Cơ cấu vốn nhà nước: Cơ hội thu hút dòng vốn dài hạn

Trao đổi với phóng viên Báo Tài chính - Đầu tư, ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng - Giám đốc Cấp cao Nghiên cứu Chiến lược Thị trường, Chứng khoán HSC cho rằng, điều chỉnh tỷ lệ sở hữu nhà nước có thể mở rộng dư địa thu hút dòng vốn dài hạn, song sức hút từng thương vụ phụ thuộc vào định giá, quy mô chào bán và nhu cầu nhà đầu tư.

Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng

Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng

PV: Thưa ông, sau một thời gian khá trầm lắng, hoạt động cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước đang có dấu hiệu sôi động trở lại. Theo ông, liệu Việt Nam đã bước vào “làn sóng thoái vốn lần thứ ba” và làn sóng này có gì khác so với các giai đoạn trước?

Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng: Theo tôi, những chuyển động gần đây về chính sách đang tạo tiền đề cho một giai đoạn mới của hoạt động cơ cấu lại và thoái vốn nhà nước. Việc có thể gọi đây là “làn sóng thoái vốn lần thứ ba” hay không còn phụ thuộc vào quy mô và tiến độ triển khai trong thời gian tới. Tuy nhiên, có thể thấy quá trình cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp đang có những tín hiệu mới sau một thời gian tương đối trầm lắng.

Điểm đáng chú ý là khuôn khổ chính sách tiếp tục được hoàn thiện. Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước đặt ra định hướng nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng nguồn lực nhà nước, tập trung vào những ngành, lĩnh vực quan trọng, thiết yếu. Trên cơ sở đó, Quyết định số 40/2026/QĐ-TTg đã đưa ra tiêu chí phân loại doanh nghiệp và khung tỷ lệ sở hữu nhà nước đối với từng nhóm ngành, lĩnh vực, tạo cơ sở xây dựng phương án cơ cấu lại vốn tại từng doanh nghiệp.

Cần lưu ý, cơ cấu lại vốn nhà nước có phạm vi rộng hơn hoạt động thoái vốn. Tùy từng doanh nghiệp, quá trình này có thể bao gồm duy trì hoặc điều chỉnh tỷ lệ sở hữu, cũng như thoái vốn theo phương án được phê duyệt. Trọng tâm vì vậy không chỉ là bán phần vốn nhà nước đang nắm giữ mà còn hướng tới cơ cấu lại danh mục đầu tư và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

So với các giai đoạn trước, việc tiêu chí phân loại và khung tỷ lệ sở hữu được xác định cụ thể hơn tạo cơ sở rõ ràng cho quá trình triển khai. Tuy nhiên, mức độ sôi động của hoạt động thoái vốn vẫn phụ thuộc vào kế hoạch tại từng doanh nghiệp và điều kiện thị trường. Vì vậy, theo tôi, giai đoạn hiện nay đang hình thành những tiền đề cho một chu kỳ cơ cấu lại và thoái vốn mới.

Công nhân vận hành dây chuyền sản xuất phân bón vô cơ tại Nhà máy Phân đạm Hà Bắc, tỉnh Bắc Ninh. Ảnh: Đức Thanh

Công nhân vận hành dây chuyền sản xuất phân bón vô cơ tại Nhà máy Phân đạm Hà Bắc, tỉnh Bắc Ninh. Ảnh: Đức Thanh

PV: Tỷ lệ sở hữu nhà nước tại nhiều doanh nghiệp vẫn ở mức cao, trong khi thị trường cần thêm nguồn hàng chất lượng và cải thiện free-float. Theo ông, việc đẩy mạnh thoái vốn có thể tác động như thế nào đến quy mô, thanh khoản và chất lượng hàng hóa trên thị trường chứng khoán?

Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng: Theo tôi, đẩy mạnh thoái vốn nhà nước có thể trở thành một động lực mang tính cấu trúc đáng chú ý đối với thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2026 - 2027. Tác động không chỉ nằm ở việc bổ sung nguồn cung cổ phiếu mà còn có thể góp phần cải thiện tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float), thanh khoản và chất lượng doanh nghiệp niêm yết.

Nếu quá trình cơ cấu lại tỷ lệ sở hữu được triển khai tại các doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn, lượng cổ phiếu đưa ra thị trường có thể tăng lên, qua đó mở rộng quy mô hàng hóa và tạo thêm lựa chọn cho nhà đầu tư.

