Để những người nằm xuống không bị lãng quên
Tôi đến rạp xem “Nghỉ hè sợ nghỉ hưu” của đạo diễn Huỳnh Lập để tìm chút thư giãn từ câu chuyện về khoảng cách giữa người già và người trẻ. Những phút đầu của bộ phim cũng khiến tôi giữ nguyên suy nghĩ. Nhưng càng xem, tiếng cười, tiếng lao xao trong rạp dần lắng xuống, nhường chỗ cho những khoảng lặng và những giọt nước mắt của khán giả. Khi ký ức chiến tranh của ông Thời (nhân vật chính trong phim) dần hé mở, cùng hình bóng những đồng đội của ông đã nằm lại, tôi nhận ra bộ phim còn gửi gắm nhiều điều sâu sắc về sự hy sinh và trách nhiệm của thế hệ hôm nay.

"Nghỉ hè sợ nghỉ hưu" được khởi chiếu trong tháng 8 tại các rạp của CGV.
Bộ phim chạm tới một câu chuyện lớn hơn nhiều. Đó là chúng ta sẽ mang ký ức của những người đi trước đi được bao xa trong cuộc sống hôm nay? Một câu của ông Thời khiến tôi phải suy ngẫm: “Tụi ông không sợ nằm xuống, mà sợ tụi trẻ bây giờ không biết tụi ông nằm xuống vì điều gì”. Câu nói ấy khiến tôi lặng người. Bởi phía sau nỗi sợ của một người lính già, tôi thấy một nỗi lo có thật. Chiến tranh càng lùi xa, những người từng đi qua chiến tranh càng ít đi, liệu ký ức về sự hy sinh của một thế hệ có dần nhạt đi trong tâm thức những người sinh ra và lớn lên giữa hòa bình?
Bộ phim “Nghỉ hè sợ nghỉ hưu” kể về Trí Bình, chàng trai Gen Z trở về quê nghỉ hè cùng ông nội là ông Thời, một cựu chiến binh sống đơn độc. Những biểu hiện kỳ lạ của ông dần hé mở những bí mật, ký ức và giá trị tưởng chừng bị lãng quên, buộc Bình vượt qua khoảng cách thế hệ để thấu hiểu ông mình. Đan xen tiếng cười, yếu tố tâm linh và những khoảng lặng, bộ phim kể câu chuyện về gia đình, sự trưởng thành và câu hỏi: “Nếu cả đời này không rực rỡ thì sao?”.

Poster về gia đình của ông Thời.
Ở tuổi ngoài 50, từng khoác áo lính, có lẽ tôi xem “Nghỉ hè sợ nghỉ hưu” bằng một tâm thế khác khi còn trẻ. Tôi đang đứng ở khoảng giữa của các thế hệ: Phía sau là cha mẹ, ông bà, những người từng đi qua chiến tranh và những năm tháng đất nước còn nhiều gian khó; phía trước là con cháu, những đứa trẻ lớn lên cùng điện thoại thông minh, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và một thế giới gần như không có giới hạn về thông tin.
Khoảng cách với chiến tranh đã hơn nửa thế kỷ. Với nhiều người trẻ hôm nay, những năm tháng bom đạn chỉ còn trong sách giáo khoa, phim tài liệu, những bức ảnh đen trắng, những hàng bia trong nghĩa trang liệt sĩ hay câu chuyện được nhắc lại vào những dịp kỷ niệm. Các em sinh ra khi đất nước đã hòa bình, lớn lên khi cuộc sống ngày càng đủ đầy, được học tập, lựa chọn nghề nghiệp, yêu thương và theo đuổi ước mơ. Đó chính là điều những người ra trận năm xưa mong muốn cho thế hệ mai sau. Chỉ có điều, khi hòa bình đã trở thành một phần bình thường của cuộc sống, người ta đôi khi dễ quên rằng để có được hoà bình ấy, đã có biết bao người phải trả bằng tuổi thanh xuân, thậm chí cả cuộc đời.
Bởi vậy, lời ông Thời: “Sợ tụi trẻ bây giờ không biết tụi ông nằm xuống vì điều gì” không phải là sự trách móc người trẻ. Tôi nghe trong đó nỗi canh cánh của một người lính sống sót trở về khi đồng đội còn nằm lại đâu đó. Những người lính năm xưa cũng từng là những chàng trai, cô gái mười tám, đôi mươi, biết yêu, biết mơ ước và mong ngày trở về. Nhưng tuổi trẻ của nhiều người đã dừng lại nơi chiến trường; có người đến nay vẫn chưa tìm thấy hài cốt, chưa xác định được danh tính. Điều người ở lại đau đáu có lẽ chỉ là sự hy sinh ấy được thế hệ sau biết đến, hiểu và trân trọng.

