Di chúc của Bác và sức mạnh lòng dân trong kỷ nguyên mới
Hôm nay, ngày 2-9 (tức ngày 21 - 7 năm Bính Ngọ) là ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đi xa. 57 năm đã qua, đọc lại Di chúc của Bác trong thời điểm đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, chúng ta càng thấm thía một chân lý xuyên suốt lịch sử dựng nước và giữ nước: Sức mạnh bền vững của Việt Nam bắt nguồn từ nhân dân, từ đại đoàn kết toàn dân tộc và từ niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và Quân đội. Trong một thế giới biến động nhanh, khó lường, xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc vừa là yêu cầu bảo vệ Tổ quốc, vừa là điều kiện quy tụ nguồn lực cho khát vọng Việt Nam hùng cường, phồn vinh, hạnh phúc.
Từ lời Bác dặn về đoàn kết đến sức mạnh của lòng dân
Có những văn kiện được viết cho một thời điểm lịch sử, nhưng sức sống lại vượt qua thời gian. Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một văn kiện như vậy. Những dòng Bác viết trong những năm cuối đời không dài, ngôn từ giản dị, nhưng chứa đựng một tầm nhìn rất xa về Đảng, về nhân dân, về đoàn kết, về con người và về tương lai đất nước sau ngày toàn thắng. Đọc Di chúc hôm nay, điều khiến chúng ta xúc động không chỉ là tình cảm sâu nặng của Bác dành cho đồng bào, chiến sĩ, mà còn là niềm tin đặc biệt của Người vào sức mạnh của nhân dân và vào khả năng dân tộc ta vượt qua mọi thử thách khi giữ được sự đoàn kết, thống nhất.

Ảnh minh họa: btgdvtukhanhhoa.vn
Bác căn dặn phải "giữ gìn sự đoàn kết nhất trí của Đảng như giữ gìn con ngươi của mắt mình". Điều ấy không chỉ nói về nguyên tắc tổ chức của một Đảng cầm quyền. Sâu xa hơn, đó là lời nhắc rằng muốn quy tụ được sức mạnh của toàn dân thì trước hết Đảng phải trong sạch, gương mẫu, thống nhất về ý chí và hành động, phải thật sự xứng đáng với niềm tin của nhân dân. Đoàn kết trong Đảng tạo nên cơ sở cho đoàn kết trong xã hội; niềm tin của nhân dân tạo nên nền tảng để mọi chủ trương lớn trở thành hành động tự giác của hàng triệu con người.
Điều đặc biệt trong Di chúc là Bác không nhìn nhân dân như một khái niệm chung chung. Người nghĩ đến từng số phận cụ thể sau chiến tranh. Bác viết: “Đầu tiên là công việc đối với con người”. Trong suy nghĩ của Người có thương binh, gia đình liệt sĩ, thanh niên, phụ nữ, những người đã đóng góp cho cách mạng và cả những người cần được giúp đỡ để trở thành công dân tốt. Chính từ cách nhìn ấy, chúng ta hiểu sâu sắc hơn tư tưởng “dân là gốc”: Nhân dân không chỉ là lực lượng làm nên lịch sử, mà còn là mục tiêu của mọi sự hy sinh, mọi cố gắng và mọi thành quả phát triển.
Lịch sử cách mạng Việt Nam đã chứng minh chân lý đó bằng những trải nghiệm rất cụ thể. Không có lòng dân, không thể có những đoàn dân công mở đường, những bà mẹ che chở bộ đội, những làng quê trở thành hậu phương, những đoàn thuyền không số vượt biển, những tuyến đường ở Trường Sơn nối tiền tuyến với hậu phương. Không có lòng dân, một dân tộc nhỏ bé khó có thể vượt qua những cuộc chiến tranh khốc liệt để giành và giữ độc lập. Chính sự gắn bó máu thịt giữa quân với dân đã tạo nên một kiểu sức mạnh rất Việt Nam: Sức mạnh mà ở đó người lính chiến đấu trong tình yêu thương, đùm bọc của nhân dân; nhân dân nhìn thấy trong người lính hình ảnh của con em mình và niềm tin vào Tổ quốc.
Vì thế, phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ không chỉ được tạo nên trên thao trường hay trong chiến đấu. Phẩm chất ấy được bồi đắp trong mối quan hệ với nhân dân. Những lúc thiên tai, bão lũ, dịch bệnh, ở biên giới, hải đảo xa xôi, hình ảnh người lính có mặt ở nơi gian khó nhất, giúp dân dựng lại mái nhà, cứu người, chuyển lương thực, thuốc men... chính là cách thiết thực để củng cố lòng tin. “Thế trận lòng dân” vì vậy không phải một khái niệm trừu tượng; nó được tạo nên từ vô vàn hành động cụ thể, từ sự gần dân, hiểu dân, trọng dân, giúp dân và bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.
