Các loại cá chứa nhiều thủy ngân gây hại cho sức khỏe bạn cần biết
Nhiều nghiên cứu cho thấy hàm lượng thủy ngân trong cá kiếm có thể vượt ngưỡng an toàn nếu tiêu thụ thường xuyên, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.

(Ảnh minh họa. Getty images)
Cá là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp protein chất lượng cao, axít béo omega-3 cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu. Tuy nhiên, không phải loại cá nào cũng an toàn khi sử dụng thường xuyên.
Trong số đó, một số loài cá có hàm lượng thủy ngân cao vượt trội, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức. Việc hiểu rõ cơ chế tích tụ thủy ngân và nhận diện các loài cá có nguy cơ cao là điều cần thiết để xây dựng chế độ ăn uống an toàn.
Thủy ngân trong cá đến từ đâu?
Thủy ngân là kim loại nặng tồn tại tự nhiên trong môi trường nhưng gia tăng đáng kể do các hoạt động công nghiệp, khai thác khoáng sản và đốt nhiên liệu hóa thạch. Khi thủy ngân xâm nhập vào nguồn nước, vi khuẩn sẽ chuyển hóa chúng thành methylmercury - dạng độc hại nhất và dễ tích tụ trong sinh vật sống.
Cá hấp thụ methylmercury qua thức ăn và nước. Đặc biệt, các loài cá ăn thịt, sống lâu năm và ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn sẽ tích lũy lượng thủy ngân ngày càng lớn thông qua quá trình “khuếch đại sinh học." Chính cơ chế này khiến một số loài cá trở thành nhóm chứa thủy ngân bậc nhất trong đại dương.
Tác động của thủy ngân đến sức khỏe
Methylmercury là chất độc thần kinh mạnh. Khi tích tụ trong cơ thể, nó có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng tập trung và phối hợp vận động. Đối với phụ nữ mang thai, thủy ngân có thể đi qua nhau thai, gây ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ của thai nhi, làm tăng nguy cơ chậm phát triển trí tuệ và vận động.
Ở người trưởng thành, phơi nhiễm thủy ngân kéo dài có thể liên quan đến rối loạn thần kinh, tim mạch và suy giảm chức năng miễn dịch.
Một số loài cá có hàm lượng thủy ngân cao
Dưới đây là một số loài cá có hàm lượng thủy ngân cao, có thể gây hại cho sức khỏe.
Cá kiếm
Cá kiếm thường được xếp vào nhóm cá có hàm lượng thủy ngân cao nhất, với 0,995 ppm. Loài cá này có kích thước lớn, tuổi thọ dài và chế độ ăn chủ yếu là các loài cá nhỏ hơn, khiến methylmercury tích tụ theo thời gian.
Nhiều nghiên cứu cho thấy hàm lượng thủy ngân trong cá kiếm có thể vượt ngưỡng an toàn nếu tiêu thụ thường xuyên, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.

(Ảnh: Getty images)
Cá mập
Cá mập là loài săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn biển, có tuổi thọ kéo dài hàng chục năm. Điều này khiến chúng tích lũy lượng thủy ngân rất lớn trong mô thịt.
Dù không phổ biến trong bữa ăn hằng ngày của nhiều quốc gia, cá mập vẫn xuất hiện trong một số món ăn truyền thống hoặc nhà hàng đặc sản, tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm thủy ngân nếu không được kiểm soát.
Cá thu vua
Cá thu vua khác với các loại cá thu nhỏ thường dùng trong bữa ăn gia đình. Đây là loài cá lớn, sống lâu và ăn thịt, do đó có hàm lượng thủy ngân cao đáng kể, với 0,73 ppm.
Nhiều cơ quan y tế khuyến cáo nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn cá thu vua, nhất là với phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em.
Cá ngừ đại dương
Cá ngừ là thực phẩm phổ biến trên toàn cầu, nhưng không phải tất cả các loài cá ngừ đều có mức thủy ngân như nhau. Cá ngừ vây xanh, cá ngừ mắt to và cá ngừ đại dương cỡ lớn thường chứa hàm lượng thủy ngân cao hơn nhiều so với cá ngừ vằn hoặc cá ngừ đóng hộp loại nhẹ. Việc tiêu thụ cá ngừ lớn với tần suất cao có thể làm tăng nguy cơ tích tụ thủy ngân trong cơ thể.

Cá marlin và cá kình
Cá marlin và cá kình (tilefish) là những loài cá biển lớn, ít phổ biến trong bữa ăn hằng ngày nhưng lại có hàm lượng thủy ngân rất cao.
Một số khảo sát cho thấy cá kình sống ở vùng Vịnh Mexico có mức thủy ngân đặc biệt cao, đến mức nhiều khuyến cáo y tế đề nghị tránh hoàn toàn.
Cá mú
Cá mú chứa hàm lượng thủy ngân đạt 0,448 ppm. Do đó, để đảm bảo an toàn sức khỏe, bạn chỉ nên ăn loại cá này tối đa hai lần mỗi tháng nhằm tránh vượt ngưỡng thủy ngân cho phép là 1 ppm.
Cá bơn
Hàm lượng thủy ngân trung bình trong cá bơn là 0,241 ppm. Mặc dù một số loại cá bơn có thể có mức thủy ngân cao hơn, việc tiêu thụ cá bơn ở mức vừa phải nhìn chung vẫn an toàn với hầu hết mọi người.
Tuy nhiên, phụ nữ mang thai hoặc những người có kế hoạch mang thai nên tránh sử dụng loại cá này để đảm bảo sức khỏe.

Làm thế nào để ăn cá an toàn hơn?
Giải pháp không phải là loại bỏ hoàn toàn cá khỏi chế độ ăn, mà là lựa chọn thông minh. Các loài cá nhỏ, vòng đời ngắn như cá mòi, cá trích, cá cơm, cá hồi nuôi hoặc cá ngừ vằn thường có hàm lượng thủy ngân thấp hơn đáng kể, trong khi vẫn giàu omega-3 và protein.
Ngoài ra, việc đa dạng nguồn thực phẩm, không ăn một loại cá duy nhất với tần suất cao cũng giúp giảm nguy cơ tích tụ kim loại nặng./.





