Ông Thời cùng đoàn viên thanh niên hát cho những liệt sĩ, những người mãi mãi ở tuổi thanh xuân.
Hình ảnh những thanh niên, dân quân cùng ông Thời đi tìm hài cốt, di vật của đồng đội đem đến một cái kết đẹp. Người cựu binh kể lại ký ức chiến trường, những người trẻ lắng nghe rồi cùng ông lần tìm từng dấu vết. Hai thế hệ cách nhau hàng chục năm gặp nhau trên hành trình đưa những người đã khuất trở về. Trí Bình cũng từ đó hiểu được những biểu hiện tưởng như kỳ lạ của ông nội mình. Người trẻ có thể chưa từng biết chiến tranh, nhưng điều đó không có nghĩa họ thờ ơ với lịch sử.
Cảnh phim càng khiến tôi xúc động hơn khi “Nghỉ hè sợ nghỉ hưu” được chiếu đúng thời điểm “Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” đang diễn ra. Ngoài đời, hành trình ấy vẫn tiếp tục trên những chiến trường xưa, trong từng cuộc tìm kiếm, từng mẫu ADN được phân tích với hy vọng tìm lại tên cho những liệt sĩ chưa rõ thông tin. Câu chuyện trên phim vì thế như được nối dài trong cuộc sống hôm nay.
Tôi nghĩ nhiều đến hai chữ “trở về”. Có những cuộc trở về chỉ mất vài ngày, vài tháng, nhưng cũng có những cuộc trở về kéo dài hơn nửa thế kỷ. Có những người mẹ tiễn con đi năm ấy đã không còn đủ thời gian để đón con về; những người vợ chờ chồng từ thuở thanh xuân nay tóc đã bạc, thậm chí nhiều người cũng đã về với đất. Thời gian càng đi xa, việc tìm kiếm càng khó khi nhân chứng mất dần, ký ức phai nhạt, địa hình đổi thay. Bởi thế, Chiến dịch 500 ngày đêm cũng là cuộc chạy đua với thời gian, níu giữ những dấu vết cuối cùng để sớm đưa được những người lính trở về với tên tuổi, quê hương và gia đình.
Từ ông Thời, tôi lại nghĩ đến Trí Bình. Một người đã gần đi hết hành trình, một người mới bước vào đời với khát vọng thành công, được công nhận và sống thật “rực rỡ”. Hai con người tưởng như thuộc về hai thế giới, nhưng câu chuyện của họ khiến tôi nghĩ rằng, có nhiều cách để một cuộc đời trở nên rực rỡ. Đó có thể là thành công mà người trẻ hôm nay theo đuổi; cũng có thể là tuổi đôi mươi người lính gửi lại chiến trường, là những tháng năm người mẹ chờ con, hay phần đời còn lại của một cựu binh dành để đi tìm đồng đội.

Ông Thời "Nghỉ hè sợ nghỉ hưu": "Chỉ sợ lớp trẻ không biết tụi ông nằm xuống vì điều gì".
Có lẽ vì thế, thay vì chỉ lo người trẻ sẽ quên lịch sử, tôi muốn tin mỗi thế hệ sẽ có cách riêng để tiếp nhận và gìn giữ ký ức của cha ông. Không thể đòi hỏi người sinh ra trong hòa bình cảm nhận chiến tranh như người từng đi qua bom đạn. Điều cần thiết là để các em hiểu lịch sử không chỉ có những con số, ngày tháng và sự kiện, mà phía sau đó là số phận của những con người từng ở tuổi của mình, cũng biết yêu, biết mơ ước và mong được trở về.
Sự kết nối ấy đôi khi bắt đầu từ những điều rất giản dị, đứng lâu hơn trước một hàng bia liệt sĩ, nghe ông bà kể chuyện, đọc một lá thư từ chiến trường, nhìn bức ảnh một người lính và nhận ra ngày lên đường anh cũng chỉ mười tám, đôi mươi. Như những đoàn viên, thanh niên trong đoạn cuối bộ phim, khi được trao cơ hội để hiểu và sẻ chia, người trẻ vẫn có thể bước cùng thế hệ đi trước trên hành trình tìm lại những người đã nằm xuống.
Tôi nhớ đến lời nhắn của cựu chiến binh Quách Minh Sơn, người từng tham gia kháng chiến chống Mỹ, nguyên Trung úy trinh sát Đại đội Trinh sát 20, Sư đoàn 320, Quân đoàn 3: “Tự do, hòa bình không phải dễ. Có được bây giờ, cố gắng mà giữ”. Đặt bên câu nói của ông Thời, lời của một nhân vật điện ảnh và lời của một người đã đi qua chiến tranh gặp nhau ở một điều: Quá khứ không đòi hỏi thế hệ hôm nay phải mang một món nợ tinh thần, mà mong họ hiểu giá trị của những gì đang có.
Với người trẻ, gìn giữ hòa bình không nhất thiết phải bắt đầu bằng những điều lớn lao. Đó có thể là sống trách nhiệm, học tập, lao động, cống hiến và trân trọng lịch sử. Đất nước cần những người trẻ dám mơ về một cuộc đời rực rỡ. Và tôi tin, khi hiểu rằng bầu trời bình yên hôm nay từng là ước mơ của biết bao người ở tuổi đôi mươi, các em sẽ biết cách làm cho cuộc đời mình rực rỡ mà vẫn nhớ những người đã nằm xuống.
Chiến tranh ngày càng lùi xa, những người trực tiếp đi qua năm tháng ấy rồi cũng sẽ vắng dần. Nhưng ký ức về sự hy sinh không được phép mất đi. “Tự do, hòa bình không phải dễ. Có được bây giờ, cố gắng mà giữ”. Lời nhắn ấy cần được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Bởi tìm được hài cốt là đưa người lính trở về, xác định được danh tính là trả lại tên cho liệt sĩ; còn hiểu vì sao họ đã nằm xuống, biết trân trọng và gìn giữ hòa bình hôm nay chính là cách để sự hy sinh ấy mãi được khắc ghi trong ký ức dân tộc.

