Biến rủi ro thành động lực cải cách
Xung đột ở Iran dù diễn ra ở xa, nhưng lại đặt ra cho TPHCM một câu hỏi rất gần: Thành phố đã đủ sức chống chịu trước một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu hay chưa?
Thực trạng hiện nay chưa mấy lạc quan. Chỉ 3,8% sản lượng điện của TPHCM đến từ năng lượng tái tạo. Hơn 8,3 triệu xe máy chạy xăng chiếm tới 85% số phương tiện lưu thông, thải ra 60% lượng CO₂ trên toàn mạng lưới giao thông đô thị. Không gian xanh bình quân mới đạt 4,4m²/người, thấp hơn gần 3 lần so với khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới.
Trong bối cảnh đó, đây không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là lỗ hổng về an ninh năng lượng. Khi giá LNG tăng vọt do tàu chở dầu bị tấn công ở Biển Đỏ, khi chuỗi cung ứng nhiên liệu đứt gãy bởi những tính toán địa chính trị ngoài tầm kiểm soát, chi phí sản xuất của hàng ngàn doanh nghiệp trong các khu công nghiệp khu vực Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu lại bị đẩy lên.
Tuy nhiên, chính cú sốc năng lượng này lại là lý do thuyết phục để thúc đẩy và sớm hiện thực hóa chiến lược chuyển đổi xanh. “Vốn liếng” hiện có gồm 911MWp điện mặt trời áp mái đã lắp đặt trên địa bàn TPHCM, tiềm năng điện gió ngoài khơi tại khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu ước đạt 5.000MW, cùng dải bờ biển dài và hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ... là những nguồn lực sẵn có, đang chờ được khai thác đúng cách.
Kinh phí 900.000 tỷ đồng cho giai đoạn 2026-2035 thoạt nghe là con số rất lớn. Nhưng nếu tính ngược lại, chi phí của việc không chuyển đổi sẽ là bao nhiêu? Chi phí của những đợt đình trệ sản xuất vì giá điện tăng vọt? Chi phí của những khu phố, tuyến đường ngập trong triều cường? Chi phí của hàng triệu người dân phải hít thở bầu không khí có chỉ số AQI thường xuyên vượt ngưỡng 130?
Tính ra, mức đầu tư này chỉ tương đương khoảng 3,1%-3,2% GRDP toàn vùng mỗi năm, thấp hơn mức 6,8% GDP mà Ngân hàng Thế giới khuyến nghị Việt Nam nên đầu tư hàng năm nếu muốn hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Vì vậy, khoản kinh phí tưởng như khổng lồ ấy thực chất là chi phí bảo hiểm cho sự tồn tại và thịnh vượng của một đại đô thị. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sau cú sốc dầu mỏ năm 1973, Đan Mạch đã biến khủng hoảng thành đòn bẩy để trở thành cường quốc điện gió. Sau thảm họa tháng 3-2011, Nhật Bản cũng tái cơ cấu toàn bộ chiến lược năng lượng quốc gia theo hướng tái tạo.
Trong bối cảnh xung đột ở Trung Đông và những biến động địa chính trị ngày càng khó lường, TPHCM đang đứng trước một cơ hội chiến lược tương tự: biến rủi ro bên ngoài thành động lực cải cách bên trong.
Đề án Chuyển đổi Xanh do Viện Nghiên cứu Phát triển TPHCM trình, với 10 trụ cột, 76 chỉ tiêu và 137 tiêu chí, chính là lời giải chiến lược cho cuộc cải cách mang tính tất yếu đó. Vấn đề đặt ra là, với một đề án cấp bách, đã được chuẩn bị bài bản, có tính dự báo và khả thi, thời gian phê duyệt cần được rút ngắn, thay vì chờ tới 180 ngày.
Điều cần nhất lúc này là sớm thành lập Ban Chỉ đạo Chuyển đổi Xanh với thực quyền; vận hành Quỹ Chuyển đổi Xanh minh bạch; và ít nhất mỗi trụ cột phải có một dự án đầu tàu được khởi công trong năm 2026.
TPHCM đã có định hướng, đã có những giải pháp bước đầu. Câu hỏi còn lại là có đủ dũng khí để bước đi hay không, để chuyển hóa khủng hoảng thành cơ hội sinh tồn và phát triển của chính mình.
































