Cải lương cần được trân trọng và đầu tư
Trải qua hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, cải lương đã trở thành 'viên ngọc quý' trong kho tàng văn hóa của dân tộc, tuy nhiên, đang đứng trước những thách thức sống còn. Để giữ cho ngọn lửa ấy không bị lụi tàn, chúng ta cần một cái nhìn thấu đáo và chiến lược đầu tư bài bản, mang tính đột phá.

Vở cải lương được dàn dựng và biểu diễn trên sân khấu Nhà hát Trưng Vương Đà Nẵng. Ảnh: Tư liệu
Chân dung người mộ điệu
Muốn phục hưng một nền nghệ thuật, trước hết phải hiểu rõ ai là người đang lắng nghe nó. Nhìn lại hành trình phát triển, chân dung khán giả cải lương là một bản phổ rộng với nhiều sắc thái, phản chiếu rõ nét những thăng trầm của thời đại.
Giai đoạn 1975 - 1990 được coi là thời “hoàng kim muộn” nhưng vô cùng rực rỡ. Khi đó, cải lương là món ăn tinh thần độc tôn và thiêng liêng. Khán giả không phân biệt tầng lớp, từ người lao động chân tay đến trí thức thành thị, từ trẻ nhỏ đến cụ già. Những cái tên như Thanh Nga, Bạch Tuyết, Minh Vương, Lệ Thủy, Diệp Lang... không chỉ là nghệ sĩ, họ là biểu tượng của cái đẹp và đạo lý. Người ta sẵn sàng xếp hàng chờ đợi hàng giờ chỉ để mua tấm vé vào rạp. Cải lương lúc ấy là hơi thở, là nơi gửi gắm những giá trị luân lý cốt lõi của người Việt.
Bước sang giai đoạn 1990 - 2010, thị hiếu bắt đầu chuyển dịch. Sự lên ngôi của các phương tiện nghe nhìn cá nhân như băng đĩa video, VCD, DVD đã làm thay đổi thói quen thưởng thức. Khán giả dần xa rời rạp hát, chọn cách xem tại gia. Đây cũng là thời kỳ của sự hoài niệm. Đối tượng chính dần khu trú vào nhóm trung niên và cao tuổi. Tuy nhiên, sự xuất hiện của những ngôi sao thế hệ mới như Vũ Linh, Tài Linh, Ngọc Huyền, Kim Tử Long... đã tạo nên một làn sóng ái mộ mới, thu hút được một bộ phận không nhỏ giới trẻ thế hệ 8x, 9x. Họ tìm thấy ở cải lương sự kết hợp hài hòa giữa nét truyền thống và hơi thở mới của thời đại.
Từ 2010 đến nay, trong kỷ nguyên số hóa, bức tranh khán giả trở nên đa diện hơn bao giờ hết. Dù lớp khán giả nòng cốt vẫn là những người lớn tuổi luôn đau đáu với các vở tuồng kinh điển, nhưng một tín hiệu đáng mừng đã xuất hiện: giới trẻ đang bắt đầu “tái khám phá” cải lương.
Không còn là những buổi ngồi hàng giờ trong rạp, họ tiếp cận cải lương qua các đoạn clip ngắn trên TikTok, YouTube, các bản mashup với nhạc trẻ hay những vở hài kịch có lồng ghép vọng cổ. Sự trân trọng những giá trị “retro” (hoài cổ) đã khiến những cái tên như Minh Vương, Lệ Thủy hay những nghệ sĩ trẻ hơn như Võ Minh Lâm, Tú Sương, Quế Trân... trở nên gần gũi hơn với gen Z. Khán giả trẻ hôm nay không quay lưng với truyền thống, họ chỉ đang chờ đợi cách thức tiếp cận mới mẻ hơn.
Chạm vào nhịp sống hiện đại
Để thực sự thu hút giới trẻ vào rạp, cải lương không thể mãi “đóng khung” trong những câu chuyện địa chủ - tá điền hay những mối tình lâm ly bi đát kiểu cũ. Nghệ thuật phải là tấm gương phản chiếu hơi thở cuộc sống đương đại. Người trẻ hôm nay đang đối mặt với những áp lực của đô thị hóa, sự cô đơn trong thế giới phẳng, những sang chấn tâm lý hay khoảng cách thế hệ... Nếu sân khấu cải lương có thể khai thác những đề tài này bằng ngôn ngữ của vọng cổ, nó sẽ chạm đến trái tim họ một cách sâu sắc nhất.
Ngay cả khi khai thác đề tài lịch sử hay nông thôn, tư duy cũng cần phải đổi mới. Người nông dân của thế kỷ 21 đã khác xa với thế kỷ trước. Hoặc những vị anh hùng dân tộc cần được khắc họa ở khía cạnh con người hơn là những hình tượng hóa thạch. Cần những kịch bản mạnh dạn thử nghiệm các lối kể chuyện mới như trinh thám, giả tưởng hay thậm chí là hài, nơi ranh giới thiện - ác trở nên đa chiều và phức tạp hơn.
Một yếu tố cực kỳ quan trọng là thời lượng và tiết tấu. Trong nhịp sống hối hả, việc đòi hỏi khán giả ngồi suốt hơn 3 tiếng đồng hồ là một thách thức quá lớn. Một vở diễn nên cô đọng trong khoảng 2 giờ - 2 giờ 30 phút, với cốt truyện chặt chẽ, diễn biến nhanh và kịch tính.