Giá trị của thoái vốn không chỉ nằm ở khoản thu tại thời điểm chuyển nhượng. Theo ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng, việc điều chỉnh tỷ lệ sở hữu nhà nước phù hợp có thể mở rộng sự tham gia của các nhà đầu tư, tạo thêm cơ hội huy động vốn cho doanh nghiệp, đồng thời góp phần cơ cấu lại danh mục đầu tư và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Tác động trực tiếp hơn nằm ở free-float và thanh khoản. Tại một số doanh nghiệp, tỷ lệ sở hữu của Nhà nước và các cổ đông lớn ở mức cao khiến lượng cổ phiếu thực tế có thể giao dịch thấp hơn đáng kể so với tổng số cổ phiếu lưu hành. Khi tỷ lệ sở hữu nhà nước được điều chỉnh, lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng tăng lên có thể cải thiện thanh khoản và khả năng hấp thụ dòng vốn.

Free-float cũng là một trong những yếu tố được các nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là quỹ chỉ số và ETF, xem xét khi phân bổ vốn. Do đó, việc cải thiện free-float có thể tạo thêm điều kiện để nhóm cổ phiếu có vốn nhà nước thu hút dòng vốn tổ chức.

Bên cạnh đó, sự thay đổi cơ cấu sở hữu có thể tạo thêm yêu cầu về quản trị, minh bạch thông tin và hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, mức độ tác động còn phụ thuộc vào quy mô phần vốn chuyển nhượng, phương thức bán và cơ cấu nhà đầu tư. Vì vậy, dư địa hỗ trợ thị trường là đáng kể, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng triển khai từng thương vụ.

PV: Theo ông, những yếu tố nào sẽ quyết định sức hấp dẫn và khả năng thành công của các thương vụ thoái vốn nhà nước trong giai đoạn tới, đặc biệt từ góc độ định giá, quy mô chào bán và nhu cầu của nhà đầu tư?

Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng: Theo tôi, khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn là điều kiện quan trọng nhưng chưa bảo đảm thành công của từng thương vụ. Sức hấp dẫn của hoạt động thoái vốn vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó đáng chú ý là định giá, quy mô và cấu trúc chào bán, cùng nhu cầu của nhà đầu tư.

Về định giá, doanh nghiệp vốn nhà nước đã đại chúng có lợi thế nhờ yêu cầu về minh bạch và công bố thông tin. Tuy nhiên, quá trình định giá vẫn có thể gặp khó khăn tại những doanh nghiệp còn vấn đề liên quan đến đất đai, tài sản công và pháp lý, qua đó có thể kéo dài quá trình thẩm định và làm gia tăng sự thận trọng của nhà đầu tư.

Vì vậy, đối với những trường hợp còn vấn đề cần xử lý về tài sản, đất đai và pháp lý, việc rà soát, làm rõ trước khi thoái vốn sẽ giúp quá trình định giá và triển khai thương vụ thuận lợi hơn. Việc định giá cần được thực hiện chặt chẽ, bảo đảm xác định đầy đủ giá trị phần vốn nhà nước, đồng thời mức giá chào bán cần tính đến điều kiện và khả năng hấp thụ thực tế của thị trường.

Bên cạnh định giá, quy mô và cấu trúc chào bán cũng cần được tính toán phù hợp. Nếu nhiều thương vụ lớn được triển khai trong thời gian ngắn, áp lực nguồn cung có thể gia tăng, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và mức định giá. Do đó, lộ trình thoái vốn cần được cân nhắc trên cơ sở điều kiện thị trường.

Tỷ lệ chào bán cũng cần phù hợp với nhu cầu của từng nhóm nhà đầu tư. Với nhà đầu tư chiến lược, ngoài hiệu quả tài chính, tỷ lệ sở hữu và khả năng tham gia quản trị doanh nghiệp sau giao dịch là những yếu tố quan trọng. Đối với cổ phiếu đã niêm yết, quy mô chào bán cần được cân đối với thanh khoản trên thị trường.

Ở góc độ khuôn khổ chính sách, Nghị định số 57/2026/NĐ-CP đã đặt ra các tiêu chí đối với nhà đầu tư chiến lược về năng lực tài chính, kinh nghiệm ngành, quản trị, công nghệ và cam kết nắm giữ cổ phần trong thời gian nhất định. Với nhà đầu tư nước ngoài, việc cho phép đặt cọc, ký quỹ bằng ngoại tệ chuyển khoản khi tham gia đấu giá cũng góp phần tháo gỡ một số vướng mắc kỹ thuật.

Nhìn chung, thành công của một thương vụ thoái vốn phụ thuộc vào sự kết hợp giữa định giá phù hợp, quy mô và cấu trúc chào bán hợp lý, cùng khả năng đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư. Khi các yếu tố này được cân đối, quá trình thoái vốn có thể vừa phục vụ mục tiêu cơ cấu lại vốn nhà nước, vừa tạo thêm nguồn hàng và thu hút dòng vốn dài hạn cho thị trường.

PV: Xin cảm ơn ông!

Thu Hương

Nguồn Thời báo Tài chính: https://thoibaotaichinhvietnam.vn/co-cau-von-nha-nuoc-co-hoi-thu-hut-dong-von-dai-han-202326.html