Chất lượng là 'tấm vé' để đặc sản vùng miền vào thị trường
Đặc sản địa phương không chỉ được quảng bá mà còn phải đáp ứng tiêu chuẩn của hệ thống phân phối hiện đại và được sản xuất theo nhu cầu thị trường.

Các sản phẩm đặc sản vùng miền cần đảm bảo chất lượng để có đầu ra ổn định. Ảnh: Thanh Hiền
Không chỉ dừng ở những mùa lễ hội
Thời gian qua, nhiều hoạt động kết nối cung - cầu đã mở thêm cơ hội để đặc sản các địa phương tiếp cận người tiêu dùng Thủ đô và hệ thống phân phối hiện đại. Chương trình “Sức sống hàng Việt” số 9 với chủ đề “Điện Biên phố”, diễn ra từ ngày 16 đến 19-7 tại Hà Nội, quy tụ 14 doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất tiêu biểu của tỉnh Điện Biên, giới thiệu hàng trăm sản phẩm nông sản, thực phẩm chế biến, sản phẩm OCOP và hàng thủ công mang bản sắc Tây Bắc.
Cùng với đó, Lễ hội “Tự hào đặc sản Việt” 2026 do Central Retail Việt Nam tổ chức tại Hà Nội giới thiệu hơn 200 sản phẩm đặc sản đến từ nhiều vùng miền, tạo thêm cơ hội kết nối nhà sản xuất với hệ thống phân phối.
Những hoạt động như vậy có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa sản phẩm địa phương đến gần người tiêu dùng. Tuy nhiên, giá trị của một chương trình xúc tiến thương mại sẽ khó được phát huy đầy đủ nếu sản phẩm chỉ xuất hiện trong một vài ngày rồi lại trở về thị trường quen thuộc.
Đây cũng là vấn đề được đặt ra từ thực tế của các doanh nghiệp, hợp tác xã. Theo ông Bùi Nguyễn Anh Tuấn, Phó Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), việc đưa hơn 200 đặc sản, sản phẩm vùng miền vào một chương trình quy mô lớn là kết quả đáng ghi nhận, song yêu cầu quan trọng hơn là kết nối thường xuyên với thị trường.
Thực tế cho thấy, đầu ra ổn định chính là mắt xích còn thiếu để nhiều đặc sản địa phương chuyển từ sản phẩm tiềm năng thành hàng hóa có thị trường. Với doanh nghiệp, hợp tác xã, một đơn hàng ổn định không chỉ mang lại doanh thu mà còn giúp chủ động kế hoạch sản xuất, đầu tư máy móc, hoàn thiện quy trình và nâng cao chất lượng.
Câu chuyện của cá sông Đà là một ví dụ. Ông Phạm Văn Thịnh, Giám đốc thương hiệu cá sông Đà - Cường Thịnh Fish, cho biết doanh nghiệp từng bước xây dựng quy trình nuôi, bảo đảm chất lượng và an toàn thực phẩm; từ năm 2017 bắt đầu hợp tác với Central Retail Việt Nam. Đến nay, sản phẩm cá sông Đà được phân phối trong hệ thống bán lẻ, từ cá sống đến các sản phẩm sơ chế, chế biến.
Với nông sản tươi, yêu cầu về thị trường ổn định càng cấp thiết. Bà Trần Thị Thu Trang, Phó Giám đốc Hợp tác xã Rau sạch Yên Dũng, cho rằng sản xuất được sản phẩm tốt mới chỉ là một nửa câu chuyện; phần còn lại là tìm được thị trường ổn định và đối tác đồng hành lâu dài. Việc hợp tác với hệ thống bán lẻ đã giúp hợp tác xã chuyển từ tư duy “trồng được gì thì bán cái đó” sang tổ chức sản xuất theo nhu cầu thị trường.
Khi đầu ra được xác lập, người sản xuất cũng có thêm niềm tin để đầu tư dài hạn, thay vì phụ thuộc vào diễn biến thị trường sau mỗi vụ.
