Chuyện về những người 'giữ lửa' nơi hậu phương
Chiếc áo lính vẫn còn treo trên mắc, thơm mùi nắng của lần về phép cách đây đã hơn ba tháng. Góc bàn vẫn là chiếc cốc anh thường dùng, đôi dép vẫn nằm ngay ngắn trước hiên, như thể chủ nhân của chúng chỉ vừa đi đâu đó rồi sẽ trở về. Nhưng những người phụ nữ có chồng là lính Biên phòng hiểu hơn ai hết, 'một lát' của người lính đôi khi dài bằng cả một mùa mưa nơi biên giới, bằng những cuộc tuần tra nối từ dãy núi này sang triền núi khác, bằng những đêm trắng giữa đại ngàn chỉ còn tiếng gió và ánh đèn pin chập chờn trong màn sương. Phía sau những dặm dài ấy là những mái nhà lặng lẽ, nơi có những người vợ đã quen sống cùng sự vắng mặt của chồng như một phần của cuộc đời mình.

Ảnh minh họa.
Người ta thường nhớ đến người lính Biên phòng qua màu áo xanh giữa núi rừng, qua những bước chân in trên đá tai mèo sắc lạnh, qua những đêm canh gác trong mưa rét, những lần lao mình giữa dòng lũ cứu dân hay đối diện hiểm nguy để giữ bình yên nơi phên giậu Tổ quốc, nhưng phía sau mỗi bước chân ấy còn có một dáng người rất ít khi được nhắc đến. Họ không đứng dưới lá cờ nơi cột mốc, không mang quân hàm trên vai, không có tên trong những bản thành tích hay những lễ tuyên dương. Công việc của họ chỉ là giữ gìn một mái nhà, để người mình yêu thương có thể yên lòng giữ gìn đường biên, cột mốc biên giới.
Làm vợ của người lính Biên phòng, điều đầu tiên phải học không phải là hy sinh mà là tập sống cùng nỗi nhớ. Nỗi nhớ ấy không ồn ào, không day dứt đến mức phải gọi thành lời, chỉ lặng lẽ len vào từng khoảng trống rất đỗi bình thường. Một bữa cơm còn còn trống một chỗ ngồi. Một cơn mưa bất chợt khiến người ở lại chạy vội ra hiên gom quần áo rồi chợt khựng lại, nhớ rằng ngày trước việc ấy luôn có anh. Những tối con đã ngủ say, căn nhà yên tĩnh đến mức nghe rõ tiếng kim đồng hồ gõ từng nhịp, họ mới nhận ra khoảng cách từ ngôi nhà nhỏ đến đường biên không chỉ được đo bằng cây số, mà còn bằng những lần lỡ hẹn, những cuộc gọi chập chờn sóng và những mùa đoàn viên còn dang dở.
Rồi thời gian cũng dạy họ làm quen với những điều trước đây vẫn nghĩ là phần việc của chồng. Một chiếc bóng đèn cháy, một chiếc xe chết máy giữa đường, một đêm bế con vào bệnh viện, hay những lần một mình lo toan giỗ chạp, hiếu hỉ, chăm sóc cha mẹ hai bên..., tất cả đều được gói lại trong hai chữ “tự mình”. Không phải vì họ mạnh mẽ hơn người khác mà bởi người duy nhất họ muốn dựa vào đang là điểm tựa của đồng đội, của đồng bào nơi biên giới.
Có những lần con sốt cao giữa đêm. Trên đường đến bệnh viện, trong cơn mê man, con vẫn níu tay mẹ hỏi: “Bố biết con ốm chưa?”. Người mẹ khẽ vuốt mái tóc ướt đẫm mồ hôi của con, mỉm cười: "Khi nào xong nhiệm vụ, bố sẽ gọi ngay". Chỉ đến khi cánh cửa phòng cấp cứu khép lại, người mẹ ấy mới lặng lẽ quay đi lau vội những giọt nước mắt. Có lẽ lúc ấy, ở một nơi rất xa, người lính vẫn đang băng rừng tuần tra hay đứng gác giữa màn sương dày đặc. Không phải anh không thương vợ con, chỉ là phía trước anh lúc này còn có một nhiệm vụ lớn hơn.
