Chưa giàu... đã già
Buổi sáng ở nhiều vùng quê Tuyên Quang, hình ảnh ông bà đưa cháu đến trường đã trở nên quen thuộc. Khi chiều buông, họ lại trở về căn nhà chỉ có người già và trẻ nhỏ, trong khi con cái đang làm việc ở các khu công nghiệp cách quê hàng trăm cây số. Đó là câu chuyện mưu sinh của nhiều gia đình, nhưng cũng là lát cắt phản ánh một thực tế đang diễn ra: khoảng cách giữa tốc độ già hóa dân số với khả năng chuẩn bị cho một xã hội già ngày càng lớn.
Lâu nay, già hóa dân số thường được nhìn nhận như hệ quả tất yếu của phát triển. Điều đó không sai. Tuổi thọ tăng là thành tựu của y tế, của điều kiện sống và của sự phát triển kinh tế - xã hội. Nhưng già hóa chỉ thực sự là thành quả khi nền kinh tế đủ mạnh để bảo đảm người dân bước vào tuổi già với thu nhập ổn định, được chăm sóc sức khỏe đầy đủ và được thụ hưởng một hệ thống an sinh bền vững. Nếu chưa có những điều kiện ấy, già hóa sẽ không còn là "quả ngọt" của phát triển mà trở thành sức ép đối với chính quá trình phát triển.
Đó chính là nghịch lý "chưa giàu đã già". Điều đáng suy nghĩ là nghịch lý này không chỉ bắt nguồn từ biến động dân số. Sâu xa hơn, nó phản ánh chất lượng phát triển. Nước ta từng có một giai đoạn dân số vàng với lực lượng lao động dồi dào, tạo cơ hội tích lũy nguồn lực cho tương lai. Nhưng lợi thế ấy chưa được chuyển hóa đầy đủ thành năng suất lao động, thành nguồn nhân lực chất lượng cao hay thành nền tảng an sinh đủ vững. Khi tuổi lao động khép lại, không ít người vẫn phải tiếp tục mưu sinh vì chưa có tích lũy, trong khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày một lớn hơn.
Vì vậy, điều đáng lo không phải số người cao tuổi tăng lên, mà là ngày càng nhiều người bước vào tuổi già trong điều kiện kinh tế còn mong manh.
Nhìn ở một góc độ khác, xã hội đang đối mặt với một nghịch lý nữa. Chúng ta lo ngại tương lai thiếu hụt lực lượng lao động, nhưng nhiều người trẻ lại lựa chọn kết hôn muộn hoặc sinh ít con. Không thể quy kết đó là sự thay đổi về lối sống hay thiếu trách nhiệm với xã hội. Đằng sau mỗi quyết định sinh con là áp lực về việc làm, thu nhập, nhà ở, giáo dục và chi phí nuôi dạy… Khi những áp lực ấy chưa được tháo gỡ, việc khuyến khích tăng mức sinh sẽ khó đạt hiệu quả nếu chỉ dừng ở tuyên truyền. Dân số không vận động theo những lời kêu gọi đơn thuần; nó luôn phản ánh niềm tin của người dân vào tương lai.
Một nghịch lý khác cũng đang hiện hữu ở nhiều địa phương miền núi. Sau sáp nhập, các địa phương có thêm không gian phát triển, song điều đó không đồng nghĩa với việc những thách thức về dân số và an sinh sẽ tự được hóa giải. Địa bàn rộng hơn kéo theo yêu cầu lớn hơn về quản trị, về đầu tư hạ tầng xã hội và bảo đảm khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu cho người dân. Trong khi đó, dòng dịch chuyển lao động trẻ vẫn tiếp diễn. Nhiều bản làng chỉ còn người cao tuổi và trẻ em. Người già không chỉ chăm sóc chính mình mà còn chăm cháu; trẻ nhỏ lớn lên trong sự thiếu vắng cha mẹ; còn cộng đồng nông thôn dần đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn nhân lực.
Đó không còn là câu chuyện của từng gia đình, mà là bài toán phát triển. Nếu không tính đến xu hướng già hóa và dịch chuyển lao động ngay từ hôm nay, áp lực đối với hệ thống an sinh xã hội sẽ ngày càng lớn. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe, bảo trợ xã hội và dịch vụ dành cho người cao tuổi sẽ tăng lên, trong khi nguồn lực đầu tư vẫn còn hạn chế. Với Tuyên Quang, sau sáp nhập, áp lực ấy càng đặt ra yêu cầu phải phân bổ nguồn lực hợp lý, bảo đảm mọi người dân, dù ở trung tâm hay vùng sâu, vùng xa, đều được tiếp cận các dịch vụ cơ bản.
Điều đó cũng cho thấy dân số không thể chỉ được nhìn dưới góc độ quy mô hay mức sinh. Cốt lõi của vấn đề là chất lượng dân số và chất lượng nguồn nhân lực. Một địa phương có thể đông dân nhưng vẫn thiếu động lực phát triển nếu năng suất lao động thấp. Ngược lại, một xã hội già nhưng có lực lượng lao động chất lượng cao, hệ thống an sinh hiệu quả và người cao tuổi khỏe mạnh vẫn có thể phát triển bền vững.
Vì thế, chuẩn bị cho một xã hội già không bắt đầu từ việc xây thêm cơ sở chăm sóc người cao tuổi khi áp lực đã hiện hữu. Sự chuẩn bị phải bắt đầu từ sớm, bằng đầu tư cho giáo dục, chăm sóc sức khỏe ban đầu, đào tạo nghề, tạo việc làm bền vững, mở rộng độ bao phủ của bảo hiểm xã hội và xây dựng môi trường để người trẻ yên tâm lập nghiệp, lập gia đình trên chính quê hương mình. Đó mới là cách kéo dài giá trị của thời kỳ dân số vàng và giảm áp lực cho tương lai.
Già hóa dân số là xu thế không thể đảo ngược. Điều có thể thay đổi là cách chúng ta ứng phó với xu thế ấy. Người cao tuổi không phải là gánh nặng của xã hội. Gánh nặng chỉ xuất hiện khi xã hội không chuẩn bị đủ nguồn lực để mỗi người dân được già đi trong sự an tâm và có phẩm giá.
Người ta thường hỏi Việt Nam sẽ già đi nhanh đến đâu. Có lẽ câu hỏi quan trọng hơn là chúng ta sẽ chuẩn bị cho tuổi già nhanh đến mức nào. Bởi mỗi năm trôi qua, "cửa sổ dân số vàng" lại khép thêm một chút. Mỗi quyết sách đầu tư cho con người hôm nay sẽ quyết định khả năng thích ứng của xã hội trong nhiều thập niên tới. Vì vậy, chuẩn bị cho xã hội già không chỉ là nhiệm vụ của riêng ai. Đó là thước đo chất lượng phát triển, là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và cũng là cam kết để mọi người dân, dù ở miền núi hay vùng thấp, khi bước vào tuổi già đều được sống trong sự an tâm, được chăm sóc và được tôn trọng.






























