Dấu ấn năm Bính Ngọ trong dòng chảy lịch sử Việt Nam
Mỗi năm Bính Ngọ trong lịch sử đều in dấu tinh thần bền bỉ và khả năng thích ứng mạnh mẽ của dân tộc ta qua các thời đại dựng nước và giữ nước.
Trong một vòng quay 60 năm, năm Bính Ngọ luôn trở lại như một điểm mốc thú vị để nhìn lại lịch sử. Từ những chiến thắng quyết định trong kháng chiến chống ngoại xâm, những biến động chính trị làm thay đổi cục diện đất nước, cho đến các giai đoạn chuyển mình đầy thử thách, các năm Bính Ngọ đã ghi lại nhiều dấu ấn đáng chú ý trong tiến trình dân tộc. Nhìn lại các mốc 1426, 1786, 1846, 1906 và 1966, có thể thấy mỗi thời kỳ đều phản chiếu một bước ngoặt riêng của lịch sử Việt Nam.

Lời truyền tụng của dân gian: “Núi Lam cao nhất nước Nam/ Có ông Lê Lợi trong ngàn bước ra”.
Năm 1426: Bước ngoặt của khởi nghĩa Lam Sơn
Năm Bính Ngọ 1426 gắn với chiến thắng Tốt Động - Chúc Động, một trong những trận đánh quyết định của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Dưới sự lãnh đạo của Lê Lợi, nghĩa quân đã đánh bại lực lượng chủ lực của quân xâm lược nhà Minh.
Chiến thắng này không chỉ làm suy sụp ý chí xâm lược của quân Minh mà còn mở ra cục diện mới, tạo tiền đề cho việc giải phóng hoàn toàn Đông Quan và khôi phục nền độc lập vào năm 1428. Bính Ngọ 1426 vì thế được xem là năm bản lề trong cuộc đấu tranh giành lại chủ quyền sau hai thập kỷ bị đô hộ.

Trích sách "Quân đội Tây Sơn - Lịch sử bằng hình ảnh".
Năm 1786: Tây Sơn chấm dứt cục diện Trịnh - Nguyễn phân tranh
Sau hơn hai thế kỷ đất nước bị chia cắt giữa Đàng Trong và Đàng Ngoài, năm Bính Ngọ 1786 chứng kiến cuộc Bắc tiến của quân Tây Sơn do Nguyễn Huệ chỉ huy. Chỉ trong thời gian ngắn, lực lượng này đã đánh bại tập đoàn phong kiến họ Trịnh ở Đàng Ngoài, buộc Trịnh Khải tự vẫn, chấm dứt chính quyền chúa Trịnh tồn tại suốt hơn 200 năm.
Sự kiện này không chỉ thay đổi cục diện chính trị Đại Việt cuối thế kỷ XVIII mà còn mở đường cho những biến động tiếp theo, bao gồm cuộc kháng chiến chống quân Thanh năm 1789. Bính Ngọ 1786 vì vậy là dấu mốc của sự thống nhất tạm thời và chuyển giao quyền lực lớn trong lịch sử.

Trương Đăng Quế - vị quan thanh liêm thời vua Thiệu Trị.
Năm 1846: Giai đoạn chuyển động âm thầm dưới triều Nguyễn
Bính Ngọ 1846 diễn ra dưới triều vua Thiệu Trị. Đây là giai đoạn nhà Nguyễn tiếp tục củng cố bộ máy hành chính và đối diện với áp lực ngày càng lớn từ các cường quốc phương Tây.
Trong bối cảnh đó, hoạt động truyền giáo và tổ chức giáo phận Công giáo tại Việt Nam có những thay đổi đáng kể, phản ánh sự giao thoa và va chạm giữa truyền thống và ảnh hưởng ngoại lai.
Dù không ghi dấu bằng một trận chiến lớn, năm 1846 cho thấy những chuyển động âm thầm nhưng quan trọng trong đời sống chính trị - xã hội Việt Nam giữa thế kỷ XIX, thời điểm trước khi thực dân Pháp từng bước áp đặt ách cai trị.

Chí sĩ yêu nước Phan Bội Châu (bên phải) - Phan Châu Trinh (bên trái).
Năm 1906: Tinh thần canh tân đầu thế kỷ XX
Bính Ngọ 1906 thuộc giai đoạn Việt Nam đã hoàn toàn nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Đây là thời kỳ các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX đang âm ỉ và chuẩn bị bùng lên mạnh mẽ.
Những tư tưởng cải cách, canh tân đất nước được truyền bá rộng rãi, tiêu biểu là phong trào Duy Tân và Đông Du do Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh khởi xướng. Dù không có một biến cố duy nhất được ghi dấu riêng trong năm 1906, nhưng đây là thời điểm đánh dấu sự chuyển hướng từ khởi nghĩa vũ trang sang con đường vận động cải cách, giáo dục và khai dân trí.
Đây là thời điểm tinh thần đổi mới và khát vọng tự cường lan rộng, đặt nền móng cho các phong trào cách mạng về sau.

Bác Hồ đến thăm các chiến sĩ của lực lượng phòng không bảo vệ Hà Nội (năm 1966).
Năm 1966: Cao điểm của chiến tranh
Năm Bính Ngọ 1966 diễn ra giữa giai đoạn cao điểm của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Đây là thời kỳ chiến sự leo thang mạnh mẽ ở cả hai miền, đặc biệt tại miền Nam với sự tham chiến trực tiếp và quy mô lớn của quân đội Mỹ.
Nhiều chiến dịch quân sự lớn được triển khai, cho thấy mức độ ác liệt của cuộc chiến. Đồng thời, năm 1966 cũng phản ánh sự chuyển biến về chiến lược, khi cả hai phía đều tìm cách giành ưu thế trên chiến trường và bàn đàm phán. Bính Ngọ 1966 vì vậy là một mắt xích trong chuỗi những năm tháng cam go nhất của thế kỷ XX.
Bài thơ: Hà Nội 1966 - Tế Hanh
Hà Nội bớt phố đông
Hà Nội bớt ánh điện
Hà Nội về nông thôn
Hà Nội đi tiền tuyến
Hà Nội vận xanh, nâu
Khoác trên vai khẩu súng
Hà Nội vẫn yêu nhau
Miệng cười tươi, bước vững
Hà Nội vút mây xanh
Cánh thiên thần phản lực
Hà Nội nối nghìn năm
Nước sông Hồng thao thức
Hà Nội ở khắp nơi
Như lương tâm thời đại
Hà Nội trong mọi người
Như trái tim nóng hổi
Một góc Hà Nội bom
Tim Quảng Bình sôi sục
Tên lửa Hà Nội vang
Lòng Sài Gòn rạo rực
Ơi hình ảnh Bác Hồ
Nước hồ Gươm sáng chói
Hà Nội mãi thủ đô
Hà Nội mãi Hà Nội...
Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XX, các năm Bính Ngọ trong lịch sử Việt Nam dường như mang một điểm chung đáng suy ngẫm: sau những thử thách lớn thường là những bước ngoặt quan trọng.
Mỗi chu kỳ 60 năm diễn ra trong một bối cảnh khác nhau: khi là chiến thắng trước ngoại xâm, khi là sự tái định hình trật tự quyền lực, lúc lại là giai đoạn âm thầm tích tụ biến động nhưng đều phản chiếu rõ nét sức sống bền bỉ của dân tộc.
Qua những năm Bính Ngọ, lịch sử cho thấy tinh thần đấu tranh, cải cách và khả năng thích ứng linh hoạt chính là sợi dây xuyên suốt hành trình dựng nước và giữ nước của dân tộc ta.





























