Bốn nghịch lý ở chiến trường Trung Đông
Chiến trường Trung Đông hiện đang bị chi phối bởi chuỗi nghịch lý như: Ưu thế công nghệ càng lớn thì 'điểm mù' chiến lược càng sâu; Sức mạnh quân sự Mỹ càng áp đảo thì ý chí chính trị trong nước càng hạn chế; Răn đe càng được vận hành như trừng phạt thì động lực leo thang càng mạnh và sự phụ thuộc năng lượng càng cao thì càng dễ bị vũ khí hóa. Tất cả những điều này khiến chiến tranh có thể thắng trên thực địa nhưng vẫn khó 'chốt sổ' trên bàn đàm phán đồng thời tạo ra cú sốc lan truyền qua dầu khí, bảo hiểm, vận tải và lạm phát.
Đến thời điểm hiện tại của cuộc chiến, vấn đề không phải thiếu mà là thừa hỏa lực trong môi trường thiếu cơ chế kiểm soát leo thang đang tạo ra thế bế tắc nguy hiểm. Đó còn là "cái bẫy công nghệ" vì càng có năng lực đánh xa, đánh chuẩn, đánh sâu, các bên càng bị "cám dỗ đánh thêm một nấc" để buộc đối phương chấp nhận kết cục ít tệ hơn, nhưng mỗi nấc lại làm tăng xác suất trượt khỏi tầm kiểm soát.
Bối cảnh chiến trường
Ngày 28/02/2026, liên quân Mỹ - Israel mở chiến dịch không kích quy mô lớn nhằm vào Iran và Lãnh tụ tối cao Ali Khamenei đã thiệt mạng, sau đó các đòn đánh nhanh chóng kéo theo sự trả đũa bằng tên lửa và UAV, mở rộng rủi ro đối với các mục tiêu có sự hiện diện của lính Mỹ trong khu vực. Đến ngày 03/3, tại Liên hợp quốc (LHQ), Đặc phái viên Israel tuyên bố nước này và Mỹ đã kiểm soát gần như toàn bộ không phận Iran đồng thời nhấn mạnh chiến dịch sẽ không thể kết thúc nhanh, cho thấy mục tiêu đã chuyển sang bào mòn năng lực tác chiến của Iran.
Trục ủy nhiệm cũng nóng lên khi Hezbollah từ Lebanon tấn công sang Israel, đẩy nguy cơ mở thêm mặt trận và làm tăng nguy cơ lan rộng, vốn rất khó kiểm soát. Về vấn đề hạt nhân, yếu tố khiến mọi quyết định răn đe trở thành "trò chơi đỏ đen" là khi Cơ quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế (IAEA) xác nhận lối vào cơ sở làm giàu urani Natanz bị đánh dù cho rằng chưa có ghi nhận về hệ quả phóng xạ. Bên cạnh đó, yếu tố chính trị, đạo lý bắt đầu phủ bóng lên chiến dịch khi đánh giá sơ bộ rằng lực lượng Mỹ có liên quan đến vụ đánh trúng trường học ở Minab (Iran), có thể khiến chi phí chính trị trong nước Mỹ tăng nhanh.

Trước áp lực về nhiên liệu, Myanmar điều chỉnh phương tiện lưu thông vào ngày chẵn - lẻ dựa theo biển số xe. Ảnh: Bloomberg
Các nghịch lý của chiến trường Trung Đông
Một là, ưu thế công nghệ càng lớn, "điểm mù” chiến lược càng sâu. Tuyên bố kiểm soát gần như toàn bộ không phận Iran là biểu hiện của ưu thế tác chiến không đối xứng (ISR): đánh xa, đánh chuẩn, đánh theo chuỗi mục tiêu, nhưng khi ưu thế này không mang lại chiến thắng đúng nghĩa, câu hỏi đặt ra là đánh để làm gì sau đó? IAEA chỉ có thể xác nhận mức độ thiệt hại nhất định (như lối vào Natanz) và tuyên bố chưa ghi nhận hệ quả phóng xạ tại thời điểm báo cáo, nhưng phần trạng thái thật của năng lực hạt nhân như phân tán, tái tạo, dự phòng... thì khó thể kết luận nhanh ngay trong chiến tranh. Công nghệ vì thế tạo ảo giác kiểm soát dù chiến thuật rõ ràng hơn, nhưng chiến lược lại mờ hơn.
