Cải cách thực chất để có tăng trưởng cao
Trọng tâm giai đoạn 2026-2030 cần cải cách thể chế, đổi mới mô hình tăng trưởng, củng cố ổn định vĩ mô để tạo nền tảng chống chịu. Chỉ khi cải cách thực chất, Việt Nam mới bước vào thời kỳ phát triển mới, với tâm thế chủ động và tự tin hơn.
Nhân dịp đầu Xuân Bính Ngọ, Tuần Việt Nam có cuộc trò chuyện với TS. Nguyễn Đình Cung - nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương về những nền tảng, điều kiện then chốt để đổi mới mô hình tăng trưởng trong những năm tới.
Kỳ vọng tăng trưởng cao cho giai đoạn 2026 - 2030 đang trở thành một mục tiêu lớn của Việt Nam. Đâu là nền tảng bên trong giúp Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với tâm thế tự tin hơn?
TS. Nguyễn Đình Cung: Ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội tiếp tục là một lợi thế nền tảng của Việt Nam, tạo ra môi trường an toàn cho đầu tư, kinh doanh và đổi mới sáng tạo - điều mà không phải nền kinh tế mới nổi nào cũng có.
Hệ thống nghị quyết mới của Bộ Chính trị, với tư duy kiến tạo và mục tiêu cải cách rõ ràng, đang mở ra một không gian phát triển hoàn toàn khác so với trước đây. Những văn kiện này không chỉ sửa đổi kỹ thuật chính sách, mà đặt ra cách tiếp cận mới, đồng bộ và mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy thị trường vận hành theo quy luật và khơi thông các nguồn lực xã hội.

TS Nguyễn Đình Cung: Hệ thống nghị quyết mới của Bộ Chính trị, với tư duy kiến tạo và mục tiêu cải cách rõ ràng, đang mở ra một không gian phát triển hoàn toàn khác so với trước đây
Việt Nam vẫn nằm trong thời kỳ “dân số vàng”, lực lượng lao động trẻ, nhiều kỹ năng và có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới là một lợi thế dài hạn. Đây là cơ sở để đi thẳng vào công nghiệp hiện đại và kinh tế công nghệ, thay vì đi theo lộ trình truyền thống.
Nền kinh tế có độ mở cao với 16 (và có thể tính tới 18) hiệp định thương mại tự do cùng mạng lưới đối tác chiến lược, đối tác chiến lược toàn diện với các thị trường lớn. Điều này giúp Việt Nam có thêm không gian thị trường, công nghệ, vốn và chuỗi cung ứng.
Vị trí địa lý của Việt Nam nằm trên tuyến thương mại quốc tế, giữa hai cực sản xuất lớn là Trung Quốc và ASEAN. Đây là lợi thế hiếm có để trở thành trung tâm logistics, sản xuất và trung chuyển trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc.
Ổn định vĩ mô luôn được ông nhấn mạnh là điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng cao. Vậy Việt Nam cần vận hành chính sách tài khóa và tiền tệ như thế nào trong bối cảnh mới?
Ổn định kinh tế vĩ mô, giữ vững giá trị đồng Việt Nam và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế là điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng cao và bền vững. Đây không phải là lựa chọn, mà là nền tảng không thể thiếu của bất kỳ chiến lược phát triển nào.

Trong điều hành vĩ mô, chính sách tiền tệ phải được đặt vào vai trò trung tâm để duy trì ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát theo mục tiêu. Chúng ta về cơ bản không nên dùng chính sách tiền tệ để chạy theo tăng trưởng; nếu có sử dụng thì chỉ mang tính hỗ trợ, bổ sung trong giai đoạn ngắn hạn. Với một nền kinh tế như Việt Nam, động lực thúc đẩy tăng trưởng chủ yếu phải đến từ chính sách tài khóa.
Nhưng không có nghĩa chỉ là tăng đầu tư công hay mở rộng chi tiêu của khu vực Nhà nước. Quan trọng hơn là “khoan sức dân”, khuyến khích đầu tư và tiêu dùng của người dân, doanh nghiệp thông qua các chính sách thuế và các công cụ hỗ trợ phù hợp. Tăng trưởng phải xuất phát từ khu vực tư nhân, từ năng lực của nền sản xuất, chứ không chỉ từ chi tiêu công.
