phản biện để tìm lời giải tốt hơn, chứ không phải để tìm kiếm một đối tượng bị đánh bại. Đó chính là bản chất của văn hóa phản biện.

Ranh giới giữa phản biện và đấu tố

Đấu tố không phải là phản biện. Điểm khác biệt đầu tiên nằm ở mục đích.

Phản biện hướng đến việc làm sáng tỏ sự thật và góp phần giải quyết vấn đề. Đấu tố lại hướng đến việc tạo ra áp lực dư luận để lên án, cô lập hoặc triệt hạ một cá nhân.

Điểm khác biệt thứ hai nằm ở phương pháp.

Phản biện sử dụng chứng cứ, lập luận và đối thoại. Đấu tố chủ yếu khai thác cảm xúc, định kiến và sức ép của đám đông. Khi lý lẽ không còn là công cụ chính, người ta rất dễ sử dụng những ngôn từ miệt thị, quy chụp và kết án thay cho lập luận.

Quan trọng hơn cả là sự khác biệt về thái độ đối với pháp luật.

Trong một nhà nước pháp quyền, quyền phản biện luôn được tôn trọng nhưng quyền kết tội chỉ thuộc về cơ quan có thẩm quyền theo trình tự luật định. Không một cá nhân hay cộng đồng mạng nào có thể thay thế hoạt động điều tra, truy tố và xét xử chỉ bằng những thông tin được chia sẻ trên Internet.

Đây là ranh giới mà xã hội cần nhận thức thật rõ.

Những năm gần đây, mạng xã hội đã mở rộng đáng kể không gian tự do biểu đạt. Đó là một thành tựu của thời đại số. Nhưng cũng chính không gian ấy đang tạo ra một nghịch lý: càng nhiều người có quyền lên tiếng thì trách nhiệm đối với mỗi lời nói càng phải lớn hơn.

Quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền xúc phạm người khác. Quyền phản biện không đồng nghĩa với quyền kết tội. Quyền giám sát xã hội càng không thể trở thành lý do để phát động những chiến dịch bêu riếu hoặc hủy hoại danh dự của bất kỳ ai.

Một xã hội dân chủ không được xây dựng trên sự im lặng, nhưng cũng không thể được xây dựng trên những cơn bão cảm xúc của đám đông. Nền tảng của dân chủ không chỉ là quyền được nói, mà còn là trách nhiệm với từng lời mình nói ra.

Khi công luận tự biến mình thành "tòa án"

Điều đáng lo không phải là mạng xã hội có quá nhiều ý kiến trái chiều. Một xã hội bình thường luôn tồn tại những quan điểm khác nhau. Điều đáng lo là ngày càng xuất hiện xu hướng đồng nhất quyền bày tỏ chính kiến với quyền phán xét người khác.

Chỉ cần một đoạn clip vài chục giây, một bức ảnh được cắt khỏi bối cảnh hoặc một bài viết giàu cảm xúc, rất nhiều người đã sẵn sàng đưa ra kết luận cuối cùng về một con người. Có người bị gọi là "tội phạm" trước khi có quyết định khởi tố. Có người bị coi là "vô đạo đức", "lừa đảo", "phản bội"... chỉ sau vài giờ lan truyền trên mạng. Khi sự thật được làm sáng tỏ thì nhiều khi danh dự, công việc, các mối quan hệ và cuộc sống của họ đã bị tổn thương không thể phục hồi.

Trong nghề điều tra có một thực tế rất đáng suy ngẫm: càng những vụ án tưởng như "rõ như ban ngày" thì người điều tra càng phải thận trọng. Kinh nghiệm nghề nghiệp cho thấy sự thật của một vụ việc hiếm khi nằm trọn trong những gì mắt nhìn thấy đầu tiên. Một lời khai có thể thay đổi sau khi đối chiếu chứng cứ. Một hành vi tưởng như rất đơn giản có thể ẩn chứa nhiều tình tiết mà người ngoài không biết. Có những vụ án, sau nhiều tháng điều tra, kết luận cuối cùng hoàn toàn khác với nhận định ban đầu của dư luận.

Đó là lý do pháp luật không cho phép kết tội bằng cảm nhận.

Điều 31 Hiến pháp năm 2013 xác lập nguyên tắc suy đoán vô tội: người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi hành vi phạm tội được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Nguyên tắc ấy không chỉ bảo vệ người bị buộc tội mà còn bảo vệ chính công lý khỏi sự nóng vội, định kiến và sai lầm. Vì thế, không một đoạn clip, dòng trạng thái hay làn sóng phẫn nộ nào trên mạng xã hội có thể thay thế hoạt động điều tra, truy tố và xét xử.

Mọi kết luận đều phải được kiểm chứng bằng chứng cứ. Mọi chứng cứ đều phải được đánh giá khách quan, toàn diện và hợp pháp. Đó không chỉ là quy trình tố tụng mà còn là một thành tựu của văn minh pháp lý, được xây dựng để hạn chế oan sai và bảo vệ công lý.

Thế nhưng trên không gian mạng, quy trình ấy đôi khi bị đảo ngược. Kết luận xuất hiện trước, chứng cứ được tìm kiếm sau. Người ta lựa chọn những thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có của mình và bỏ qua những dữ kiện ngược lại. Trong tâm lý học, đó là thiên kiến xác nhận - xu hướng chỉ tiếp nhận những gì củng cố quan điểm của bản thân. Khi hàng nghìn người cùng hành xử như vậy, dư luận rất dễ bị dẫn dắt đến một kết luận sai.