Nhìn theo chiều sâu đó, Di chúc của Bác không chỉ để lại những bài học về xây dựng Đảng hay chăm lo con người, mà còn gợi mở một nguyên lý căn bản của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc: Sức mạnh quốc gia trước hết phải được xây dựng trên nền tảng đồng thuận xã hội. Vũ khí có thể hiện đại hơn, công nghệ có thể thay đổi rất nhanh, phương thức tác chiến có thể khác trước, nhưng nhân tố con người và lòng dân vẫn giữ vai trò quyết định. Bởi một đất nước chỉ thật sự vững mạnh khi người dân thấy mình là chủ nhân của đất nước, tin vào con đường phát triển, sẵn sàng đóng góp trí tuệ, công sức và cùng chia sẻ trách nhiệm với cộng đồng, với Tổ quốc.
Xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc trong kỷ nguyên mới
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với những mục tiêu rất cao cho năm 2030 và 2045. Cùng với cơ hội lớn từ khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, chúng ta cũng phải đối diện với một môi trường an ninh ngày càng phức tạp. Những thách thức đối với một quốc gia hôm nay không chỉ đến từ nguy cơ xung đột vũ trang, mà còn từ an ninh mạng, thiên tai, dịch bệnh, biến đổi khí hậu, tội phạm xuyên quốc gia, thông tin sai lệch, sự phân hóa xã hội và những tác động có thể làm suy giảm niềm tin. Chính vì vậy, bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên mới phải được hiểu rộng hơn: Bảo vệ chủ quyền, chế độ, lợi ích quốc gia - dân tộc, đồng thời bảo vệ môi trường hòa bình, sự ổn định xã hội và niềm tin của nhân dân.
Trong bối cảnh ấy, tư tưởng của Bác về nhân dân càng cho thấy giá trị thời sự sâu sắc. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu thực hành triệt để quan điểm “Dân là gốc”, phát huy vai trò chủ thể và sức mạnh của nhân dân. Một thông điệp rất đáng suy ngẫm là: “Mục tiêu cao nhất, đích đến cuối cùng là nhân dân được thụ hưởng thành quả của phát triển”. Đó cũng chính là nền tảng sâu xa để củng cố lòng dân. Khi người dân được thụ hưởng thành quả phát triển một cách công bằng, cảm nhận rõ sự tiến bộ trong đời sống, thấy quyền và lợi ích chính đáng của mình được tôn trọng, bảo vệ, thì niềm tin xã hội được bồi đắp và sức mạnh quốc gia được nhân lên.
Với Quân đội nhân dân Việt Nam, xây dựng “thế trận lòng dân” là một nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt. Quân đội càng tiến lên hiện đại, càng phải giữ gìn nguồn sức mạnh làm nên bản chất của mình: Từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu. Hiện đại hóa Quân đội không bao giờ đồng nghĩa với xa dân. Trái lại, trong điều kiện mới, yêu cầu đặt ra là phải đồng thời hiện đại về vũ khí, trang bị, khoa học quân sự và sâu sắc hơn trong công tác dân vận, trong khả năng nắm bắt đời sống xã hội, dự báo những vấn đề tác động đến lòng dân và chủ động tham gia giải quyết những khó khăn của nhân dân.
Tại Lễ đón nhận danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân lần thứ ba của Quân chủng Hải quân ngày 28-2-2026, Tổng Bí thư Tô Lâm (nay là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước) yêu cầu Hải quân phải “là lực lượng nòng cốt, là điểm tựa vững chắc cho ngư dân vươn khơi, bám biển”. Có thể thấy rõ, hình ảnh “điểm tựa” ấy có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi biển, đảo. Người lính ở bất kỳ nơi đâu cũng luôn là điểm tựa của nhân dân: Điểm tựa về an ninh, an toàn; điểm tựa khi thiên tai, hoạn nạn; điểm tựa về niềm tin và kỷ cương; điểm tựa để người dân yên tâm lao động, sản xuất, xây dựng cuộc sống và cùng tham gia bảo vệ Tổ quốc.