Đối với các cân đối lớn của nền kinh tế, tôi cho rằng đặc biệt phải chú trọng đến an ninh lương thực, an ninh năng lượng và dự trữ ngoại hối. Đây là những điều kiện cốt lõi để nền kinh tế duy trì được ổn định trước biến động quốc tế, tạo không gian chính sách cho các chương trình phát triển dài hạn và hạn chế rủi ro bất ổn vĩ mô.
Vậy đâu là yếu tố then chốt để Việt Nam vừa bảo đảm ổn định vĩ mô, vừa duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong bối cảnh thế giới biến động khó lường?
Muốn phòng ngừa các cú sốc và bất ổn vĩ mô, điều quan trọng nhất là phải xây dựng một nền tảng kinh tế có khả năng chống chịu. Khi chúng ta thực hiện đầy đủ các giải pháp về ổn định vĩ mô, cải cách thể chế và đổi mới mô hình tăng trưởng như tôi vừa phân tích, thì bản thân nền kinh tế sẽ vững hơn, ổn định hơn và có khả năng hấp thụ tốt hơn các cú sốc bên ngoài.
Song song với đó, cần xây dựng một hệ thống thể chế để người dân và doanh nghiệp có thể phản ứng linh hoạt, thích ứng và chuyển hướng nhanh trước biến động. Nói cách khác, khả năng chống chịu không chỉ nằm ở quy mô nền kinh tế, mà còn nằm ở khả năng phản ứng của từng chủ thể trong nền kinh tế.
Ngoài ra, phải tạo được các vùng đệm chính sách. Chính sách tài khóa và tiền tệ phải đủ dư địa để có thể chống lại những tác động bất lợi từ bên ngoài: bội chi ngân sách phải được kiểm soát, nợ công và nợ nước ngoài phải ở mức an toàn, dự trữ ngoại hối phải mạnh. Dự trữ quốc gia cần được duy trì ở mức hợp lý và quản lý hiệu quả.

Một yếu tố nữa thường bị xem nhẹ là quản trị rủi ro và truyền thông về rủi ro. Chúng ta cần phổ biến các nguyên tắc quản lý rủi ro thiên tai và rủi ro từ bên ngoài, xây dựng hướng dẫn cụ thể cho các doanh nghiệp và người dân để phòng ngừa tác động. Các tổ chức, nhất là các doanh nghiệp lớn, phải coi quản trị rủi ro là một bộ phận bắt buộc trong quản trị doanh nghiệp, chứ không phải là lựa chọn tự nguyện.
Ông nói nhiều đến việc tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế như giải pháp số một. Nhưng làm thế nào để phân biệt đâu là công cụ quản lý Nhà nước cần thiết và đâu là rào cản đang cản trở cơ hội kinh doanh của người dân và doanh nghiệp? Và khi nói tới việc loại bỏ rào cản pháp lý, theo ông, điều gì là khó nhất phải thay đổi?
Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế. Đây là nhóm giải pháp phải triển khai ngay, vì nó có tác động trực tiếp đến niềm tin của nhà đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp. Khi thể chế được điều chỉnh đúng hướng, môi trường kinh doanh sẽ cải thiện, cơ hội sẽ mở ra và nguồn lực xã hội sẽ được kích hoạt.
Trước hết, cần làm rõ thế nào là “rào cản” và “điểm nghẽn”. Một quy định được coi là rào cản khi nó làm tăng chi phí giao dịch, kéo dài thời gian thực hiện, tạo rủi ro pháp lý hoặc ngăn trở cơ hội kinh doanh của người dân và doanh nghiệp. Ngược lại, một quy định chỉ được coi là công cụ quản lý nhà nước khi nó đạt được mục tiêu quản lý nhưng không tạo ra gánh nặng bất hợp lý cho xã hội.
Vấn đề lớn nhất hiện nay là nhiều quy định pháp luật mà người dân và doanh nghiệp coi là rào cản thì cơ quan quản lý lại coi đó là công cụ quản lý. Nếu bỏ đi thì họ cho rằng mình mất công cụ quản lý. Vì thế, nói đến việc loại bỏ rào cản và điểm nghẽn pháp lý là chúng ta đang đứng ở phía người dân và doanh nghiệp để đánh giá tính hiệu quả của các quy định. Và khi loại bỏ rào cản, cơ quan nhà nước buộc phải thay đổi tư duy, cách thức và công cụ quản lý.
Muốn tạo đột phá tăng trưởng thì khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực chủ yếu của nền kinh tế. Vậy đâu là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp Việt Nam thực sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào tài nguyên và vốn sang dựa vào công nghệ, dữ liệu và năng suất?
