Cuộc chiến dưới đáy đại dương tranh giành khoáng sản
Đáy biển sâu thẳm đang chứa đựng nguồn khoáng sản khổng lồ ẩn trong những viên đá kết hạch mangan, vỏ coban và các lớp sunfua đa kim.

Các nước đang bước vào cuộc đua khai thác khoáng sản ở đáy biển
Những tài nguyên này được ví như "vàng đen" của thế kỷ 21, là nguyên liệu quan trọng cho pin xe điện và các công nghệ năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, việc đánh thức kho báu này đang châm ngòi cho một cuộc xung đột gay gắt trên bàn cờ địa chính trị toàn cầu.
Trong khi châu Âu đang thận trọng lùi lại vì lo ngại những vết sẹo vĩnh viễn không thể chữa lành cho hệ sinh thái đại dương, thì Mỹ lại đang có những bước đi quyết liệt và đơn phương để chiếm lĩnh thị trường, bất chấp các quy tắc quốc tế. Câu chuyện về khai thác đáy biển giờ đây không chỉ là vấn đề kinh tế hay môi trường, mà đã trở thành cuộc đua giành quyền lực và ảnh hưởng giữa các siêu cường.
Châu Âu "quay xe" và sự trỗi dậy của chủ nghĩa đơn phương từ Mỹ
Chỉ mới cách đây không lâu, Na Uy vẫn được xem là ngọn cờ đầu, là quốc gia hăng hái nhất trong việc thúc đẩy khai thác khoáng sản dưới đáy biển. Hai năm trước, Quốc hội nước này đã thông qua một quyết định táo bạo khi mở cửa thềm lục địa của mình (một khu vực rộng lớn nằm giữa Bắc Na Uy, quần đảo Svalbard và đảo Jan Mayen) cho các hoạt động khai thác. Diện tích khu vực này lên tới 281.000 km², lớn hơn cả một nửa diện tích nước Pháp. Khi ấy, Na Uy mang theo tham vọng kép: vừa tìm kiếm nguồn thu nhập mới để thay thế cho kỷ nguyên dầu khí đang dần khép lại, vừa muốn chứng minh với thế giới rằng họ có thể khai thác tài nguyên biển sâu một cách bền vững.
Thế nhưng, gió đã đổi chiều một cách ngoạn mục. Trước áp lực từ các liên minh chính trị sau những cuộc bầu cử gần đây và làn sóng phản đối dữ dội từ gần một nghìn nhà khoa học trên toàn cầu, chính phủ Na Uy đã phải chấp nhận lùi bước. Vào đầu tháng 12 vừa qua, Oslo đã đưa ra quyết định hoãn việc cấp phép khai thác cho đến tận năm 2029. Động thái "phanh gấp" này của Na Uy không phải là cá biệt, mà nó phản ánh xu thế chung của cả lục địa già.
Hầu hết các nước châu Âu hiện nay đều giữ thái độ cực kỳ thận trọng, thậm chí là muốn ngăn chặn hoàn toàn việc cày xới đáy biển trong thời điểm hiện tại. Ngay cả những tập đoàn công nghiệp khổng lồ, những người lẽ ra phải khao khát nguồn nguyên liệu này nhất như BMW, Volvo, Google hay Samsung, cũng đã công khai cam kết sẽ không sử dụng khoáng sản khai thác từ biển sâu trong chuỗi cung ứng của mình.
Trái ngược hoàn toàn với sự thận trọng của châu Âu, bên kia bờ Đại Tây Dương, Mỹ đang thể hiện một bộ mặt hoàn toàn khác, quyết liệt và có phần bất chấp hơn. Washington dường như không quan tâm đến những lo ngại về môi trường hay sự đồng thuận quốc tế, mà họ nhìn nhận vấn đề này dưới lăng kính của an ninh quốc gia và cạnh tranh quyền lực. Đối với Mỹ, mục tiêu không chỉ là sở hữu những viên kết hạch mangan quý giá, mà còn là khẳng định vị thế siêu cường tại các vùng biển quốc tế, phá vỡ thế độc tôn của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng.
Sự kiện mang tính bước ngoặt diễn ra vào tháng 4.2025, khi Tổng thống Donald Trump ký một Sắc lệnh Hành pháp chính thức cho phép và thúc đẩy hoạt động khai thác dưới đáy biển. Chỉ năm ngày sau cái gật đầu từ Nhà Trắng, một công ty con tại Mỹ của tập đoàn The Metals Company (TMC) đến từ Canada đã nhanh chóng nộp đơn xin giấy phép khai thác.
