Dự thảo Luật Đấu thầu đưa AI vào giám sát gian lận

Dự thảo Luật Đấu thầu sửa đổi đề xuất tinh gọn hình thức lựa chọn nhà thầu, số hóa toàn bộ vòng đời gói thầu và ứng dụng AI để phát hiện gian lận, thông đồng.

Dự thảo Luật Đấu thầu đưa AI vào giám sát gian lận. Ảnh DALL AI.

Dự thảo Luật Đấu thầu đưa AI vào giám sát gian lận. Ảnh DALL AI.

Dự thảo Luật Đấu thầu đưa AI vào giám sát gian lận

Dự thảo Luật Đấu thầu 2026 đang mở ra một thay đổi lớn trong cách Nhà nước tổ chức và giám sát hoạt động mua sắm công. Thay vì chỉ đưa hồ sơ mời thầu và hồ sơ dự thầu lên mạng, cơ quan soạn thảo đề xuất số hóa toàn bộ vòng đời của gói thầu, dự án và hợp đồng, đồng thời sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, cảnh báo dấu hiệu gian lận, thông đồng.

Theo Bộ Tài chính, dự thảo Luật Đấu thầu sửa đổi gồm 8 chương, 72 điều. Dự thảo tập trung đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian lựa chọn nhà thầu, phân cấp thẩm quyền và bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật về đấu thầu với pháp luật chuyên ngành.

Những thay đổi được đề xuất không dừng ở việc sửa tên hoặc sắp xếp lại các hình thức lựa chọn nhà thầu. Nếu được thông qua và triển khai đúng định hướng, luật mới có thể chuyển hoạt động đấu thầu từ mô hình quản lý hồ sơ điện tử sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu.

Tinh gọn các hình thức lựa chọn nhà thầu

Một thay đổi dễ nhận thấy trong dự thảo là việc sắp xếp lại các hình thức lựa chọn nhà thầu có quy trình gần giống nhau. Dự thảo đề xuất bỏ hình thức đấu thầu hạn chế và chào hàng cạnh tranh, tích hợp vào đấu thầu rộng rãi. Mua sắm trực tiếp và lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt cũng được đề xuất tích hợp vào hình thức chỉ định thầu.

Cách thiết kế này nhằm giảm số lượng hình thức lựa chọn nhà thầu, tránh tình trạng mỗi hình thức có một quy trình riêng dù bản chất lựa chọn tương đồng. Đấu thầu hạn chế và chào hàng cạnh tranh đều dựa trên cạnh tranh giữa các nhà thầu. Mua sắm trực tiếp và lựa chọn trong trường hợp đặc biệt lại có điểm chung là lựa chọn trực tiếp một nhà thầu mà không tổ chức cạnh tranh rộng rãi.

Dự thảo đồng thời bổ sung hình thức đàm phán cạnh tranh. Hình thức này áp dụng với gói thầu mà chủ đầu tư chưa thể xác định đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, giải pháp công nghệ hoặc giá gói thầu ngay từ đầu. Chủ đầu tư có thể thương thảo với ít nhất hai nhà thầu để hoàn thiện giải pháp kỹ thuật và phương án tài chính trước khi ký hợp đồng.

Quy định này có ý nghĩa với các gói thầu công nghệ phức tạp. Trong những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, an ninh mạng hoặc hạ tầng dữ liệu, chủ đầu tư có thể biết mục tiêu cần đạt nhưng chưa đủ thông tin để mô tả chính xác giải pháp ngay trong hồ sơ ban đầu.

Dự thảo cũng đưa chào giá trực tuyến từ quy định dưới luật lên thành một hình thức lựa chọn nhà thầu. Cách làm này tạo nền tảng pháp lý ổn định hơn cho việc tổ chức cạnh tranh về giá trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.

Các hình thức đàm phán giá, đặt hàng, tự thực hiện và tham gia thực hiện của cộng đồng tiếp tục được duy trì để đáp ứng đặc thù của y tế, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, đường sắt và giáo dục.

Đấu thầu qua mạng trở thành phương thức chủ yếu

Điểm có tác động trực tiếp đến tiến trình chuyển đổi số nằm ở đề xuất sửa quy định về đấu thầu qua mạng.

Dự thảo Luật chỉ quy định các yêu cầu đối với Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia và cơ sở dữ liệu về đấu thầu. Chính phủ sẽ quy định chi tiết về quy trình, thủ tục để cơ quan quản lý có thể cập nhật hệ thống mà không phải sửa luật mỗi khi công nghệ thay đổi.

