Di sản Hán - Nôm: Tư liệu cũ - cây cầu mới
Xuân Bính Ngọ - Trong dòng chảy hiện đại hóa của Đà Nẵng, có một kho báu thầm lặng đang chờ được đánh thức. Đó là di sản Hán Nôm - những chứng tích bằng chữ viết của tiền nhân.

Hoạt động trưng bày panô giới thiệu thác bản văn bia tiêu biểu diễn ra vào tháng 11/2025 tại đình làng Hội An. Ảnh: Quốc Tuấn
Từ những bức hoành phi trong ngôi đình cổ đến những dòng chữ khắc trên vách núi Ngũ Hành Sơn (đã được UNESCO vinh danh), di sản này hoàn toàn có thể trở thành cầu nối đặc biệt, đưa Đà Nẵng trở thành điểm sáng trong bản đồ công nghiệp văn hóa của quốc gia và khu vực.
“Kho báu” bằng chữ
Ít ai biết rằng, trên địa bàn thành phố lại tồn tại một “trữ lượng” di sản Hán - Nôm đồ sộ. Hầu như mỗi phường, xã cũ đều có vài ba ngôi đình, chùa miếu, nơi nào cũng trang trí bằng hệ thống hoành phi, câu đối cổ kính, không chỉ để thờ tự mà còn là những tác phẩm mỹ thuật tinh xảo.
Đặc biệt, danh thắng Ngũ Hành Sơn chính là “bảo tàng đá” ngoài trời với hệ thống ma nhai vừa được UNESCO công nhận di sản tư liệu thuộc Chương trình ký ức thế giới khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Tấm bia Phổ Đà sơn linh trung Phật trong động Hoa Nghiêm chính là cuốn “sử đá” quý giá, kể lại câu chuyện về tên gọi, làng xã, cả những cuộc hôn nhân Việt - Nhật từ hàng trăm năm trước.
Trong các di tích và tư gia còn lưu giữ hàng trăm đạo sắc phong của các vua triều Nguyễn, các bộ gia phả ghi lại hành trình khai hoang lập ấp của các dòng họ (như tộc Phan ở Đà Sơn), hay những quyển địa bạ, hương ước cổ - được ví như “hiến pháp làng xã” xưa. Đây không chỉ là ký ức của một dòng họ, một ngôi làng, mà là tư liệu gốc, quý giá để viết nên lịch sử hình thành và phát triển của chính thành phố Đà Nẵng hôm nay.
Sống lại giá trị
Giá trị của di sản Hán - Nôm Đà Nẵng không nằm trong tủ kính bảo tàng. Nó mang trong mình sức sống mãnh liệt, có thể trở thành động lực cho sự phát triển bền vững.
Trước hết, đó là nguồn tư liệu vô giá cho nghiên cứu lịch sử, văn hóa địa phương. Các văn bia cho biết về làng nghề, sắc phong phản ánh quá trình di dân lập ấp, gia phả kể chuyện khai hoang mở cõi. Chúng còn là kho tàng nghệ thuật thư pháp, chạm khắc độc đáo và là kho tàng văn chương với những bài thơ, văn tế đặc sắc.
Quan trọng hơn, di sản này chính là chìa khóa để phát triển du lịch văn hóa chất lượng cao. Du khách giờ đây không chỉ muốn ngắm cảnh, mà còn muốn hiểu câu chuyện, cảm nhận “phần hồn” của điểm đến. Việc giải mã và kể lại những câu chuyện đằng sau mỗi bức hoành phi ở đình làng, mỗi bài thơ khắc trên vách núi Ngũ Hành Sơn, sẽ tạo ra trải nghiệm du lịch sâu sắc và đầy cảm xúc. Hình ảnh du khách tự tay in dập một phiên bản từ văn bia cổ, hay tham gia một lớp học viết thư pháp ngắn tại di tích, sẽ trở thành điểm nhấn khó quên.
Đặc biệt, di sản Hán - Nôm còn có thể trở thành “sứ giả” kết nối Đà Nẵng với bạn bè trong nước và quốc tế. Lịch sử cho thấy, nhiều danh nhân từ các vùng khác (như cụ Đinh Phiên ở Nghệ An) đã đóng góp trí tuệ cho Đà Nẵng, ngược lại, danh nhân Đà Nẵng như Phạm Phú Thứ, Nguyễn Thuật cũng để lại dấu ấn ở nhiều nơi. Những mối liên hệ này là cơ sở để xây dựng các tour du lịch di sản xuyên miền, hoặc thiết lập quan hệ hợp tác “kết nghĩa di sản” giữa các địa phương.

Nhóm nghiên cứu thuộc Trung tâm Văn hóa Phật giáo Liễu Quán sao dập bản ma nhai tại động Huyền Không. Ảnh: Tư liệu
Kiến tạo tương lai
Để biến tiềm năng thành hiện thực, cần một chiến lược chủ động với những bước đi cụ thể.
Trước hết, phải đưa di sản đến với thế hệ trẻ - những chủ nhân tương lai. Bằng cách đưa vào chương trình ngoại khóa, tổ chức cho học sinh điền dã, sao chép văn bia, tìm hiểu gia phả dòng họ. Qua đó, các em không chỉ hiểu biết mà còn trân quý, tự hào và có ý thức bảo vệ di sản của quê hương.
Song song đó, cần khai thác di sản một cách sáng tạo cho du lịch. Việc xuất bản sách, cẩm nang du lịch song ngữ về di sản Hán - Nôm là cần thiết. Tại các điểm tham quan, có thể tái hiện các áng thơ văn cổ bằng nghệ thuật sắp đặt hoặc công nghệ số. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm như viết thư pháp, in dập văn bia, hay thậm chí sân khấu hóa những câu chuyện lịch sử được ghi chép trong di sản. Mỗi quả chuông, tấm bia đá sẽ không còn im lặng, mà sẽ “kể chuyện” một cách sinh động.
Ở tầm cao hơn, Đà Nẵng có thể chủ động sử dụng di sản Hán - Nôm như một cầu nối ngoại giao văn hóa. Ví dụ, từ ghi chép về chuyến đi sứ của danh thần Nguyễn Thuật ở Trung Quốc, hay những ghi chép của thiền sư Thích Đại Sán về Đà Nẵng, có thể phát triển thành các dự án nghiên cứu chung, triển lãm lưu động, hay tour du lịch học thuật với các đối tác nước ngoài, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Quốc - những quốc gia có mối liên hệ lịch sử lâu đời với vùng đất này.
Di sản Hán - Nôm Đà Nẵng giống như một dòng sông ngầm trôi êm dưới lòng thành phố hiện đại. Nhiệm vụ của thế hệ hôm nay là khơi thông dòng chảy ấy, để nó không chỉ nuôi dưỡng bản sắc mà còn trở thành một nguồn lực mềm mạnh mẽ. Khi những con chữ cổ được dịch ra, được kể lại, được trải nghiệm một cách sáng tạo, chúng sẽ thực sự sống lại. Từ đó, Đà Nẵng sẽ không chỉ là thành phố đáng sống với những cây cầu hiện đại, mà còn là một “cây cầu văn hóa” vững chắc, kết nối di sản quá khứ với sức sáng tạo của hiện tại, đưa hình ảnh và giá trị Việt Nam vươn xa hơn trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.






























