Còn người, còn nhà giàn

37 năm giữa trùng khơi, những người lính DK1 đã viết nên bản hùng ca bằng mồ hôi, máu và lời thề giữ biển. Từ những người lính đầu tiên mang theo lá thư dặn dò người thân nếu mình không trở về, đến thế hệ trẻ hôm nay tiếp tục canh giữ những 'cột mốc sống' giữa Biển Đông, tinh thần 'còn người, còn nhà giàn' vẫn nguyên vẹn như ngày đầu.

Nhà giàn DK1 vững chãi giữa đại dương

Nhà giàn DK1 vững chãi giữa đại dương

Ngày 5.7.2026, cán bộ, chiến sĩ Nhà giàn DK1 kỷ niệm 37 năm ngày thành lập Cụm Kinh tế - Khoa học - Kỹ thuật - Dịch vụ trên thềm lục địa phía Nam của Tổ quốc.

37 năm đã trôi qua kể từ ngày những nhà giàn đầu tiên được dựng lên giữa trùng khơi. Biết bao thế hệ người lính đã đi qua nơi đầu sóng ngọn gió ấy, có người trở về, có người mãi nằm lại với biển. Nhưng có một điều chưa bao giờ thay đổi: lời thề giữ biển và tinh thần “còn người, còn nhà giàn”.

Lá thư gửi từ giữa biển

Ở tuổi nghỉ hưu, ông Nguyễn Văn Nam vẫn nhớ như in chuyến đi đặc biệt nhất trong cuộc đời quân ngũ của mình.

Tháng 7.1989, khi ấy ông là đại úy, được giao chỉ huy 13 cán bộ, chiến sĩ ra xây dựng và chốt giữ Nhà giàn Phúc Tần. Con gái ông mới hơn một tuổi, vợ còn rất trẻ và đang đau ốm. “Biết là thương vợ con lắm, nhưng người lính nhận mệnh lệnh thì phải lên đường”, ông Nam kể.

Ngày ấy, DK1 còn là một khái niệm xa lạ với nhiều người. Sau sự kiện Gạc Ma năm 1988, mỗi chuyến tàu ra biển đều mang theo cảm giác bước vào một trận tuyến mới. Biển xa, sóng dữ, những hiểm nguy không thể lường trước. Trước giờ tàu nhổ neo, lãnh đạo đơn vị đến động viên từng người và hẹn ngày trở về. Nhưng trong sâu thẳm, không ai dám chắc mình sẽ trở lại.

Ông Nam vẫn nhớ lá thư mình viết trên tàu HQ-727 khi con tàu đã rời đất liền. Ông dặn người em ở quê Vĩnh Phú rằng: “Nếu anh hy sinh thì vào Vũng Tàu đưa vợ con anh về quê sinh sống...”. Đó không phải là câu chữ của riêng ông, nó là tâm trạng chung của biết bao người lính DK1 trong những ngày đầu gian khó.

Sau hơn ba ngày ba đêm vượt biển, tàu đến bãi cạn Phúc Tần. Nhà giàn khi ấy còn rất thô sơ, cao chưa đầy 7m so với mặt biển. Chỉ vài ngày sau, biển nổi giông, sóng dữ liên tục quất vào thân công trình. Bồn nước ngọt vỡ nát, các hạng mục bị hư hỏng nặng. Trước nguy cơ sập đổ, cấp trên buộc phải lệnh cho toàn bộ lực lượng rút về đất liền. Một tháng sau, họ lại quay ra, mang theo những phi nước ngọt, những thùng dầu hỏa và quyết tâm bám biển. Đại úy Nguyễn Văn Nam cùng đồng đội tiếp tục sống những tháng ngày của những “Robinson giữa đại dương”.

Ông Nguyễn Văn Nam (ngoài cùng bên trái) trong một lần cùng đồng đội vượt sóng đi nhà giàn DK1 (ảnh tư liệu DK1)

Ông Nguyễn Văn Nam (ngoài cùng bên trái) trong một lần cùng đồng đội vượt sóng đi nhà giàn DK1 (ảnh tư liệu DK1)

Ngày ấy không có điện thoại, thư tay là sợi dây duy nhất nối biển với đất liền. Hai tháng mới được đọc báo một lần. Mỗi người chỉ được cấp khoảng 5 lít nước ngọt mỗi ngày cho tất cả nhu cầu sinh hoạt. Nước tắm được tận dụng để tưới rau. Mỗi cơn bão đi qua là một lần đối mặt với ranh giới sinh tử. Thế nhưng, suốt 11 tháng bám trụ ở Phúc Tần, không ai nghĩ đến chuyện rời bỏ vị trí. Bởi họ hiểu rằng phía sau những cột thép giữa biển ấy là chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.

Những người nằm lại với biển

Sau kíp trực của đại úy Nguyễn Văn Nam, Nhà giàn Phúc Tần được bàn giao cho thượng úy Bùi Xuân Bổng và trung úy Nguyễn Hữu Quảng cùng đồng đội tiếp tục thực hiện nhiệm vụ canh giữ chủ quyền nơi đầu sóng.

Nhắc đến lịch sử DK1, những người lính nhà giàn hôm nay vẫn không thể quên cơn bão dữ dội xảy ra vào ngày 4.12.1990 - một ký ức đau thương nhưng cũng là minh chứng cho ý chí kiên cường của những người lính “đầu đội trời, chân không chạm đất”.

