Điểm dừng nào cho cuộc xung đột Nga-Ukraine?
Sau 4 năm, cuộc xung đột Nga-Ukraine không còn mang hình ảnh của các mũi tiến công cơ giới tốc độ cao như giai đoạn đầu, mà đã chuyển thành một cuộc chiến tiêu hao kéo dài, với công nghệ mới, tổn thất lớn và những tính toán chiến lược phức tạp hơn. Đồng thời, dù các nỗ lực ngoại giao đã xuất hiện trở lại, triển vọng hòa bình vẫn phụ thuộc vào khả năng các bên điều chỉnh mục tiêu và chấp nhận thỏa hiệp trong một môi trường an ninh đầy nghi kỵ.

Sau 4 năm xung đột Nga-Ukraine, triển vọng hòa bình vẫn còn xa vời. Ảnh: Getty Images
Từ chiến dịch cơ động đến cuộc chiến tiêu hao: khi công nghệ định hình lại chiến trường
Bốn năm sau khi bùng phát, xung đột Nga-Ukraine đã trải qua sự chuyển đổi sâu sắc về bản chất. Giai đoạn đầu của chiến sự được đặc trưng bởi các chiến dịch cơ động nhanh, với sự tham gia của lực lượng xe tăng, bộ binh cơ giới và các mũi tiến công quy mô lớn. Tuy nhiên, kể từ cuối năm 2022, sau các đợt phản công lẫn nhau, chiến trường dần ổn định thành một hệ thống chiến tuyến kéo dài khoảng 1.200 km, nơi các bước tiến quân trở nên chậm chạp và tốn kém.
Một trong những yếu tố định hình lại chiến tranh là sự phổ biến của máy bay không người lái (UAV). Lần đầu tiên trong lịch sử quân sự hiện đại, UAV trở thành công cụ chủ đạo không chỉ cho trinh sát, mà còn cho tấn công, phá hoại hậu cần và kiểm soát chiến trường. UAV đã làm suy giảm đáng kể khả năng cơ động bí mật của các đơn vị quy mô lớn, buộc cả hai bên phải chuyển sang chiến thuật phân tán, sử dụng các nhóm nhỏ và tiến công từng bước. Sự xuất hiện của UAV điều khiển qua cáp quang, có khả năng tránh gây nhiễu điện tử, đã mở rộng “vùng sát thương” lên tới hàng chục km từ tiền tuyến, khiến bất kỳ nỗ lực tập trung lực lượng nào cũng có nguy cơ bị phát hiện và phá hủy.
Kết quả là tốc độ thay đổi lãnh thổ trở nên rất hạn chế. Theo các ước tính độc lập, trong hai năm qua, lực lượng Nga chỉ tiến thêm khoảng 50 km tại một số khu vực trọng điểm ở tỉnh Donetsk, và trong năm 2025 chỉ giành thêm khoảng 1% lãnh thổ Ukraine. Hiện Nga kiểm soát khoảng 19,4% lãnh thổ Ukraine, trong khi khoảng 30% vùng Donbass vẫn nằm ngoài quyền kiểm soát của Moscow. Với tốc độ tiến quân hiện tại, một số phân tích cho rằng Nga có thể mất nhiều năm nữa mới đạt được mục tiêu kiểm soát toàn bộ khu vực này.
Song song với chiến tranh trên bộ là cuộc chiến tầm xa nhắm vào cơ sở hạ tầng chiến lược. Nga đã gia tăng các đợt tấn công nhằm vào hệ thống năng lượng Ukraine, gây ra các đợt mất điện diện rộng, đặc biệt trong mùa đông. Trong khi đó, Ukraine đáp trả bằng các cuộc tấn công UAV sâu vào lãnh thổ Nga, nhắm vào các nhà máy lọc dầu, căn cứ không quân và hạ tầng hậu cần. Các cuộc tấn công này không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn nhằm làm suy yếu khả năng duy trì chiến tranh của đối phương.
Cái giá của cuộc chiến tiêu hao là rất lớn. Theo các ước tính từ các trung tâm nghiên cứu chiến lược, tổng thương vong của cả hai bên có thể lên tới gần 2 triệu binh sĩ, bao gồm người thiệt mạng, bị thương và mất tích. Ngoài ra, hơn 15.000 dân thường được xác nhận thiệt mạng, hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa và khoảng 5,9 triệu người Ukraine phải tị nạn ở nước ngoài. Những con số này phản ánh mức độ tàn phá sâu rộng của cuộc xung đột, không chỉ về quân sự mà còn về nhân khẩu, kinh tế và xã hội.
Quan trọng hơn, cuộc chiến tiêu hao đã làm thay đổi logic chiến lược của cả hai bên. Đối với Nga, việc duy trì áp lực quân sự liên tục có thể được xem là cách buộc Ukraine và phương Tây chấp nhận các điều kiện chính trị mà Moscow đặt ra, bao gồm việc Ukraine không gia nhập NATO và công nhận thực tế kiểm soát lãnh thổ. Trong khi đó, Ukraine tìm cách kéo dài khả năng phòng thủ, hy vọng sự hỗ trợ từ phương Tây và các yếu tố chính trị quốc tế sẽ tạo ra lợi thế đàm phán trong tương lai.