Một nghịch lý khác cũng đang hiện hữu.

Trong đời sống thực, phần lớn chúng ta đều rất thận trọng khi đánh giá một người. Nhưng trên mạng xã hội, chính những con người ấy lại dễ dàng sử dụng những lời lẽ quyết liệt hơn nhiều. Khoảng cách của màn hình làm giảm cảm giác về hậu quả. Người viết không nhìn thấy ánh mắt, không nghe thấy sự tổn thương của người đối diện. Chính sự "vô hình" ấy khiến những giới hạn đạo đức dễ bị nới lỏng.

Điều đó không có nghĩa mọi người đều có ác ý.

Nhiều người tham gia các cuộc công kích vì họ thực sự tin rằng mình đang bảo vệ lẽ phải. Nhưng cảm giác đứng về phía công lý không đồng nghĩa với việc mọi hành động đều trở thành chính nghĩa. Lịch sử nhiều lần cho thấy không ít bất công đã được thực hiện dưới danh nghĩa bảo vệ công lý.

Một nền tư pháp văn minh được xây dựng trên nguyên tắc rất giản dị nhưng cũng rất sâu sắc: thà chậm một chút để bảo đảm đúng còn hơn vội vàng rồi gây oan sai. Trong khi đó, tâm lý đám đông trên mạng lại thường vận hành theo chiều ngược lại: thà kết luận trước còn hơn bỏ lỡ cơ hội lên tiếng. Chính khoảng cách ấy tạo nên xung đột giữa văn hóa pháp quyền và văn hóa đấu tố.

Xây dựng văn hóa phản biện - yêu cầu của xã hội số

Mạng xã hội đã thay đổi cách xã hội hình thành dư luận.

Nếu trước đây, một sự kiện cần nhiều ngày mới lan truyền thì hôm nay chỉ cần vài phút. Nếu trước đây, việc tiếp cận thông tin chủ yếu thông qua các cơ quan báo chí thì hôm nay, bất kỳ ai cũng có thể vừa là người tiếp nhận, vừa là người sản xuất, vừa là người phát tán thông tin. Điều đó mở rộng đáng kể quyền tham gia của công dân vào đời sống xã hội.

Nhưng quyền lực càng lớn thì trách nhiệm càng lớn.

Một nút chia sẻ tưởng như rất nhỏ đôi khi có thể góp phần làm thay đổi số phận của một con người. Một bình luận thiếu kiểm chứng có thể trở thành mắt xích trong chuỗi lan truyền của tin giả. Một lời kết tội vội vàng có thể tiếp sức cho những làn sóng công kích mà chính người tham gia cũng không lường hết hậu quả.

Bởi vậy, điều xã hội cần hôm nay không phải là hạn chế phản biện mà là nâng cao năng lực phản biện. Đó là năng lực phân biệt giữa dữ kiện và suy diễn; giữa chứng cứ và tin đồn; giữa nghi vấn và kết luận; giữa quyền chất vấn với quyền kết tội.

Một người có năng lực phản biện sẽ không vội tin điều mình muốn tin, cũng không vội phủ nhận điều mình chưa thích. Họ biết hoài nghi nhưng không cực đoan; biết tranh luận nhưng không miệt thị; biết bảo vệ quan điểm của mình mà vẫn tôn trọng nhân phẩm của người khác. Đó là phẩm chất rất cần thiết của công dân trong kỷ nguyên số.

Các nền tảng mạng xã hội cũng cần chia sẻ trách nhiệm trong việc xây dựng môi trường thông tin lành mạnh. Thuật toán không chỉ tối ưu hóa lượng tương tác mà còn cần quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thông tin và mức độ an toàn của không gian số. Việc xử lý các hành vi vu khống, xúc phạm danh dự, kích động hận thù hoặc cố ý phát tán thông tin sai sự thật cũng cần được thực hiện nghiêm minh, bởi tự do ngôn luận chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ của pháp luật.

Quan trọng hơn cả, mỗi người sử dụng mạng xã hội cần tự đặt cho mình một câu hỏi trước khi nhấn nút chia sẻ hoặc bình luận: Nếu thông tin này không đúng thì ai sẽ là người phải gánh chịu hậu quả?

Chỉ một khoảnh khắc dừng lại để kiểm chứng đôi khi đã đủ ngăn chặn một làn sóng tổn thương đối với người khác.

Một xã hội văn minh không được đo bằng số lượng những cuộc tranh cãi, mà bằng chất lượng của những cuộc đối thoại. Một nền dân chủ trưởng thành cũng không chỉ được đánh giá ở chỗ mọi người đều có quyền lên tiếng, mà còn ở chỗ mỗi tiếng nói đều biết tự giới hạn mình bằng sự thật, bằng pháp luật và bằng trách nhiệm đối với cộng đồng.

Giữ gìn văn hóa phản biện không phải để giảm đi những tiếng nói khác biệt. Ngược lại, đó là cách để những tiếng nói khác biệt được cất lên với đầy đủ giá trị của nó. Bởi phản biện chân chính không tạo ra kẻ thù. Phản biện chân chính tạo ra nhận thức, không làm tổn thương con người mà giúp xã hội tiến bộ.

Mời quý độc giả xem video: Không khí bầu cử ở Hà Nội.

Thiên Tuấn

Nguồn Tri Thức & Cuộc Sống: https://kienthuc.net.vn/dung-de-phan-bien-bien-thanh-dau-to-post1624398.html