Xây dựng “thế trận lòng dân” trong kỷ nguyên số còn đòi hỏi một năng lực mới. Trên không gian mạng, ranh giới địa lý trở nên mờ hơn, thông tin có thể lan truyền chỉ trong vài giây, và những tác động đến tâm lý xã hội có thể diễn ra trước khi chúng ta kịp nhận diện đầy đủ. Bởi vậy, củng cố lòng dân không thể chỉ dựa vào tuyên truyền một chiều. Điều quan trọng hơn là cung cấp thông tin kịp thời, minh bạch, thuyết phục; nâng cao năng lực truyền thông chính sách; tôn trọng những ý kiến xây dựng; tăng sức đề kháng của xã hội trước tin giả, luận điệu xuyên tạc; đồng thời, tạo ra những nội dung tích cực có khả năng khơi dậy niềm tự hào, trách nhiệm công dân và tình yêu Tổ quốc.
Ở phương diện này, văn hóa có một vai trò rất quan trọng. Một “thế trận lòng dân” bền vững cần được xây dựng trên nền tảng văn hóa: Lòng yêu nước, nghĩa đồng bào, tinh thần đoàn kết, ý thức kỷ luật, trách nhiệm với cộng đồng, sự tôn trọng và niềm tin giữa con người với con người. Trong chiến tranh, văn hóa giúp dân tộc chúng ta tạo nên sức mạnh tinh thần để vượt qua hy sinh, gian khổ. Trong hòa bình, văn hóa phải tiếp tục tạo ra sức mạnh để xã hội không bị chia cắt bởi ích kỷ, vô cảm, tin giả hay những giá trị lệch chuẩn. Một xã hội có nền tảng văn hóa vững vàng chính là một xã hội có khả năng tự bảo vệ tốt hơn trước những tác động từ bên ngoài và những nguy cơ suy yếu từ bên trong.
Củng cố lòng dân cũng đòi hỏi mỗi chính sách phát triển phải thật sự hướng tới người dân. Không thể có “thế trận lòng dân” vững chắc nếu những bức xúc chính đáng kéo dài không được giải quyết; nếu cán bộ xa dân; nếu quyền lợi hợp pháp của người dân không được lắng nghe và bảo vệ. Vì vậy, xây dựng quốc phòng toàn dân phải gắn chặt với xây dựng một Nhà nước phục vụ, một nền hành chính hiệu quả, một xã hội công bằng và một môi trường phát triển, trong đó mỗi người đều có cơ hội vươn lên. Chăm lo đời sống nhân dân chính là một phương thức xây dựng tiềm lực quốc phòng từ gốc.
Kỷ nguyên mới cũng đặt ra trách nhiệm lớn đối với thế hệ trẻ. Trong Di chúc, Bác căn dặn: “Bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau là một việc rất quan trọng và rất cần thiết”. Hôm nay, bồi dưỡng thế hệ trẻ không chỉ là trao truyền lý tưởng, mà còn phải giúp họ có năng lực làm chủ khoa học - công nghệ, có bản lĩnh trước những luồng thông tin phức tạp, có khả năng hội nhập mà không đánh mất căn cước, có ý chí lập thân, lập nghiệp gắn với khát vọng phụng sự đất nước. Một thế hệ trẻ tự tin, yêu nước, sáng tạo và có trách nhiệm sẽ là nguồn lực đặc biệt quan trọng của cả xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Ngày 2-9, nhớ về Chủ tịch Hồ Chí Minh, chúng ta nhớ đến Người đã đọc Tuyên ngôn Độc lập khai sinh nước Việt Nam mới, đồng thời nhớ ngày Người đi xa và để lại bản Di chúc thiêng liêng. Hai dấu mốc ấy gặp nhau trong một ý nghĩa sâu xa: Độc lập phải được giữ gìn bằng sức mạnh của toàn dân; và thành quả của độc lập cuối cùng phải trở thành cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc của nhân dân. Đó cũng là sợi chỉ đỏ nối tư tưởng Hồ Chí Minh với yêu cầu của kỷ nguyên phát triển mới hôm nay.
57 năm thực hiện Di chúc của Bác, đất nước đã đi một chặng đường dài. Nhưng những lời Người căn dặn vẫn như đang nhắc nhở mỗi chúng ta về điều căn bản nhất: Muốn đi xa phải dựa vào dân, muốn giữ nước phải giữ lòng dân, muốn đất nước mạnh phải làm cho nhân dân tin tưởng và cùng chung khát vọng. Xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc vì thế không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng vũ trang hay của riêng lĩnh vực quốc phòng, mà là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Khi lòng dân quy tụ, khi ý Đảng hòa cùng lòng dân, khi Quân đội luôn gắn bó máu thịt với nhân dân, chúng ta sẽ có một nguồn sức mạnh đủ lớn để vừa giữ vững hòa bình, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, vừa đưa Việt Nam vững vàng tiến bước trong kỷ nguyên mới.