Hai là, sức mạnh quân sự Mỹ không đồng nghĩa với sức bền chính trị khi ở Washington, trần chính trị hiện hữu dưới dạng hai con số với chỉ khoảng 27% người Mỹ ủng hộ các cuộc không kích theo khảo sát của Reuters/Ipsos trong bối cảnh lo ngại giá xăng và thương vong. Quốc hội nước này cũng đã "đo" quyền hành pháp bằng các nỗ lực giới hạn quyền lực chiến tranh như việc Thượng viện Mỹ bỏ phiếu chặn một nỗ lực nhằm hạn chế quyền của tổng thống trong chiến dịch. Nếu biến thương vong dân sự trở thành biểu tượng (như vụ Minab), chiến dịch dễ chuyển từ "phòng vệ chính đáng" sang "nghi vấn pháp lý” - điều làm xói mòn sự hậu thuẫn nhanh hơn mọi con số thương vong về quân sự. Nghịch lý nằm ở chỗ Mỹ có thể đánh sâu, nhưng không thể mua sự "kiên nhẫn chính trị” trong nước, đặc biệt khi chiến tranh đe dọa trực tiếp ví tiền của cử tri.
Ba là, răn đe bằng trừng phạt dễ sinh ra leo thang theo nấc. Răn đe trong lý thuyết dựa trên chi phí là làm đối phương tin rằng đánh tiếp sẽ trả giá đắt hơn lợi ích đạt được. Nhưng trên thực địa Trung Đông, răn đe thường vận hành như trừng phạt để giữ thể diện, vì thế khi một bên bị đánh sâu, bên kia buộc phải đáp trả. Hệ quả là leo thang theo nấc, và thế là các tác nhân ủy nhiệm mở thêm mặt trận mà không cần quyết định chiến lược công khai.
Liên hợp quốc đã chứng kiến tranh cãi pháp lý gay gắt khi một cuộc điều tra độc lập của tổ chức này từng lên án các cuộc tấn công và trả đũa là vi phạm Hiến chương LHQ. Khi tính chính danh bị bào mòn, mỗi bên càng có xu hướng dựa nhiều hơn vào hỏa lực để bù đắp thay vì chấp nhận nhượng bộ, từ đó định hình công thức leo thang.
Bốn là, phụ thuộc năng lượng toàn cầu biến Eo biển Hormuz thành đòn bẩy cưỡng bức. Eo biển chiến lược này là ví dụ kinh điển của "điểm nghẽn" địa kinh tế. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết, năm 2024 trung bình 20 triệu thùng dầu/ngày đi qua đây (tương đương 20% tiêu thụ nhiên liệu lỏng toàn cầu) và khoảng 20% thương mại LNG cũng quá cảnh (chủ yếu từ Qatar). IEA nhấn mạnh bất kỳ sự gián đoạn nào cũng gây ra hệ quả lớn đối với thị trường dầu, trong khi nghịch lý còn nằm ở chỗ vì nhiều nước phụ thuộc nên sẽ có động cơ biến sự phụ thuộc đó thành vũ khí. Dù không có tuyên bố đóng cửa chính thức, thương mại vẫn có thể bị tê liệt bởi rủi ro, bảo hiểm và quyết định né tránh của các hãng tàu. Có thông tin cho rằng công ty bảo hiểm chiến tranh đã gửi thông báo hủy hoặc điều chỉnh điều khoản và thế là chi phí bảo hiểm leo thang, một cơ chế "khóa van" không cần phong tỏa bằng hải quân.

