Cá tra trước nhiều áp lực mới
Ngành hàng cá tra Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức, với nhiều rào cản mới như tiêu chuẩn 'xanh', cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt và những biến động khó lường từ cuộc xung đột leo thang giữa Mỹ, Israel và Iran.
Áp lực từ “làn sóng xanh”
Từ năm 2026, ngành cá tra được dự báo chịu tác động mạnh từ nhiều yếu tố mới, đặc biệt là xu hướng phát triển kinh tế xanh, sự trỗi dậy của các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, biến đổi khí hậu và sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Một trong những sức ép lớn nhất hiện nay là “làn sóng xanh” trong thương mại toàn cầu. Nhiều thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ bắt đầu yêu cầu các sản phẩm thủy sản phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Theo đó, sản phẩm cá tra phải minh bạch về dấu chân carbon trong toàn bộ chuỗi sản xuất, từ nuôi trồng đến chế biến. Nếu không kiểm soát tốt lượng khí thải nhà kính, sản phẩm có thể bị áp thuế cao hoặc bị hạn chế nhập khẩu.

Người tiêu dùng thế giới vẫn thích sản phẩm chế biến từ cá tra phải sơ chế sẵn để nấu hoặc ăn ngay. Ảnh: MINH HIỂN
Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn ESG (gồm môi trường, xã hội và quản trị) đang trở thành yêu cầu bắt buộc tại nhiều thị trường. Không chỉ quan tâm đến sản phẩm, các nhà nhập khẩu còn yêu cầu doanh nghiệp chứng minh trách nhiệm với môi trường, điều kiện lao động và tính minh bạch trong quản trị. Ông Lê Trung Dũng - Phó Chủ tịch Hiệp hội Thủy sản tỉnh cho biết: “Việt Nam không còn “một mình một chợ” trong phân khúc cá thịt trắng. Ngành hàng này đang chịu sự cạnh tranh ngày càng mạnh từ các nước láng giềng như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia và Bangladesh. Các quốc gia này đang mở rộng diện tích nuôi với chi phí thấp và công nghệ ngày càng tiên tiến”.
Một yếu tố khác cũng đang tác động mạnh đến ngành cá tra là sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng. Bà Châu Thị Lệ Hoa, doanh nhân xuất khẩu cá tra tại phường Long Xuyên nói: “Người tiêu dùng thế giới ngày càng ưa chuộng các sản phẩm cá tra đã sơ chế sẵn để nấu hoặc ăn ngay. Điều này buộc các doanh nghiệp phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào khâu chế biến sâu để gia tăng giá trị sản phẩm”.
Hiện nay, cá tra vẫn là một trong những ngành hàng xuất khẩu thủy sản chủ lực của Việt Nam. Cả nước có khoảng 5.500ha diện tích nuôi cá tra, sản lượng hằng năm đạt từ 1,6 - 1,7 triệu tấn. Riêng An Giang thả nuôi khoảng 1.500ha, sản lượng thu hoạch gần 500.000 tấn, tiếp tục giữ vai trò là một trong những trung tâm sản xuất cá tra lớn của cả nước.
Ảnh hưởng từ xung đột khu vực
Xung đột leo thang giữa Mỹ, Israel và Iran tại khu vực eo biển Hormuz trong thời gian gần đây đã khiến cước vận tải biển tăng mạnh. Nhiều hãng tàu quốc tế áp dụng phụ phí rủi ro chiến tranh, dao động từ 1.500 USD đến hơn 4.000 USD cho mỗi container, nhất là đối với container 40 feet trên các tuyến vận tải châu Á, châu Âu và Trung Đông.
Một số hãng tàu lớn như CMA CGM áp dụng phụ phí lên tới 4.000 USD mỗi container, trong khi Hapag-Lloyd áp dụng mức từ 1.500 USD đến hơn 3.500 USD cho container 20 feet. Theo các chuyên gia logistics, giá cước container 40 feet có thể tăng gấp 2 đến 3 lần, dự báo vượt mốc 5.000 USD trong thời gian tới.
Chi phí vận tải tăng cao không chỉ làm đội giá thành xuất khẩu mà còn kéo dài thời gian giao hàng. Nhiều tàu phải thay đổi lộ trình, đi vòng qua mũi Hảo Vọng, khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 7 - 14 ngày. Điều này làm gia tăng rủi ro đối với các mặt hàng cần bảo quản lạnh như cá tra.
Theo bà Châu Thị Lệ Hoa, cá tra là mặt hàng yêu cầu bảo quản lạnh nghiêm ngặt nên chi phí container lạnh và thời gian vận chuyển ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả kinh doanh. Khi cước vận tải tăng mạnh, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh kế hoạch giao hàng và thị trường để hạn chế rủi ro.
Sau giai đoạn thị trường trầm lắng, nhu cầu nhập khẩu cá tra tại nhiều thị trường lớn đang có dấu hiệu phục hồi. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với áp lực chi phí sản xuất và logistics tăng cao. Vì vậy, việc nâng cao chất lượng sản phẩm, kiểm soát chi phí và mở rộng thị trường được xem là yếu tố then chốt để duy trì đà tăng trưởng.
Ông Lê Trung Dũng cho rằng xu hướng phát triển thủy sản theo tiêu chuẩn xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu để nâng cao sức cạnh tranh của cá tra Việt Nam trên thị trường quốc tế. “Việc xây dựng các vùng nuôi đạt các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP hoặc GlobalGAP không chỉ giúp sản phẩm đáp ứng các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ EU và Hoa Kỳ mà còn góp phần nâng cao giá trị xuất khẩu”, ông Dũng nói.
Hoạt động thương mại toàn cầu tiếp tục biến động, việc chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn xanh, phát triển vùng nuôi bền vững, đẩy mạnh chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sẽ là hướng đi quan trọng để cá tra Việt Nam nói chung, An Giang nói riêng, tiếp tục giữ vững vị thế của một ngành hàng xuất khẩu chủ lực trong trước mắt cũng như lâu dài.



































