Cuộc 'cách mạng xanh' trên cánh đồng
Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ thay đổi cách làm lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long mà còn mở ra cơ hội giảm phát thải khí mê-tan của Việt Nam.
Những ngày đầu mùa mưa ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), nước bắt đầu phủ lên các cánh đồng lúa đang vào vụ. Từ trên cao nhìn xuống, đó là bức tranh quen thuộc của vùng đất làm ra hơn một nửa sản lượng lúa cả nước và đưa Việt Nam trở thành một trong những cường quốc xuất khẩu gạo của thế giới. Nhưng bên dưới lớp nước ấy lại tồn tại một câu chuyện ít người nhìn thấy, đó là những bong bóng khí mê-tan âm thầm thoát lên từ đất ruộng.
Trong nhiều thập niên, sản xuất lúa nước được xem là biểu tượng của an ninh lương thực. Thế nhưng, cùng với chăn nuôi, đây cũng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất của ngành nông nghiệp toàn cầu. Ở Việt Nam, phát thải từ sản xuất lúa chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng phát thải nông nghiệp. Điều đó khiến ĐBSCL đứng trước một nghịch lý. Càng sản xuất nhiều lúa, lượng khí mê-tan phát sinh càng lớn.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, câu hỏi đặt ra không còn là làm sao để sản xuất thêm nhiều lúa hơn, mà là làm sao sản xuất hiệu quả hơn, phát thải thấp hơn và có giá trị cao hơn. Đề án phát triển bền vững 1 triệu hecta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp đến năm 2030 ra đời từ chính yêu cầu đó. Mô hình “1 phải 5 giảm”, tưới ngập khô xen kẽ, quản lý rơm rạ, giảm lượng giống gieo sạ và tối ưu phân bón sẽ tiếp tục được mở rộng. Nhiều chuyên gia nhận định, đây là chương trình chuyển đổi nông nghiệp tham vọng nhất kể từ sau công cuộc đổi mới sản xuất lúa ở ĐBSCL. Bởi lần đầu tiên, hạt gạo Việt Nam được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với bài toán khí hậu toàn cầu.

Việt Nam đang thực hiện Đề án phát triển bền vững 1 triệu hecta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp đến năm 2030.
Từ “vựa lúa quốc gia” đến “vựa lúa các-bon thấp”
Trong nhiều năm, tăng sản lượng gần như là mục tiêu trung tâm của ngành lúa gạo. Nông dân gieo sạ dày hơn, bón phân nhiều hơn, giữ nước lâu hơn để bảo đảm năng suất. Cách làm này từng giúp Việt Nam từ một nước thiếu lương thực trở thành quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu.
Nhưng thành công ấy cũng kéo theo những chi phí môi trường ngày càng lớn. Mê-tan được sinh ra khi chất hữu cơ trong ruộng lúa phân hủy trong điều kiện ngập nước và thiếu oxy. Loại khí này tồn tại trong khí quyển ngắn hơn CO₂ nhưng khả năng giữ nhiệt mạnh hơn nhiều lần. Các nhà khoa học gọi mê-tan là “đòn bẩy khí hậu ngắn hạn”. Chỉ cần giảm nhanh loại khí này, tốc độ nóng lên toàn cầu có thể được kìm hãm đáng kể trong vài thập niên tới. Đó là lý do tại các hội nghị khí hậu quốc tế gần đây, mê-tan trở thành mục tiêu ưu tiên không kém gì CO₂.
Đối với Việt Nam, giảm phát thải mê-tan từ sản xuất lúa được xem là lĩnh vực có tiềm năng cắt giảm lớn với chi phí tương đối thấp. Đề án 1 triệu hecta lúa phát thải thấp vì vậy không chỉ là một chương trình nông nghiệp, mà đây là một phần trong chiến lược khí hậu quốc gia. Điểm đột phá của đề án nằm ở việc thay đổi toàn bộ quy trình sản xuất từ giảm lượng giống gieo sạ, giảm phân bón hóa học, giảm thuốc bảo vệ thực vật đến quản lý nước theo phương pháp ngập khô xen kẽ, xử lý rơm rạ theo hướng tuần hoàn thay vì đốt bỏ.
Nếu trước đây, thành công được đo bằng số bao lúa thu hoạch trên mỗi hecta thì nay phải cộng thêm các chỉ số mới: lượng phát thải giảm được, lượng nước tiết kiệm được, lượng các-bon được lưu giữ và giá trị gia tăng tạo ra. Nói cách khác, ngành lúa gạo đang bước vào thời kỳ mà hiệu quả môi trường trở thành chỉ số kinh tế, một sự thay đổi mang tính nền tảng.

Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, ngành nông nghiệp phải chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng xanh hơn.
Hạt gạo xanh và cuộc chơi tỷ đô của thị trường các-bon
Một trong những điểm hấp dẫn nhất của đề án không nằm trên đồng ruộng mà ở thị trường. Trong nhiều năm, nông dân chủ yếu kiếm tiền từ hạt lúa nhưng tương lai có thể khác. Người trồng lúa không chỉ bán gạo mà còn bán giá trị giảm phát thải. Khái niệm tín chỉ các-bon từng được xem là câu chuyện xa vời đối với nông nghiệp Việt Nam. Nhưng hiện nay, nó đang dần trở thành một phần trong các chiến lược phát triển nông nghiệp xanh.
Khi lượng phát thải được đo đạc, báo cáo và xác minh theo tiêu chuẩn quốc tế, phần phát thải giảm được có thể được quy đổi thành tín chỉ các-bon để tham gia thị trường. Đó chính là lý do nhiều tổ chức tài chính quốc tế đánh giá cao đề án 1 triệu hecta lúa phát thải thấp. Lần đầu tiên, Việt Nam có cơ hội xây dựng một vùng nguyên liệu quy mô lớn gắn với mục tiêu giảm phát thải có thể kiểm chứng. Tuy nhiên, cuộc chơi này không hề đơn giản giảm phát thải trên diện tích vài hecta là một chuyện nhưng triển khai đồng bộ trên một triệu hecta lại là câu chuyện hoàn toàn khác.
Thách thức đầu tiên là thay đổi tập quán canh tác của hàng triệu hộ nông dân, thách thức thứ hai là hệ thống đo lường phát thải. Trong nền kinh tế các-bon, mọi con số đều phải được chứng minh bằng dữ liệu. Không có dữ liệu đáng tin cậy sẽ không có tín chỉ các-bon đáng tin cậy. Thách thức thứ ba là lợi ích kinh tế. Nếu người nông dân không nhìn thấy khoản thu nhập cụ thể từ việc giảm phát thải, rất khó để duy trì động lực tham gia lâu dài.
Các chuyên gia cho rằng thành công của đề án phụ thuộc vào việc hình thành được chuỗi liên kết mới giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, nhà xuất khẩu và các tổ chức tài chính xanh. Đây không còn là câu chuyện của riêng ngành nông nghiệp mà đó là một hệ sinh thái kinh tế mới.
Theo Thứ trưởng Hoàng Trung, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, ngành nông nghiệp phải chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng xanh hơn, ít phát thải hơn nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả kinh tế và nâng cao thu nhập cho nông dân. Việc triển khai đề án cần gắn với mục tiêu giảm chi phí đầu vào, tăng giá trị sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thị trường xuất khẩu và từng bước xây dựng thương hiệu “nông sản phát thải thấp” của Việt Nam.
Ở ĐBSCL, biến đổi khí hậu không còn là khái niệm trên các báo cáo khoa học mà là những đợt hạn mặn lịch sử, những mùa nước nổi thất thường, những cánh đồng đối mặt với nguy cơ sụt lún và những cộng đồng đang phải thích ứng từng ngày với khí hậu cực đoan. Trong bối cảnh ấy, đề án 1 triệu hecta lúa phát thải thấp mang ý nghĩa vượt xa câu chuyện sản xuất nông nghiệp. Đó là nỗ lực tái định nghĩa giá trị của hạt gạo Việt Nam trong thế kỷ XXI. Một hạt gạo không chỉ được đo bằng năng suất hay giá xuất khẩu mà còn được đo bằng lượng nước tiết kiệm, lượng các-bon giảm phát thải và mức độ đóng góp cho tương lai khí hậu của hành tinh.
Nếu thành công, ĐBSCL không chỉ là vựa lúa của Việt Nam mà nơi đây có thể trở thành một trong những vùng sản xuất lúa các-bon thấp trên thế giới. Và khi đó, cuộc cách mạng xanh trên những cánh đồng mê-tan sẽ không chỉ mang lại lợi ích cho người nông dân miền Tây, mà còn trở thành một phần lời giải cho bài toán khí hậu toàn cầu.





