Mục tiêu của họ là khu vực Clarion-Clipperton trên Thái Bình Dương, một vùng biển rộng lớn nằm ở độ sâu từ 4 đến 6 km phía nam Hawaii. Tham vọng của TMC là vô cùng lớn khi họ dự kiến thu gom tới 1,6 tỉ tấn kết hạch mangan tại đây. Nếu thành công, khối lượng quặng này có thể chiết xuất ra hàng triệu tấn niken, đồng, coban và mangan – những con số đủ sức làm thay đổi cục diện thị trường nguyên liệu toàn cầu.
Kho báu ngủ yên và cái giá đắt đỏ của môi trường
Để hiểu tại sao cuộc đua này lại khốc liệt đến vậy, chúng ta cần nhìn sâu xuống đáy đại dương, nơi những khối tài sản tỉ đô đang nằm im lìm trong bóng tối. Các tập đoàn công nghiệp đang nhắm đến ba loại khoáng sản chính, mỗi loại đều mang trong mình những câu chuyện địa chất thú vị và cả những rủi ro môi trường tiềm tàng.
Đầu tiên và phổ biến nhất là các kết hạch mangan. Hãy tưởng tượng những viên đá có kích thước cỡ củ khoai tây nằm rải rác trên bề mặt đáy biển. Chúng không phải là đá thường, mà được hình thành qua hàng triệu năm nhờ các quá trình hóa học và sự hỗ trợ của vi sinh vật. Từ một hạt nhân cứng, có thể là một chiếc răng cá mập cổ đại, một mảnh vỏ sò hay vụn đá nhỏ..., các lớp kim loại dần bám vào và tích tụ lại. Quá trình này diễn ra chậm đến mức không tưởng, mỗi triệu năm viên đá chỉ lớn thêm được từ 5 đến 15 milimet.
Điều kỳ lạ là dù trầm tích liên tục lắng xuống đáy biển qua hàng thiên niên kỷ, những viên kết hạch này vẫn luôn nằm trên bề mặt mà không bị chôn vùi. Các nhà khoa học phỏng đoán rằng có thể các loài sinh vật như giun biển hay sao biển, trong quá trình đào bới lớp bùn đáy, đã vô tình đẩy chúng lên. Chính bề mặt sần sùi của những viên đá này lại là ngôi nhà duy nhất cho vô số loài sinh vật biển sâu, những loài đã thích nghi và thậm chí phụ thuộc vào môi trường giàu kim loại này để sinh tồn.
Loại tài nguyên thứ hai là vỏ coban. Khác với những viên kết hạch nằm rời rạc, vỏ coban giống như những lớp nhựa đường phủ lên các vách núi đá trơ trọi dưới đáy biển ở độ sâu từ 800 đến 2.500 mét. Chúng chứa đầy coban, niken, mangan, sắt và cả những nguyên tố hiếm như bạch kim hay đất hiếm. Tốc độ hình thành của chúng còn chậm hơn cả kết hạch mangan, chỉ dày thêm từ một đến năm milimet sau mỗi triệu năm.
Cuối cùng là các sunfua đa kim, được tìm thấy ở những khu vực núi lửa hoạt động mạnh dưới đáy sâu. Chúng hình thành khi dòng nước nóng giàu khoáng chất phun ra từ lòng đất gặp nước biển lạnh giá, khiến các kim loại kết tủa lại thành quặng. Đây là nơi chứa đựng đồng, kẽm, chì và cả vàng, bạc.
Tuy nhiên, việc thu thập những kho báu này đồng nghĩa với việc hủy hoại môi trường sống mỏng manh của đại dương. Dưới góc độ khoa học, khai thác đáy biển bằng công nghệ hiện nay là một hành động mạo hiểm và không thể kiểm soát được các tác động tiêu cực. Những cỗ máy khổng lồ sẽ cày xới đáy biển, tạo ra những đám mây trầm tích khổng lồ có thể trôi xa hàng trăm km, làm nghẹt thở các sinh vật và phá vỡ chuỗi thức ăn.
Các bằng chứng lịch sử rất rõ ràng: những vết tích từ các cuộc thử nghiệm khai thác vào cuối thập niên 1980 vẫn còn nguyên vẹn dưới đáy biển cho đến tận ngày nay, như những vết sẹo không bao giờ lành. Hệ sinh thái ở đó gần như không thể phục hồi. Dự án nghiên cứu MiningImpact của châu Âu đang bước vào giai đoạn ba để cố gắng định lượng cụ thể những thiệt hại này, nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà lập pháp trước khi quá muộn.