Mỗi độ Tết về, khi phố phường rực rỡ sắc xuân, nhà nhà sum họp, thì đâu đó trong những căn nhà của những người mẹ, người vợ lính Biên phòng vẫn còn có những người con, người chồng vì nhiệm vụ chưa thể trở về bên gia đình ngày Tết. Để rồi đêm giao thừa, những cuộc gọi video ngắn ngủi nối hai đầu nỗi nhớ. Trên màn hình là gương mặt sạm nắng của anh giữa doanh trại, phía sau thấp thoáng đồng đội đang quây quần bên mâm cơm tất niên. Mọi người chỉ nhìn nhau cười. Không ai nhắc đến nỗi nhớ, bởi có những yêu thương chẳng cần nói thành lời vẫn đủ đầy trong ánh mắt.
Đôi khi cũng có người hỏi, có bao giờ những người vợ lính Biên phòng thấy thiệt thòi vì lấy chồng bộ đội không. Họ chỉ mỉm cười. Người phụ nữ nào chẳng mong chồng có mặt khi con ốm, khi mái nhà cần sửa sau cơn bão hay đơn giản là ngồi bên nhau trong một bữa cơm tối. Nhưng rồi họ hiểu, nếu ai cũng giữ người đàn ông của mình ở lại, ai sẽ đứng nơi cột mốc mỗi khi biên giới cần? Nghĩ vậy, nỗi buồn cũng dịu đi, nhường chỗ cho niềm tự hào lặng lẽ.
Người lính Biên phòng được ví như những cột mốc sống giữa đại ngàn. Còn những người vợ của họ giống như ngọn lửa trong căn bếp nhỏ. Ngọn lửa ấy không rực rỡ, không ồn ào, nhưng đủ bền bỉ để sưởi ấm một mái nhà, nuôi lớn những đứa con và gìn giữ một bến đợi bình yên sau mỗi chuyến tuần tra. Điều đáng quý nhất ở những người phụ nữ ấy có lẽ là họ chưa bao giờ xem sự chịu đựng của mình là điều lớn lao. Họ không kể về những đêm thao thức, không nhắc đến những lần lặng lẽ gánh vác mọi việc trong nhà. Họ chỉ sống, chỉ đợi và chỉ tin. Tin rằng, sau mỗi chuyến đi dài, người lính sẽ lại trở về. Tin rằng, rồi sẽ có một ngày cánh cửa mở ra, tiếng con reo lên: "Bố về rồi!", chiếc ba lô phủ bụi đường biên lại được đặt xuống góc hiên quen thuộc.
Đường biên được giữ vững bởi những bước chân không biết mỏi của người lính. Nhưng phía sau những bước chân ấy là một mái ấm được gìn giữ bằng tình yêu, sự nhẫn nại và lòng thủy chung của những người vợ. Họ không cầm súng, không đi tuần giữa rừng sâu, nhưng mỗi ngày đều âm thầm vượt qua nỗi cô đơn, những thiếu vắng và biết bao lo toan của cuộc sống. Sự bình yên của Tổ quốc được viết nên không chỉ từ những bước chân nơi tuyến đầu, mà còn từ những ngọn lửa chưa bao giờ tắt trong mỗi mái nhà nơi hậu phương.
Có lẽ sẽ chẳng bao giờ có một tấm huân chương dành riêng cho những người vợ lính Biên phòng. Nhưng nếu những cột mốc có thể cất thành lời, nếu núi rừng biên cương biết kể chuyện, hẳn điều đầu tiên chúng muốn nhắc đến sẽ là lòng biết ơn dành cho những người phụ nữ đã gửi cả tuổi xuân của mình vào những cuộc chờ đợi. Bởi muốn có một người lính vững vàng nơi tuyến đầu, phía sau nhất định phải có một người giữ lửa đủ bền bỉ để căn nhà luôn sáng đèn, đủ bao dung để biến những tháng năm xa cách thành niềm tin và đủ yêu thương để người lính Biên phòng luôn biết mình còn một nơi để trở về. Đó là mái ấm. Đó là gia đình. Đó cũng là một phần bình yên của Tổ quốc.




