Theo định hướng xây dựng nghị định hướng dẫn, đấu thầu trên môi trường điện tử sẽ trở thành phương thức chủ yếu. Nền tảng số được lồng ghép vào toàn bộ quy trình lựa chọn nhà thầu, lựa chọn nhà đầu tư, đấu thầu quốc tế, chỉ định thầu, đặt hàng và quản lý thực hiện hợp đồng.

Điều này khác với việc số hóa một số thủ tục riêng lẻ. Toàn bộ dữ liệu từ khâu lập giá gói thầu, phát hành hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, ký hợp đồng đến nghiệm thu và kết quả thực hiện có thể được kết nối thành một chuỗi dữ liệu thống nhất.

Cơ sở dữ liệu dự kiến chứa thông tin về giá, năng lực, kinh nghiệm, uy tín của nhà thầu, chất lượng hàng hóa và kết quả thực hiện hợp đồng. Chủ đầu tư có thể sử dụng dữ liệu này để lập giá gói thầu, đánh giá nhà thầu và kiểm tra lịch sử thực hiện các hợp đồng trước đó.

Với doanh nghiệp, một hệ thống dữ liệu đầy đủ có thể giảm yêu cầu nộp lại nhiều lần những thông tin mà cơ quan quản lý đã có. Nhà thầu có năng lực và lịch sử thực hiện tốt cũng có thêm cơ sở để chứng minh uy tín bằng dữ liệu thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hồ sơ tự kê khai.

AI có thể phát hiện thông đồng bằng cách nào?

Dự thảo định hướng ứng dụng AI trong lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, phân tích dữ liệu, giám sát và phát hiện dấu hiệu gian lận, thông đồng hoặc bất thường.

AI trong trường hợp này không nên được hiểu là một hệ thống tự động quyết định nhà thầu trúng thầu. Công nghệ có thể đóng vai trò công cụ phân tích, tìm ra các mẫu dữ liệu mà con người khó nhận biết khi phải kiểm tra hàng nghìn gói thầu.

Chẳng hạn, hệ thống có thể cảnh báo khi một nhóm doanh nghiệp thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong nhiều cuộc thầu, luân phiên trúng thầu hoặc nộp hồ sơ có cấu trúc bất thường giống nhau. Dữ liệu cũng có thể cho thấy giá dự thầu của nhiều doanh nghiệp chênh lệch theo một khuôn mẫu lặp lại, tỷ lệ tiết kiệm thấp bất thường hoặc một nhà thầu liên tục trúng tại cùng một chủ đầu tư.

AI còn có thể so sánh giá hàng hóa trong hồ sơ với cơ sở dữ liệu giá từ các gói thầu trước. Khi một mặt hàng có cùng thông số kỹ thuật nhưng giá đề xuất cao hơn nhiều so với mặt bằng, hệ thống có thể phát cảnh báo để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra.

Tuy nhiên, cảnh báo của AI chỉ mang tính hỗ trợ. Việc kết luận có hành vi gian lận, thông đồng hay vi phạm pháp luật phải dựa trên chứng cứ, quy trình kiểm tra và thẩm quyền của con người. Nếu thiếu cơ chế giải trình, một mô hình thuật toán có thể tạo ra cảnh báo sai, gây ảnh hưởng đến uy tín và quyền tham gia thị trường của doanh nghiệp.

Hệ thống vì vậy cần công khai tiêu chí sử dụng dữ liệu, cơ chế kiểm tra lại kết quả và trách nhiệm của đơn vị vận hành. Nhà thầu cũng cần có quyền yêu cầu làm rõ khi dữ liệu hoặc cảnh báo tự động ảnh hưởng đến kết quả đánh giá.

Siết hành vi nâng khống giá và chuyển nhượng thầu

Dự thảo bổ sung một số hành vi bị cấm phát sinh trong thực tế, gồm dàn xếp hoặc thỏa thuận nâng khống giá gói thầu, dự toán gói thầu. Trường hợp áp dụng chỉ định thầu nhưng không hoàn thành tiến độ gói thầu hoặc dự án cũng được đặt ra để kiểm soát trách nhiệm.

Cùng với đó, dự thảo thay đổi cách xác định hành vi chuyển nhượng thầu. Luật không quy định cứng tỷ lệ hoặc giá trị tối đa của phần công việc giao cho nhà thầu phụ mà xem xét bản chất của việc chuyển giao công việc và trách nhiệm thực tế của các bên.

