Chính sách thuế phải dẫn đường cho đổi mới sáng tạo
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn cho rằng khi được thiết kế hợp lý, chính sách thuế sẽ trở thành 'người dẫn đường' cho đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững.
Thời gian qua, các chính sách ưu đãi thuế dành cho lĩnh vực khoa học công nghệ (KH-CN) đã được đẩy mạnh. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cho rằng vẫn còn những nút thắt cần tháo gỡ để để chính sách đi vào đời sống doanh nghiệp một cách thuận lợi hơn.
Phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám đốc Công ty Luật TGS xoay quanh vấn đề này.
- Theo ông, các ưu đãi thuế hiện hành đã thực sự tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp KH-CN so với doanh nghiệp thông thường hay chưa?
- Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Xét trên phương diện pháp lý, hệ thống ưu đãi thuế hiện hành dành cho doanh nghiệp KH-CN đã được thiết kế tương đối đầy đủ và có mức độ ưu đãi cao hơn so với doanh nghiệp thông thường.
Ví dụ, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 quy định miễn thuế tối đa 4 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo đối với thu nhập từ hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ cao và sản xuất sản phẩm công nghệ cao. Đây là mức ưu đãi đáng kể nếu so với thuế suất phổ thông áp dụng cho phần lớn doanh nghiệp hiện nay.
Tuy nhiên, ưu đãi thuế chủ yếu phát huy tác dụng khi doanh nghiệp đã có lợi nhuận. Trong giai đoạn đầu – khi doanh nghiệp KH-CN phải đầu tư lớn cho nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm – nhiều doanh nghiệp chưa phát sinh thu nhập chịu thuế, nên ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp chưa tạo ra tác động tức thời.
Nói cách khác, ưu đãi thuế mang tính “hậu khuyến khích”, trong khi nhu cầu hỗ trợ của doanh nghiệp công nghệ thường phát sinh ở giai đoạn đầu tư và phát triển sản phẩm.

Nhiều chính sách ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp KH-CN
Bên cạnh đó, việc tiếp cận và áp dụng ưu đãi trong thực tiễn còn phụ thuộc vào thủ tục công nhận doanh nghiệp KH-CN, điều kiện về tỷ lệ doanh thu từ sản phẩm hình thành từ kết quả khoa học và công nghệ theo quy định pháp luật, cũng như quá trình thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế theo Luật Quản lý thuế năm 2019.
Nếu thủ tục hành chính phức tạp hoặc cách hiểu giữa các cơ quan chưa thống nhất, thì lợi thế cạnh tranh trên thực tế có thể bị “bào mòn” bởi chi phí tuân thủ và rủi ro pháp lý.
Mặt khác, vấn đề đặt ra không chỉ nằm ở mức độ ưu đãi mà còn ở cơ chế xác định và kiểm soát đối tượng được hưởng ưu đãi. Trên thực tế, nếu việc thẩm định và hậu kiểm không được thực hiện chặt chẽ, có thể phát sinh tình trạng doanh nghiệp đăng ký danh nghĩa KH-CN nhưng hoạt động thực chất thiên về thương mại, từ đó dẫn đến nguy cơ thất thu ngân sách và cạnh tranh thiếu bình đẳng.
Vì vậy, có thể nói rằng về mặt thiết kế chính sách, các ưu đãi thuế hiện hành đã tạo ra nền tảng pháp lý để hình thành lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp KH-CN so với doanh nghiệp thông thường.
Tuy nhiên, mức độ lợi thế trong thực tế còn phụ thuộc vào hiệu quả thực thi, sự ổn định của chính sách và khả năng kết hợp đồng bộ giữa ưu đãi thuế với các cơ chế hỗ trợ khác như tín dụng, quỹ phát triển KH-CN, bảo hộ sở hữu trí tuệ và hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm. Chỉ khi các công cụ này được vận hành đồng bộ, ưu đãi thuế mới thực sự chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp KH-CN.
- Như vậy, nhìn chung, hệ thống chính sách hỗ trợ doanh nghiệp KH-CN của Nhà nước thời gian qua đã có nhiều điều chỉnh theo hướng cởi mở, đồng bộ hơn. Vấn đề nằm ở khả năng tiếp cận và thụ hưởng chính sách của doanh nghiệp...
- Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Thực tiễn cho thấy “độ mở” của chính sách chưa đồng nghĩa với khả năng tiếp cận thực chất của doanh nghiệp.
Trước hết, điều kiện, thủ tục để được công nhận và hưởng ưu đãi vẫn còn mang tính kỹ thuật cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực pháp lý và quản trị tương đối tốt. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp công nghệ tại Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thậm chí là startup, vốn hạn chế về nguồn lực và nhân sự chuyên trách pháp lý.
Khi thủ tục tiếp cận ưu đãi yêu cầu hồ sơ chứng minh quyền sở hữu trí tuệ, tỷ lệ doanh thu từ sản phẩm KH-CN, phương án sử dụng đất, phương án tài chính… thì chi phí tuân thủ có thể trở thành rào cản đáng kể.
Thứ hai, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý còn chưa thật sự thông suốt. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp KH-CN liên quan đến nhiều lĩnh vực: KH-CN, tài chính, thuế, ngân hàng, tài nguyên – môi trường.