Trong khi các tập đoàn khai thác và vận động hành lang liên tục ra rả điệp khúc rằng chúng ta cần khoáng sản biển sâu để cứu khí hậu, để phục vụ chuyển đổi năng lượng xanh, thì giới khoa học lại có cái nhìn hoàn toàn khác. Nhiều nghiên cứu uy tín, trong đó có báo cáo của các Viện Hàn lâm Châu Âu và Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế (IRENA), đã bác bỏ luận điểm này.
Họ cho rằng công nghệ pin đang thay đổi, nhu cầu khoáng sản có thể được đáp ứng bằng tái chế và các nguồn trên đất liền mà không cần phải hy sinh sự sống dưới đáy đại dương. Sự mâu thuẫn gay gắt giữa hai luồng quan điểm này chính là nhiên liệu khiến ngọn lửa tranh chấp địa chính trị thêm phần dữ dội.
Khoảng trống pháp lý và sự thách thức trật tự thế giới
Bên cạnh những tranh cãi về môi trường và kinh tế, cuộc đua khai thác đáy biển còn phơi bày một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về luật pháp quốc tế. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982, vùng đáy biển nằm ngoài quyền tài phán quốc gia được xem là "di sản chung của nhân loại".
Cơ quan Quyền lực Đáy đại dương Quốc tế (ISA), có trụ sở tại Jamaica, được thành lập để quản lý tài sản chung này. Nhiệm vụ của ISA là xây dựng một "Bộ quy tắc khai thác" (Mining Code) nhằm đảm bảo việc khai thác diễn ra trật tự và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
Thế nhưng, thực tế là 170 quốc gia thành viên của ISA vẫn đang loay hoay trong bế tắc. Một nhóm thiểu số gồm 38 quốc gia, trong đó có Đức, đã tạo thành một khối chặn, kiên quyết không thông qua bộ quy tắc này nếu chưa có đầy đủ cơ sở khoa học và biện pháp bảo vệ môi trường. Chiến lược của họ rất rõ ràng: chừng nào chưa có luật, chừng đó không ai được phép cấp giấy phép khai thác thương mại. Điều này về cơ bản tương đương với một lệnh cấm vận hành động (moratorium) trong vài năm tới đối với các thành viên của tổ chức.
Tuy nhiên, Mỹ lại là một ngoại lệ lớn, một "kẻ ngoài cuộc" đầy quyền lực. Do chưa bao giờ phê chuẩn UNCLOS và không phải là thành viên của ISA, Washington không cảm thấy bị ràng buộc bởi các quy tắc của tổ chức này. Chính phủ Mỹ đang tự viết nên luật chơi riêng của mình để bảo vệ lợi ích kinh tế và an ninh quốc gia.
Bằng cách chỉ đạo Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia (NOAA) đẩy nhanh quá trình cấp phép thăm dò và khai thác cho các công ty Mỹ, Washington đang đi đường tắt, phớt lờ cơ chế đa phương của Liên Hợp Quốc. Hành động này không chỉ nhằm mục đích kinh tế mà còn là đòn đánh chiến lược nhằm phá vỡ sự thống trị của Trung Quốc đối với nguồn cung khoáng sản quan trọng.
Không chỉ có Mỹ, "bàn cờ" dưới đáy biển còn có sự tham gia của những tay chơi khác cũng quyết liệt không kém. Nauru, một quốc đảo nhỏ bé ở Thái Bình Dương, đang đóng vai trò là "cánh tay nối dài" cho tập đoàn The Metals Company, liên tục gây sức ép lên ISA để mở cửa cho hoạt động khai thác. Trong khi đó, Trung Quốc cũng đang âm thầm nhưng mạnh mẽ gia tăng sự hiện diện của mình dưới lòng đại dương, bất chấp việc chính các nhà khoa học nước này cũng đã lên tiếng cảnh báo về những thiệt hại môi trường khủng khiếp.
Có thể thấy, đáy biển sâu thẳm giờ đây không còn là nơi yên bình của các loài sinh vật kỳ lạ nữa. Nó đã biến thành một chiến trường phức tạp, nơi lợi ích kinh tế va chạm với trách nhiệm sinh thái, và chủ nghĩa đơn phương của các cường quốc đang thách thức trật tự dựa trên luật lệ của thế giới. Tương lai của đại dương và có lẽ là cả tương lai khí hậu của chúng ta đang phụ thuộc vào kết quả của cuộc giằng co này trong những năm tới.



