Theo đề xuất, nhà thầu chính giao công việc ngoài phạm vi hợp đồng cho nhà thầu phụ và được chủ đầu tư chấp thuận chưa đương nhiên bị coi là chuyển nhượng thầu. Hành vi vi phạm được xác định khi nhà thầu chính chuyển giao toàn bộ hoặc phần công việc chủ yếu, làm thay đổi bản chất vai trò của nhà thầu trúng thầu, khiến nhà thầu không còn trực tiếp quản lý, điều hành và chịu trách nhiệm thực hiện hợp đồng.

Cách tiếp cận dựa trên bản chất có thể linh hoạt hơn so với một tỷ lệ cố định. Tuy nhiên, cơ quan hướng dẫn cần xác định rõ thế nào là “phần công việc chủ yếu” và thế nào là “làm thay đổi bản chất vai trò” để tránh cách hiểu khác nhau giữa chủ đầu tư, cơ quan thanh tra và nhà thầu.

Thu hẹp phạm vi đấu thầu quốc tế

Dự thảo đề xuất chỉ tổ chức đấu thầu quốc tế để lựa chọn nhà đầu tư đối với dự án có tính chất đặc thù về công nghệ, năng lượng sạch hoặc yêu cầu cung cấp dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế mà nhà đầu tư trong nước chưa đáp ứng được. Các dự án khác sẽ thực hiện đấu thầu trong nước.

Đồng thời, nhà thầu trong nước có thể sử dụng nhà thầu phụ hoặc nhà thầu phụ đặc biệt là doanh nghiệp nước ngoài trong gói thầu tổ chức trong nước. Quy định này được đề xuất mở rộng cho tất cả lĩnh vực, thay vì giới hạn trong khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Cơ chế trên tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam giữ vai trò nhà thầu chính, trực tiếp quản lý dự án và từng bước tiếp nhận công nghệ, kinh nghiệm quốc tế. Tuy vậy, hồ sơ mời thầu và hợp đồng cần quy định rõ phạm vi công việc của nhà thầu phụ nước ngoài, trách nhiệm chuyển giao công nghệ và nghĩa vụ của nhà thầu chính.

Thách thức nằm ở chất lượng dữ liệu

Việc đưa đấu thầu lên môi trường số và ứng dụng AI chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu đầu vào đầy đủ, chính xác và có thể liên thông.

Nếu thông tin về giá, năng lực, kinh nghiệm hoặc kết quả thực hiện hợp đồng thiếu cập nhật, hệ thống có thể đưa ra cảnh báo không chính xác. Nếu mỗi cơ quan sử dụng một chuẩn dữ liệu khác nhau, AI khó so sánh các gói thầu trên phạm vi toàn quốc.

Một vấn đề khác là bảo mật thông tin. Hồ sơ đấu thầu có thể chứa dữ liệu về giải pháp kỹ thuật, giá thành, bí mật kinh doanh và năng lực tài chính của doanh nghiệp. Hệ thống phải phân định rõ dữ liệu nào được công khai, dữ liệu nào chỉ phục vụ quản lý và chủ thể nào có quyền truy cập.

Dự thảo Luật Đấu thầu mới cho thấy cơ quan soạn thảo đang chuyển trọng tâm từ số hóa thủ tục sang quản trị bằng dữ liệu. Sự thay đổi này có thể giúp rút ngắn quy trình, mở rộng khả năng giám sát và phát hiện rủi ro sớm.

Hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào các quy định hướng dẫn về tiêu chuẩn dữ liệu, cơ chế vận hành AI, quyền giải trình của nhà thầu và trách nhiệm của con người khi sử dụng kết quả do hệ thống đề xuất.

Những thay đổi chính

Dự thảo Luật Đấu thầu sửa đổi gồm 8 chương, 72 điều. Dự thảo đề xuất tinh gọn các hình thức lựa chọn nhà thầu, bổ sung đàm phán cạnh tranh và chào giá trực tuyến, bỏ hai phương thức lựa chọn nhà thầu ít được sử dụng, đẩy mạnh đấu thầu điện tử, xây dựng cơ sở dữ liệu toàn vòng đời gói thầu và ứng dụng AI để cảnh báo gian lận, thông đồng.

Thế Kiên

Nguồn Điện tử & Ứng dụng: https://dientuungdung.vn/du-thao-luat-dau-thau-dua-ai-vao-giam-sat-gian-lan-17916.html