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám đốc Công ty Luật TGS
Nếu thiếu cơ chế liên thông và chia sẻ dữ liệu, doanh nghiệp có thể phải thực hiện nhiều thủ tục tại nhiều cơ quan khác nhau cho cùng một mục tiêu hưởng ưu đãi. Điều này làm gia tăng thời gian, chi phí và rủi ro pháp lý, khiến một số doanh nghiệp lựa chọn không tiếp cận chính sách dù đủ điều kiện.
Thứ ba, bản thân một số chính sách mang tính “hậu kiểm” hoặc “hoàn trả sau”, chẳng hạn ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp chỉ phát huy khi có lợi nhuận, hay quỹ hỗ trợ yêu cầu doanh nghiệp phải có đối ứng tài chính. Điều này dẫn đến nghịch lý: những doanh nghiệp thực sự cần hỗ trợ ở giai đoạn đầu lại là nhóm khó tiếp cận nhất. Chính sách vì thế có thể chưa chạm đúng vào thời điểm doanh nghiệp cần nhất.
- Tháo gỡ những nút thắt này ra sao, thưa ông?
- Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Để tháo gỡ nút thắt này, theo tôi cần thực hiện đồng thời một số giải pháp. Trước hết là đơn giản hóa thủ tục hành chính theo hướng chuẩn hóa, số hóa và liên thông giữa các cơ quan, giảm bớt yêu cầu trùng lặp về hồ sơ.
Bên cạnh đó, cần tăng cường cơ chế tư vấn, hỗ trợ pháp lý và hướng dẫn trực tiếp cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, để họ hiểu và tận dụng được chính sách.
Ngoài ra, nên nghiên cứu điều chỉnh một số điều kiện theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp với vòng đời phát triển của doanh nghiệp công nghệ, chẳng hạn mở rộng cơ chế hỗ trợ ở giai đoạn tiền thương mại hóa.
Cuối cùng, cần nâng cao trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi ở cấp địa phương, bởi chính nơi đây quyết định phần lớn việc doanh nghiệp có thực sự tiếp cận được chính sách hay không.
Tóm lại, vấn đề hiện nay không phải là thiếu chính sách, mà là làm sao để chính sách đi vào đời sống doanh nghiệp một cách thuận lợi, minh bạch và kịp thời.
- Tựu trung lại, theo ông, chính sách thuế nên đóng vai trò “người dẫn đường” cho đổi mới sáng tạo như thế nào, thay vì chỉ là công cụ thu ngân sách?
- Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Ở góc độ pháp lý và chính sách công, tôi cho rằng thuế không chỉ là công cụ tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, mà còn là một công cụ điều tiết vĩ mô có khả năng định hướng hành vi thị trường. Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên tri thức, chính sách thuế hoàn toàn có thể và cần phải đóng vai trò “người dẫn đường” cho đổi mới sáng tạo.
Trước hết, chính sách thuế cần tạo ra tín hiệu rõ ràng và ổn định rằng đầu tư cho nghiên cứu – phát triển (R&D), công nghệ cao và tài sản trí tuệ là những lĩnh vực được khuyến khích lâu dài. Điều này đòi hỏi hệ thống ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị phục vụ nghiên cứu, cũng như cơ chế khấu trừ chi phí R&D phải đủ hấp dẫn, minh bạch và có tính dự báo cao.

Chính sách thuế phải trở thành người dẫn đường cho đổi mới sáng tạo
Khi doanh nghiệp có thể hoạch định chiến lược đầu tư công nghệ trong khung khổ chính sách ổn định, thuế sẽ trở thành công cụ giảm rủi ro và thúc đẩy quyết định đầu tư đổi mới.
Thứ hai, thuế cần chuyển từ tư duy “ưu đãi theo ngành” sang “ưu đãi theo hoạt động tạo giá trị gia tăng cao”. Thay vì chỉ xác định lĩnh vực ưu tiên trên danh mục hành chính, chính sách thuế có thể tập trung vào các tiêu chí định lượng như tỷ lệ chi cho R&D, mức độ nội địa hóa công nghệ, số lượng bằng sáng chế, hoặc mức độ đóng góp vào chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Khi đó, thuế không chỉ khuyến khích doanh nghiệp đăng ký danh nghĩa công nghệ, mà khuyến khích họ đầu tư thực chất vào đổi mới sáng tạo.
Thứ ba, chính sách thuế nên hỗ trợ doanh nghiệp ngay từ giai đoạn đầu của vòng đời đổi mới, thay vì chỉ phát huy tác dụng khi doanh nghiệp đã có lợi nhuận. Các cơ chế như cho phép chuyển lỗ dài hơn, khấu trừ tăng thêm đối với chi phí R&D, hoặc tín dụng thuế (tax credit) có thể là công cụ hữu hiệu.
Khi thuế chia sẻ một phần rủi ro với doanh nghiệp, Nhà nước thực chất đang đồng hành cùng quá trình đổi mới, chứ không chỉ thu ngân sách khi doanh nghiệp thành công.
Tiếp theo, để thực sự trở thành “người dẫn đường”, chính sách thuế phải đi kèm với quản trị minh bạch và hậu kiểm hiệu quả theo tinh thần của Luật Quản lý thuế năm 2019. Ưu đãi cần đúng đối tượng, đúng mục tiêu, tránh bị lợi dụng hoặc gây méo mó cạnh tranh. Sự cân bằng giữa khuyến khích và kiểm soát sẽ bảo đảm rằng thuế vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa giữ vững kỷ luật tài chính quốc gia.
Trong nền kinh tế tri thức, thuế không nên chỉ được nhìn nhận như nghĩa vụ tài chính, mà phải được thiết kế như một công cụ chiến lược định hướng dòng vốn, nguồn lực và hành vi đầu tư của doanh nghiệp.
Khi chính sách thuế tạo ra môi trường ổn định, công bằng và khuyến khích rủi ro có tính toán, nó sẽ thực sự trở thành “người dẫn đường” cho đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững.
