Từ kết nối thị trường đến chuẩn hóa sản xuất
Nếu đầu ra là điều kiện để đặc sản vùng miền phát triển, thì tiêu chuẩn và chất lượng là “tấm vé” để sản phẩm bước vào hệ thống phân phối hiện đại.
Thông qua các chương trình kết nối, doanh nghiệp, hợp tác xã không chỉ có cơ hội bán hàng mà còn phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, bao bì, xuất xứ và truy xuất nguồn gốc. Đây là quá trình sàng lọc cần thiết, bởi khi thị trường mở rộng, sản phẩm không thể chỉ dựa vào câu chuyện đặc sản hay lợi thế vùng miền.
Theo ông Bùi Nguyễn Anh Tuấn, cần xây dựng kế hoạch cụ thể, lượng hóa mục tiêu về số doanh nghiệp, số sản phẩm được đánh giá, hoàn thiện; số sản phẩm được đưa vào hệ thống phân phối thường xuyên và số sản phẩm có khả năng phát triển xuất khẩu. Đồng thời, các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, bao bì, xuất xứ và tiêu chuẩn cần được cụ thể hóa để doanh nghiệp, hợp tác xã chủ động hoàn thiện sản phẩm.
Điểm đáng chú ý là quá trình này cần sự tham gia đồng bộ của cả cơ quan quản lý và hệ thống phân phối. Các chuyên gia mua hàng có thể phối hợp với Bộ Công Thương và các địa phương trực tiếp làm việc với doanh nghiệp, hợp tác xã, xác định những tiêu chuẩn còn thiếu và xây dựng lộ trình hoàn thiện. Mục tiêu cuối cùng là đưa doanh nghiệp ra khỏi cách làm theo từng sự kiện, chuyển sang kết nối thường xuyên với hệ thống phân phối và thị trường.
Từ góc độ này, hệ thống bán lẻ hiện đại không đơn thuần là nơi tiêu thụ hàng hóa mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy sản xuất thay đổi. Yêu cầu của nhà bán lẻ về chất lượng, quy cách, nguồn gốc và khả năng cung ứng buộc doanh nghiệp, hợp tác xã phải chuẩn hóa toàn bộ quy trình.
Trường hợp Hợp tác xã Rau sạch Yên Dũng cho thấy rõ điều đó. Để đáp ứng yêu cầu của hệ thống bán lẻ lớn, hợp tác xã phải hoàn thiện quy trình từ đầu vào đến đầu ra, nâng cao năng lực quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Những đơn hàng ổn định cũng giúp đơn vị chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch sản xuất.
Như vậy, kết nối cung - cầu nếu được duy trì lâu dài sẽ tạo ra tác động hai chiều: Thị trường cung cấp tín hiệu cho sản xuất, còn sản xuất phải nâng chất lượng để đáp ứng thị trường. Đây là nền tảng để đặc sản vùng miền thoát khỏi quy mô nhỏ lẻ, manh mún và từng bước hình thành chuỗi giá trị bền vững.
Để làm được điều đó, theo đề xuất của ông Bùi Nguyễn Anh Tuấn, có thể nghiên cứu xây dựng những không gian chuyên biệt dành cho đặc sản Việt tại trung tâm thương mại, siêu thị hoặc địa điểm phù hợp. Mỗi sản phẩm không chỉ giới thiệu vùng sản xuất và quy trình sản xuất mà còn kể câu chuyện văn hóa, đặc trưng địa phương, đồng thời tích hợp thông tin truy xuất nguồn gốc để người tiêu dùng thuận tiện kiểm tra. Quan trọng hơn, sau khi lễ hội kết thúc, sản phẩm vẫn phải được duy trì và phân phối theo nhu cầu thực tế của thị trường.
Đây cũng là hướng để nâng tầm hoạt động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”, không chỉ vận động người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm trong nước mà phải tạo dựng được một hệ sinh thái để hàng Việt có chất lượng, có thương hiệu và có khả năng cạnh tranh ngay trên thị trường nội địa.