Một trong những yếu tố định hình lại cuộc xung đột Nga-Ukraine là sự phổ biến của máy bay không người lái. Ảnh: Getty Images
Triển vọng hòa bình: giữa áp lực ngoại giao và thực tế chiến lược
Trong bối cảnh chiến trường rơi vào trạng thái bế tắc tương đối, nỗ lực ngoại giao đã trở lại như một kênh quan trọng nhằm tìm kiếm giải pháp cho cuộc xung đột. Sau khi trở lại Nhà Trắng, Tổng thống Donald Trump đã thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình với mục tiêu đạt được một thỏa thuận ngừng bắn hoặc hòa bình toàn diện. Các vòng đàm phán đã được tổ chức tại Abu Dhabi và Geneva, với sự tham gia của đại diện Nga, Ukraine và Mỹ.
Tuy nhiên, các cuộc đàm phán này vẫn đối mặt với những bất đồng cơ bản. Nga yêu cầu Ukraine rút quân khỏi các khu vực mà Moscow tuyên bố sáp nhập, từ bỏ tham vọng gia nhập NATO và chấp nhận các giới hạn đối với năng lực quân sự. Trong khi đó, Tổng thống Volodymyr Zelensky khẳng định Ukraine không thể chấp nhận mất lãnh thổ và yêu cầu các bảo đảm an ninh cụ thể từ phương Tây.
Vấn đề lãnh thổ vẫn là nút thắt lớn nhất. Các đề xuất như thiết lập vùng kinh tế đặc biệt tại Donbass hoặc thiết lập vùng đệm trung lập đã được đưa ra, nhưng vẫn chưa đạt được đồng thuận về cơ chế kiểm soát và bảo đảm an ninh. Nga phản đối sự hiện diện của lực lượng NATO tại Ukraine, trong khi Ukraine coi các bảo đảm an ninh quốc tế là điều kiện tiên quyết để chấp nhận bất kỳ thỏa thuận nào.
Ngoài ra, các yếu tố chính trị nội bộ cũng ảnh hưởng đến tiến trình hòa bình. Tại Ukraine, việc chấp nhận nhượng bộ lãnh thổ có thể gây ra phản ứng chính trị mạnh mẽ. Tại Nga, chiến dịch quân sự đã trở thành một phần quan trọng của chiến lược đối ngoại và chính trị trong nước. Trong khi đó, tại Mỹ và châu Âu, các chính phủ phải cân nhắc giữa hỗ trợ Ukraine và các ưu tiên kinh tế - chính trị nội bộ.
Ngay cả khi đạt được một thỏa thuận ngừng bắn, điều đó không đồng nghĩa với việc xung đột sẽ được giải quyết hoàn toàn. Nhiều chuyên gia cho rằng một thỏa thuận ngừng bắn có thể chỉ đóng băng chiến tuyến, tương tự như các cuộc xung đột kéo dài khác trong lịch sử, thay vì tạo ra một giải pháp hòa bình toàn diện.
Tuy nhiên, việc chấm dứt giao tranh vẫn có ý nghĩa quan trọng. Nó có thể tạo ra không gian chính trị để các bên chuyển từ đối đầu quân sự sang quản lý cạnh tranh thông qua đối thoại. Các cơ chế xây dựng lòng tin, như kiểm soát vũ khí, đối thoại an ninh và hợp tác kinh tế hạn chế, có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ leo thang.
Đối với châu Âu, việc kết thúc xung đột có thể mở ra cơ hội tái cấu trúc hệ thống an ninh khu vực. Cuộc chiến đã làm thay đổi sâu sắc cách tiếp cận của châu Âu đối với Nga, thúc đẩy tăng chi tiêu quốc phòng và giảm phụ thuộc năng lượng. Tuy nhiên, về lâu dài, các yếu tố kinh tế và địa chính trị có thể thúc đẩy nhu cầu ổn định quan hệ ở mức độ nhất định.
Ở quy mô toàn cầu, xung đột Nga-Ukraine cũng đã góp phần thúc đẩy sự chuyển dịch sang một trật tự quốc tế đa cực hơn. Các quốc gia ở châu Á, Trung Đông và các khu vực khác đã tiếp cận cuộc xung đột theo cách thực dụng, ưu tiên lợi ích quốc gia hơn là liên kết tuyệt đối với bất kỳ bên nào.
Ngã rẽ của chiến tranh và hòa bình
Sau 4 năm, cuộc xung đột Nga-Ukraine đã chuyển từ một cuộc chiến nhằm đạt kết quả nhanh chóng sang một cuộc đối đầu tiêu hao kéo dài, trong đó chiến thắng quân sự toàn diện của bất kỳ bên nào trong ngắn hạn là khó xảy ra. Trong bối cảnh đó, giải pháp chính trị ngày càng trở thành con đường khả thi nhất để chấm dứt chiến tranh, dù vẫn còn nhiều trở ngại.
Triển vọng hòa bình phụ thuộc vào sự cân bằng giữa thực tế chiến trường và ý chí chính trị. Nếu các bên nhận thấy rằng chi phí của việc tiếp tục chiến tranh vượt quá lợi ích tiềm năng, động lực cho thỏa hiệp có thể tăng lên. Ngược lại, nếu mỗi bên tin rằng họ vẫn có thể cải thiện vị thế chiến lược của mình, chiến sự có thể tiếp tục kéo dài.
Trong mọi trường hợp, ngay cả khi chiến tranh kết thúc, những hệ quả của nó sẽ tiếp tục định hình môi trường an ninh châu Âu và thế giới trong nhiều năm tới. Hòa bình, nếu đạt được, có thể không phải là sự kết thúc hoàn toàn của xung đột, mà là sự khởi đầu của một giai đoạn mới, trong đó các bên phải học cách quản lý cạnh tranh, xây dựng lòng tin từng bước và tìm kiếm sự ổn định trong một trật tự quốc tế đang thay đổi.
































