Đại tướng Nguyễn Quyết - Người cộng sản kiên trung, nhà lãnh đạo tài ba, sâu sát - Bài 3: Kiên định, giữ vững bản lĩnh Đảng trong thời kỳ biến động
Trong suốt hành trình công tác của mình, Đại tướng Nguyễn Quyết luôn quan tâm tới một điều tưởng như rất giản dị, nhưng chứa đựng chiều sâu triết lý về con đường chuyên chính vô sản. Ở bất cứ thời điểm nào, bất cứ cấp bậc nào, điều quan trọng nhất vẫn là biết vận dụng sáng tạo đường lối của Đảng vào thực tiễn.
Với ông, quyền lực của Đảng không phải là thứ được phô bày trên những diễn đàn trang trọng, càng không nằm trong những khẩu hiệu mỹ miều. Sức mạnh của Đảng phải được chứng nghiệm trên thực tế, trong hơi thở của cuộc sống, sự tin cậy của nhân dân, năng lực tổ chức của từng chi bộ và uy tín của từng người đảng viên.
Một Đảng mạnh hay yếu, trước hết nằm ở từng người đảng viên đứng trước dân thế nào. Bởi vậy, trong mọi giai đoạn cách mạng, Đại tướng luôn coi củng cố tổ chức cơ sở là nhiệm vụ gốc. Một cơ sở mạnh thì cả hệ thống mới vững vàng. Một chi bộ trong sạch thì tổ chức đảng mới đủ năng lực lãnh đạo nhân dân vượt qua khó khăn. Và đặc biệt, trong mỗi bước chuyển của đất nước, ông nhấn mạnh rằng: Muốn tổ chức mạnh thì phải biết loại bỏ những phần tử thoái hóa, biến chất, những người không còn xứng đáng đứng trong hàng ngũ của Đảng.
Những năm tháng đi cơ sở đã cho Đại tướng một cảm nhận rất thật. Đó là đường lối cách mạng chỉ có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành những việc làm cụ thể, thành những bước chuyển mà nhân dân có thể cảm nhận bằng mắt, bằng tay và bằng niềm tin.
Ông đặc biệt tâm đắc mô hình “từng người, từng nhà”. Mỗi đảng viên phải nắm chắc từng hộ dân, từng thôn xóm; phải biết dân đang nghĩ gì, cần gì, băn khoăn điều gì. Với ông, dân vận không chỉ là thuyết phục, mà là sự gắn bó, là tấm gương liêm chính và tận tụy của người đảng viên. Khi đảng viên tốt thì dân tin; khi dân tin thì mọi chủ trương, dù khó đến đâu cũng sẽ trở thành hiện thực.
Tháng 6-1989, đồng chí Nguyễn Quyết nhận nhiệm vụ thay mặt Đảng ta dự Hội nghị Bí thư Trung ương Đảng các nước xã hội chủ nghĩa tại Cuba. Bối cảnh khi ấy vô cùng nhạy cảm khi hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới bắt đầu rạn nứt, các phong trào “cải tổ” và “công khai hóa” theo hướng xa rời nền tảng mác-xít lan rộng, một số đảng cầm quyền mất phương hướng, bánh lái ý thức hệ bị đảo chiều.

Đồng chí Nguyễn Quyết dự Hội nghị Bí thư Trung ương Đảng các nước xã hội chủ nghĩa tại Cuba, tháng 6-1989.
Đối với đồng chí Nguyễn Quyết, bài phát biểu tại Cuba không đơn thuần là tham luận. Đó là trách nhiệm lịch sử để khẳng định con đường mà Việt Nam đã chọn, bảo vệ bản lĩnh của một Đảng đã đi qua chiến tranh, đang đứng trước nhiệm vụ đổi mới và truyền đi thông điệp rằng Đảng chỉ mạnh khi đội ngũ trong sạch, khi giữ vững lập trường trong thời điểm biến động.
Thời gian chuẩn bị gấp rút, bởi phiên họp chính thức diễn ra vào ngày 6 và 7 tháng 6. Cùng trong đoàn có đồng chí Phó trưởng ban Tổ chức Trung ương và đồng chí Nguyễn Phú Trọng công tác tại Tạp chí Cộng sản. Trong suốt hành trình, ông suy nghĩ rất nhiều về việc nên nói điều gì, nhấn mạnh điều gì, tránh điều gì để không bị hiểu sai, để vừa kiên định vừa mềm dẻo. Thông tin từ Đại sứ quán Việt Nam tại Cuba cho thấy tình hình quốc tế đang chuyển động dữ dội, một số đảng đã nới lỏng kỷ luật, thậm chí chấp nhận xu hướng đa nguyên, đa đảng với niềm hy vọng mơ hồ rằng đó là “đổi mới chính trị”. Nhưng với ông, đó là bài học nguy hiểm, buông lỏng tổ chức sẽ làm suy yếu Đảng từ bên trong, không kiên quyết xử lý người tha hóa sẽ khiến các giá trị nền tảng bị xói mòn.
Tháng Sáu rực nắng ở La Habana, tiếng nhạc và sự thân tình của nước bạn Cuba không che giấu được sự lo âu đang lan rộng trong phong trào cộng sản quốc tế. Ai cũng chờ đợi Việt Nam, một đất nước vừa thống nhất, vừa đổi mới sẽ nói điều gì. Trong bài tham luận, đồng chí Nguyễn Quyết đã nhấn mạnh sáu nguyên tắc cơ bản chỉ đạo công cuộc đổi mới của Đảng, đồng thời khẳng định rằng, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, chuyên chính vô sản vẫn là nguyên tắc phải kiên trì, phải tiếp tục tăng cường sức mạnh. Ông đặc biệt lưu ý đến nhiệm vụ rèn luyện đội ngũ cán bộ, đảng viên từ cơ sở đến cấp chiến lược, kiên quyết đưa ra khỏi Đảng những người thoái hóa, biến chất, bởi đó là yếu tố quyết định sự thành bại của cách mạng.