Đêm ấy, biển Đông nổi cơn cuồng nộ. Gió rít từng hồi như xé toạc màn đêm. Những cột sóng cao hàng chục mét liên tiếp đập vào thân nhà giàn. Giữa mênh mông biển nước, công trình vốn đã oằn mình trước bão tố cuối cùng không thể chống chọi nổi sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên. Nhà giàn Phúc Tần bị đánh sập. Trong khoảnh khắc sinh tử, 9 cán bộ, chiến sĩ bị cuốn xuống biển. Giữa đêm đen đặc quánh, không một ánh đèn, không một điểm tựa, họ chỉ còn biết bám vào những mảnh phao, thùng phuy hay bất cứ vật gì còn nổi trên mặt nước để giành giật sự sống.

Biển đêm hôm ấy lạnh buốt. Sóng dữ liên tiếp nhấn chìm rồi nâng họ lên giữa những cơn gió gào thét. Mỗi phút trôi qua dài như vô tận. Trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, tình đồng đội lại tỏa sáng hơn bao giờ hết. Trung úy Nguyễn Hữu Quảng đã nhường phần lương khô cuối cùng của mình cho đồng đội đang kiệt sức. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, anh vẫn nghĩ đến người khác trước khi nghĩ đến bản thân mình. Rồi một con sóng lớn ập đến. Người sĩ quan trẻ mãi mãi hòa vào lòng biển.

Thượng úy Bùi Xuân Bổng may mắn bám được vào một chiếc can nhựa. Chiến sĩ Hồ Thế Công và Nguyễn Văn Quỳnh ôm chặt chiếc thùng phuy lênh đênh giữa biển suốt 15 giờ đồng hồ trước khi được tàu tìm thấy và cứu sống. Nhưng không phải ai cũng có cơ hội trở về. Ba cán bộ, chiến sĩ đã vĩnh viễn nằm lại giữa biển khơi, đó là trung úy Nguyễn Hữu Quảng, quân y sĩ Trần Văn Là và chiến sĩ Hồ Văn Hiền. Các anh trở thành những liệt sĩ đầu tiên của Nhà giàn DK1.

Ba người lính ấy đã gửi lại tuổi xuân giữa trùng khơi, hóa thân vào sóng nước của thềm lục địa phía Nam Tổ quốc. Sự hy sinh của các anh không chỉ được ghi lại trong lịch sử DK1 bằng những dòng chữ trang trọng, mà còn sống mãi trong ký ức của nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ nhà giàn. Mỗi lần nhắc đến cơn bão năm ấy, những người lính DK1 đều lặng đi. Bởi phía sau sự bình yên của những nhà giàn hôm nay là mồ hôi, nước mắt và cả máu của những người đã ngã xuống.

Các anh đã dùng chính sinh mệnh của mình để viết nên trang sử đầu tiên đầy bi tráng của DK1, để khẳng định một chân lý giản dị mà thiêng liêng: chủ quyền biển đảo của Tổ quốc chưa bao giờ là điều tự nhiên có được, mà luôn được đánh đổi bằng sự hy sinh của những người con ưu tú của đất nước.

Giữa mênh mông biển trời, tên tuổi của các anh vẫn sống cùng những ngọn sóng, cùng tiếng gió và cùng những nhà giàn sừng sững nơi đầu sóng ngọn gió. Đó là những người lính đã nằm lại với biển, nhưng tinh thần và ý chí của họ vẫn tiếp tục nâng đỡ các thế hệ hôm nay vững vàng canh giữ biển trời Tổ quốc.

Và 36 năm đã trôi qua kể từ cơn bão định mệnh ấy, những nhà giàn mới đã mọc lên kiên cố hơn, nhưng mỗi người lính DK1 khi đặt chân lên nhà giàn Phúc Tần đều biết rằng dưới những con sóng đang ngày đêm vỗ vào chân công trình ấy là nơi những đồng đội của họ đã hóa thành bất tử...

Viết tiếp bản hùng ca giữa trùng khơi

37 năm sau ngày thành lập, DK1 đã khác rất nhiều. Những nhà giàn mới kiên cố hơn, hiện đại hơn, thông tin liên lạc thuận lợi hơn, điều kiện sinh hoạt cũng tốt hơn trước. Nhưng biển vẫn vậy. Những cơn bão vẫn cuồn cuộn kéo về mỗi năm, những tháng ngày xa đất liền vẫn là thử thách với bất kỳ người lính nào.

Những sĩ quan trẻ hăng hái lên đường đi DK1 làm nhiệm vụ

Những sĩ quan trẻ hăng hái lên đường đi DK1 làm nhiệm vụ

Thượng tá Nguyễn Trung Đức, Chính trị viên DK1, chia sẻ rằng mỗi cán bộ, chiến sĩ đều luôn ghi nhớ sự hy sinh của các thế hệ đi trước. “Với người lính DK1, nhà giàn là quê hương, là đồng đội, là Tổ quốc và cũng là lời hứa với nhân dân. Nhà giàn là biểu tượng của danh dự và ý chí kiên định của người lính biển”.

Đại úy Trần Văn Lực (chính trị viên nhà giàn DK1/10) đại diện cho thế hệ cán bộ trẻ hôm nay, nói rằng những câu chuyện về lớp cha anh luôn được nhắc lại trong mỗi chuyến công tác. “Chúng tôi không bao giờ quên những người đi trước. Chính những gian khổ và hy sinh của ngày hôm qua là điểm tựa để thế hệ hôm nay tiếp tục bám biển, giữ vững từng nhà giàn, từng phần chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc”.

Giữa mênh mông sóng nước, những nhà giàn DK1 vẫn sừng sững như những cột mốc sống trên thềm lục địa phía Nam. Ở đó, suốt 37 năm qua, biết bao người lính đã gửi tuổi trẻ của mình cho biển. Có người trở về với mái nhà thân yêu, có người hóa thân vào sóng, nhưng tất cả đều chung một lời thề giản dị mà thiêng liêng: “Còn người, còn nhà giàn”.

Bài, ảnh: MAI THẮNG

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/chinh-tri/con-nguoi-con-nha-gian-241392.html