“Gọn” không có nghĩa là hời hợt, mà là sự tinh chắt trong lời ca và thoại. Việc lạm dụng những câu vọng cổ quá dài, lặp ý trong các tình huống đối đáp đời thường không chỉ làm loãng kịch tính mà còn gây mệt mỏi cho người nghe. Hãy để câu vọng cổ vang lên đúng lúc nhất, vào khoảnh khắc cảm xúc thăng hoa nhất, như một nhát dao khía vào tâm can khán giả.
Ươm mầm di sản
Nếu khán giả là linh hồn, thì sân khấu chính là “thể xác” để nghệ thuật nương tựa. Một thực trạng đau lòng hiện nay là hầu hết đoàn cải lương, đặc biệt là các đơn vị xã hội hóa, đang rơi vào cảnh “không nhà”. Việc phải thuê mướn tạm bợ các nhà văn hóa, rạp hát xuống cấp với hợp đồng ngắn hạn khiến họ không thể đầu tư bài bản cho thiết kế, âm thanh, ánh sáng. Khi người nghệ sĩ còn phải lo lắng về việc mai diễn ở đâu, liệu rạp có bị thu hồi hay không, thì làm sao họ có thể toàn tâm toàn ý cho sự sáng tạo?
Sự bấp bênh này tạo nên một vòng quẩn quanh: không có điểm diễn cố định dẫn đến không có lịch diễn thường xuyên, khán giả mất dần thói quen đến rạp, doanh thu sụt giảm và cuối cùng nhiều đoàn phải giải thể hoặc chỉ hoạt động cầm chừng. Do vậy, rất cần Nhà nước có những chính sách đột phá về mặt bằng. Việc cho các đơn vị nghệ thuật thuê các rạp hát, trụ sở cũ với thời hạn dài và giá ưu đãi là điều cần thiết. Thậm chí, cần có mô hình “Rạp xã hội hóa có hỗ trợ”, nơi Nhà nước đầu tư hạ tầng cơ bản và giao cho các đơn vị có năng lực vận hành. Khi có một “thánh đường” ổn định, nghệ sĩ sẽ yên tâm sáng tạo, và khán giả sẽ biết nơi để tìm về.
Việc bảo tồn cải lương không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ nghệ sĩ, mà quan trọng hơn là phải gieo hạt giống yêu thương vào lòng thế hệ trẻ. Giáo dục chính là “chìa khóa” cho tương lai. Thay vì chỉ là những buổi ngoại khóa thưa thớt, chúng ta cần đưa cải lương vào chương trình âm nhạc và ngữ văn một cách chính thức và bài bản.
Hãy để học sinh tiểu học biết thế nào là một bài lý đơn giản. Hãy để học sinh trung học cảm nhận vẻ đẹp của các tác phẩm văn học thông qua các trích đoạn cải lương chuyển thể như Lục Vân Tiên hay các vở tuồng lịch sử về Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo. Khi trẻ em được tiếp cận với cái hay, cái đẹp của cải lương từ sớm, chúng sẽ hình thành một “màng lọc” văn hóa, để dù có tiếp nhận tinh hoa thế giới, các em vẫn không quên đi cội nguồn dân tộc.
Trong thời đại công nghệ, cải lương không thể đứng ngoài cuộc chơi số. Việc đưa các vở diễn chất lượng lên các nền tảng với phụ đề đa ngôn ngữ là cách nhanh nhất để tiếp cận công chúng toàn cầu và cộng đồng người Việt hải ngoại.
Chúng ta cũng cần học hỏi cách Hàn Quốc hay Nhật Bản quảng bá văn hóa truyền thống thông qua du lịch. Tại sao chúng ta không có những “tour du lịch cải lương”, nơi du khách được thưởng thức những trích đoạn tinh túy nhất với hệ thống phụ đề hiện đại? Cải lương cần được hiện diện trong các sự kiện ngoại giao văn hóa không chỉ như một nghi thức, mà như một sản phẩm nghệ thuật đẳng cấp, đủ sức cạnh tranh trên các sân khấu festival quốc tế.
Đầu tư cho cải lương không chỉ là rót tiền vào các dự án, mà là đầu tư vào con người và cơ chế. Chúng ta cần những chính sách đãi ngộ xứng đáng để thu hút những biên kịch, đạo diễn và nghệ sĩ trẻ tài năng. Cần có các quỹ hỗ trợ cho các dự án thử nghiệm, nơi cải lương được phép kết hợp với âm nhạc điện tử, kỹ xảo sân khấu số hay công nghệ thực tế ảo VR. Sự đổi mới có thể gây tranh cãi, nhưng đó là sự tranh cãi của sự sống, còn hơn là sự im lặng của lãng quên.
Chính sách xã hội hóa cũng cần minh bạch và hấp dẫn hơn để thu hút các doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp thấy được giá trị thương hiệu và những ưu đãi cụ thể về thuế hay quảng bá khi đầu tư vào văn hóa, họ sẽ sẵn lòng chung tay.
Tóm lại, cải lương là một phần “định danh” của con người Việt Nam. Nó chứa đựng cả một bầu trời tâm tưởng, những bài học về lòng hiếu thảo, sự trung nghĩa và tình yêu quê hương đất nước… Đầu tư cho cải lương là đầu tư cho tương lai bền vững của một nền văn hóa không bị hòa tan trong cơn lốc toàn cầu hóa.