Tạo đột phá tăng trưởng phải bắt đầu từ việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng năng suất lao động. Mô hình tăng trưởng theo chiều rộng đã hết dư địa và phải được thay thế bằng mô hình dựa trên năng suất, chất lượng, công nghệ và năng lực cạnh tranh; khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng. Điều đó có nghĩa là phải nâng tỷ trọng đóng góp của TFP (năng suất các yếu tố tổng hợp) lên mức 50 - 60%.
Muốn vậy, hai chủ trương lớn của Đảng phải được cụ thể hóa đầy đủ. Một là, phát triển các thị trường nhân tố sản xuất để các thị trường này giữ vai trò quyết định trong phân bổ nguồn lực. Hai là, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực tăng trưởng để không ngừng nâng cao năng suất lao động.
Nói đến việc loại bỏ rào cản và điểm nghẽn pháp lý là chúng ta đang đứng ở phía người dân và doanh nghiệp để đánh giá tính hiệu quả của các quy định. Khi loại bỏ rào cản, cơ quan Nhà nước buộc phải thay đổi tư duy, cách thức và công cụ quản lý
Việc triển khai Nghị quyết 57 và Nghị quyết 68 phải đi vào thực chất. Bộ máy thực thi phải tinh gọn và có thêm chuyên gia tư vấn có năng lực hành động, chứ không chỉ tư vấn bình luận.
Biến chủ trương thành hiện thực có nghĩa là doanh nghiệp phải tăng doanh thu và giảm chi phí nhờ công nghệ, số hóa, R&D và đổi mới mô hình kinh doanh, chứ không dựa vào tài nguyên hay vốn. Cơ cấu kinh tế phải chuyển sang công nghiệp - dịch vụ công nghệ cao, sản xuất thông minh, chuyển đổi xanh; năng suất lao động tăng nhờ đổi mới công nghệ, tự động hóa và dữ liệu.
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực nội sinh của toàn bộ nền kinh tế, không chỉ của một nhóm doanh nghiệp công nghệ.
Và muốn tạo được cầu và tăng cầu cho đổi mới sáng tạo, thị trường phải thực sự cạnh tranh và không còn rào cản “xin - cho”. Chính phủ cần thiết kế các tiêu chuẩn quốc gia về năng lượng, phát thải, chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và ưu tiên mua sắm công cho sản phẩm công nghệ để tạo động lực đổi mới cho doanh nghiệp.
Nhưng trong bối cảnh hiện nay, đâu là nút thắt lớn nhất khiến thị trường khoa học và công nghệ ở Việt Nam chưa hình thành đúng nghĩa? Và chúng ta cần bắt đầu tháo gỡ từ khâu nào?
Về phía cung của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, điều quan trọng nhất là phải thiết kế được một hệ thống chính sách bảo đảm cung công nghệ luôn sẵn có, chất lượng và tiếp cận được. Trước hết, phải có cơ chế bảo vệ quyền tài sản trí tuệ một cách đầy đủ và hiệu quả; nếu quyền tài sản không được bảo đảm thì sẽ không có ai đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ.
Song song với đó, cần tăng cường năng lực của các viện nghiên cứu, các trường đại học và các tổ chức tư vấn - nghiên cứu, đồng thời ban hành các chính sách ưu đãi đủ mạnh để khuyến khích các tổ chức khoa học, công nghệ, doanh nghiệp và cá nhân đầu tư vào R&D, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phải được xem là nhiệm vụ lâu dài. Một hạ tầng dữ liệu quốc gia “sống, sạch, đúng, đủ, thống nhất và dùng chung” cũng là điều kiện không thể thiếu.
Điều quan trọng nữa là phải có một thể chế kết nối nhanh, rẻ và an toàn giữa cung và cầu công nghệ. Ngoại trừ một số công nghệ đặc biệt cần kiểm soát, các loại công nghệ khác phải được tự do mua bán, chuyển nhượng và chuyển giao. Hợp đồng chuyển giao công nghệ phải có hiệu lực ngay mà không cần xin phép, trừ một số ngoại lệ.
Những giải pháp này về cơ bản đã được nêu trong Nghị quyết 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Vấn đề hiện nay không phải là thiếu giải pháp, mà là phải thể chế hóa đầy đủ và nhất quán bằng các văn bản pháp luật để nghị quyết thực sự đi vào cuộc sống.




