Trong bài phát biểu, Đồng chí Nguyễn Quyết nêu rõ: “Từ thực tiễn hoạt động của mình, Đảng chúng tôi nhận thấy rõ ràng xây dựng và củng cố đội ngũ đảng viên là vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt có ý nghĩa quyết định để nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng, bảo đảm cho sự lãnh đạo của Đảng luôn luôn ngang tầm nhiệm vụ cách mạng... Phải chú ý phát hiện và ngăn ngừa những phần tử cơ hội muốn chui vào Đảng để mưu lợi ích cá nhân, nâng cao cảnh giác đề phòng những phần tử thù địch tìm cách chui vào Đảng”.
Thông điệp thẳng thắn ấy gây ấn tượng mạnh. Sau Hội nghị, Chủ tịch Fidel Castro đánh giá cao bài phát biểu của đoàn Việt Nam, coi đó là tiếng nói thẳng thắn, kiên định và đầy sức thuyết phục trong thời điểm đầy thử thách của phong trào cộng sản quốc tế. Sau này, khi các nước xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, đồng chí Nguyễn Phú Trọng nhận định: “Đối chiếu với nội dung mà đoàn phát biểu ở Hội nghị, đến nay Đảng ta đã làm đúng như vậy thì thắng lợi, Đảng nào làm không đúng thì thất bại”. Lời nhận xét ấy cũng chính là sự khẳng định giá trị của tư duy chiến lược mà Đại tướng Nguyễn Quyết đã thể hiện từ rất sớm.

Đại tướng Nguyễn Quyết phát biểu chỉ đạo Hội nghị tập huấn nghiệp vụ công tác cán bộ toàn quân, năm 1991.
Sau hội nghị tại Cuba, ông trở về trong nỗi lo lắng còn nguyên. Trong quân đội, một vài dấu hiệu lệch lạc về tư tưởng bắt đầu xuất hiện. Một bộ phận cán bộ cho rằng đa nguyên, đa đảng cũng có thể xem là “đổi mới”, một bộ phận thì dao động trước sự sụp đổ của các nước xã hội chủ nghĩa.
Trong mọi cuộc họp, đồng chí Nguyễn Quyết luôn nhắc lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Một Đảng mà giấu giếm khuyết điểm của mình là một Đảng hỏng”. Lời dạy ấy trở thành phương châm làm việc, cũng là kim chỉ nam cho quan điểm “tự chỉnh đốn” mà ông theo đuổi suốt đời. Điều nguy hiểm nhất không phải là tổ chức có khuyết điểm, mà là sự nể nang khiến người ta che giấu khuyết điểm. Một tổ chức không dám sửa chữa là tổ chức tự làm yếu mình. Vì vậy, việc kiên quyết đưa ra khỏi Đảng những cá nhân suy thoái, kể cả các đảng viên cấp cao, cấp chiến lược chính là biện pháp bảo vệ những người tốt, bảo vệ uy tín của tổ chức và bảo vệ niềm tin của nhân dân.
Cuối năm 1989, đồng chí Nguyễn Quyết chủ trì Hội nghị Cán bộ toàn quân. Hội nghị đã kiên quyết loại bỏ những phần tử thoái hóa, biến chất ra khỏi Đảng, bất kể địa vị hay tuổi tác. Đây là cuộc đấu tranh gay gắt, đòi hỏi sự dũng cảm và nguyên tắc kiên định. Một số đảng viên còn lập luận rằng đa nguyên, đa đảng là đổi mới, nhưng ông thẳng thắn khẳng định những hành vi đó là vi phạm nguyên tắc, làm nguy hại chế độ, làm mất lòng tin của nhân dân và đe dọa sự trường tồn của dân tộc.
Tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 8 (khóa VI) tháng 3-1990, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh trực tiếp chủ trì và đấu tranh không khoan nhượng, loại ra khỏi Đảng một số cán bộ, đảng viên. Tổng kết lịch sử của Tổng cục Chính trị sau đó đã khẳng định: Việc kiên quyết chống đa nguyên, đa đảng đã bảo vệ sự sống còn của Đảng và chế độ, trở thành mốc son trong công tác xây dựng Đảng.
Từ bài phát biểu ở Cuba cho đến những chỉ đạo xuyên suốt trong nhiều năm sau, Đại tướng Nguyễn Quyết luôn giữ vững một quan điểm nhất quán. Đảng phải đổi mới, nhưng đổi mới không phải là đánh mất mình. Đổi mới càng đòi hỏi sự trong sạch, càng cần giữ vững kỷ luật; càng phải nâng cao cảnh giác để nhận diện và xử lý những biểu hiện suy thoái.
Tư tưởng xuyên suốt của Đại tướng Nguyễn Quyết là sự thống nhất giữa kiên định và đổi mới, giữa nguyên tắc và sáng tạo, giữa xây và chống. Trong đó, nhiệm vụ xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh luôn được ông đặt lên hàng đầu. Và để làm được điều đó, phải dám nhìn thẳng vào sự thật, dám sửa chữa, dám loại bỏ những người không còn xứng đáng đứng trong hàng ngũ. Nhờ sự kiên quyết ấy, Đảng ta đã vượt qua một thời điểm đặc biệt khó khăn của lịch sử thế giới, giữ vững con đường mà dân tộc lựa chọn và tiếp tục trưởng thành trong công cuộc đổi mới.
