IEA quyết định xả hàng trăm triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược để "hạ nhiệt" giá năng lượng
Hệ quả đối với trật tự khu vực và toàn cầu
Thứ nhất, chiến tranh đang đẩy trật tự khu vực theo hướng "quân sự hóa rủi ro kinh tế" do giá dầu, phí bảo hiểm, chi phí logistics và lạm phát trở thành một phần của chiến trường. Trường hợp vận tải biển bị đóng trên thực tế, cú sốc không chỉ nằm ở năng lượng mà còn ở chuỗi cung ứng (hóa chất, nhựa, phân bón, linh kiện...).
Thứ hai, cơ chế quản trị toàn cầu bị thử thách khi LHQ tranh cãi về tính hợp pháp của việc sử dụng vũ lực và thương vong dân sự, "khoảng trống thực thi" khiến các bên càng tin vào logic sức mạnh. Điều này có thể kéo theo hệ quả dài hạn khiến các nước vừa và nhỏ sẽ tăng xu hướng tự lực an ninh, trong khi các cường quốc ưu tiên liên minh, răn đe hơn là dựa trên luật lệ.
Thứ ba, cạnh tranh nước lớn có nguy cơ bị kéo dạt vào Trung Đông theo đường vòng. Trung Quốc chủ yếu kêu gọi ngừng bắn và bảo vệ hàng hải vì phụ thuộc nhập khẩu năng lượng; Nga lên án chiến dịch và cảnh báo hệ quả thị trường. Hai cường quốc này dù khó can dự quân sự trực diện, nhưng rất có thể tham gia gián tiếp qua ngoại giao, thông tin tình báo và hỗ trợ kinh tế... càng làm chiến trường thêm phức tạp.
Hiện chưa có chỉ dấu về khả năng sa lầy kiểu Iraq của Mỹ (triển khai bộ binh, chiếm đóng lâu dài). Washington gần đây đang thiên về sử dụng hỏa lực và đòn bẩy kinh tế - hàng hải để buộc đối phương chọn giải pháp hay phương án ít tệ hơn, nhưng nghịch lý là càng đánh sâu để chốt nhanh, nguy cơ tạo ra sự kiện vượt ngưỡng (thương vong dân sự lớn, đòn trả đũa bất đối xứng, tê liệt Eo biển Hormuz) càng tăng và sẽ kéo Mỹ vào vòng xoáy dài ngày hơn.
Thực tế cho thấy chiến trường Trung Đông đang vận hành theo 4 nghịch lý đan cài: (i) Ưu thế công nghệ có thể kiểm soát không phận đối thủ nhưng lại làm đích đến chiến lược mờ hơn; (ii) Sức mạnh quân sự Mỹ vẫn áp đảo, song trần ý chí chính trị trong nước lại thấp và nhạy cảm với thương vong lẫn giá nhiên liệu (chỉ khoảng 1/4 số người Mỹ ủng hộ không kích); (iii) Răn đe bằng trừng phạt lại kích hoạt leo thang theo nấc khiến chuẩn mực pháp lý bị bào mòn khi LHQ cảnh báo chiến sự vi phạm tinh thần hiến chương; (iv) Phụ thuộc năng lượng biến Eo biển Hormuz thành đòn bẩy chiến lược và "hiểm lộ" này có thể bị đóng trên thực tế khi rủi ro hàng hải lên mức báo động đỏ, kéo cú sốc qua dầu, bảo hiểm và logistics sang lạm phát toàn cầu.
Trong bối cảnh ấy, các tác nhân quốc tế phải khẩn cấp tái lập cơ chế kiểm soát leo thang, bảo vệ dân thường, bảo đảm tự do hàng hải và đặt ngoại giao lên trước "đòn bẩy thị trường" nếu không muốn cuộc chiến này tái định hình trật tự quốc tế theo hướng bất ổn dài hạn.































