BIDV đối mặt áp lực khi nợ xấu tăng hơn 30%
Nợ xấu của BIDV tăng hơn 30% trong nửa đầu năm 2026, lên gần 45.719 tỷ đồng. Trong đó, nợ có khả năng mất vốn vượt 26.400 tỷ đồng, còn nợ dưới tiêu chuẩn tăng gần 2,7 lần.

BIDV đối mặt áp lực khi nợ xấu tăng hơn 30%.
Nợ xấu BIDV tăng hơn 30% trong 6 tháng
Báo cáo tài chính hợp nhất quý II/2026 của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV, mã chứng khoán BID) cho thấy nợ xấu tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng cho vay trong nửa đầu năm.
Tính đến ngày 30/6/2026, tổng dư nợ cho vay khách hàng của BIDV đạt gần 2,5 triệu tỷ đồng, tăng hơn 5,4% so với đầu năm. Trong khi đó, tổng nợ xấu, gồm nợ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5, đạt gần 45.719 tỷ đồng, tăng 30,7% so với cuối năm 2025.
Tốc độ tăng nợ xấu cao hơn nhiều tốc độ tăng dư nợ khiến tỷ lệ nợ xấu trên tổng cho vay khách hàng tăng từ khoảng 1,47% cuối năm 2025 lên khoảng 1,83% vào cuối tháng 6/2026.
Diễn biến này cho thấy chất lượng tín dụng của BIDV chịu áp lực trong nửa đầu năm, dù quy mô cho vay và kết quả kinh doanh tiếp tục tăng.
Trong cơ cấu nợ xấu, nợ có khả năng mất vốn, tức nợ nhóm 5, vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Đến cuối tháng 6, BIDV ghi nhận hơn 26.421 tỷ đồng nợ nhóm 5, tăng khoảng 2,3% so với cuối năm 2025. Với quy mô này, nợ có khả năng mất vốn chiếm gần 58% tổng nợ xấu của ngân hàng.
Tuy nhiên, nợ nhóm 5 không phải nguyên nhân chính khiến tổng nợ xấu BIDV tăng mạnh trong 6 tháng đầu năm.

BIDV đối mặt áp lực khi nợ xấu tăng hơn 30%
Nợ dưới tiêu chuẩn tăng gần 2,7 lần
Biến động lớn nhất nằm ở nợ dưới tiêu chuẩn, tức nợ nhóm 3. Tính đến cuối năm 2025, BIDV ghi nhận gần 4.474 tỷ đồng nợ nhóm 3. Đến ngày 30/6/2026, con số này tăng lên hơn 12.003 tỷ đồng.
Như vậy, chỉ trong 6 tháng, nợ dưới tiêu chuẩn tăng khoảng 7.529 tỷ đồng, tương đương 168,3%, tức quy mô đã tăng gần 2,7 lần.
Nợ nghi ngờ, tức nhóm 4, cũng tăng khá nhanh. Khoản nợ này từ gần 4.678 tỷ đồng cuối năm 2025 lên hơn 7.294 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026, tăng khoảng 55,9%. Hai nhóm này cộng lại đạt gần 19.300 tỷ đồng, tăng hơn 10.100 tỷ đồng so với đầu năm.
Các con số cho thấy phần lớn mức tăng của nợ xấu BIDV trong nửa đầu năm đến từ sự phình to của nợ nhóm 3 và nhóm 4, thay vì nợ nhóm 5.
Đây là điểm cần theo dõi trong những quý tiếp theo bởi theo phân loại chất lượng tín dụng, nợ nhóm 3 đã thuộc nợ xấu, còn nhóm 4 có mức độ rủi ro cao hơn. Nếu khách hàng không cải thiện khả năng trả nợ, một phần các khoản vay này có thể tiếp tục chuyển sang nhóm rủi ro cao hơn.
Ở chiều ngược lại, nợ cần chú ý, tức nhóm 2, giảm nhẹ. Quy mô nhóm nợ này từ hơn 31.462 tỷ đồng cuối năm 2025 xuống khoảng 30.581 tỷ đồng vào cuối tháng 6, tương ứng giảm khoảng 2,8%. Điều này tạo ra một bức tranh khá phân hóa. Nợ nhóm 2 giảm nhưng các nhóm đã được phân loại là nợ xấu lại tăng, trong đó mức tăng tập trung mạnh ở nhóm 3 và nhóm 4.

BIDV đối mặt áp lực khi nợ xấu tăng hơn 30%.
Lợi nhuận vẫn tăng gần 18%
Chất lượng tín dụng chịu áp lực nhưng hoạt động kinh doanh của BIDV vẫn ghi nhận tăng trưởng trong quý II.
Ngân hàng báo lợi nhuận trước thuế quý II/2026 đạt 10.333 tỷ đồng, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước.
Lũy kế 6 tháng đầu năm, lợi nhuận trước thuế đạt 18.905 tỷ đồng, tăng 17,9% so với cùng kỳ.
Thu nhập lãi thuần tiếp tục đóng vai trò chính trong kết quả kinh doanh. Riêng quý II, nguồn thu này đạt hơn 17.804 tỷ đồng, tăng 19% so với cùng kỳ năm trước.
Như vậy, BIDV đang ghi nhận hai xu hướng diễn ra song song. Quy mô kinh doanh và lợi nhuận tiếp tục mở rộng, trong khi nợ xấu tăng nhanh hơn dư nợ tín dụng.
Đến ngày 30/6/2026, tổng tài sản BIDV đạt khoảng 3,44 triệu tỷ đồng. Dư nợ cho vay khách hàng ở mức gần 2,5 triệu tỷ đồng, còn tiền gửi khách hàng đạt hơn 2,26 triệu tỷ đồng.
Với quy mô tài sản lớn, biến động chất lượng tín dụng của BIDV cần được đặt trong tương quan với tổng dư nợ. Tỷ lệ nợ xấu 1,83% vẫn chỉ chiếm một phần nhỏ tổng cho vay, nhưng mức tăng từ 1,47% lên 1,83% trong vòng 6 tháng cho thấy áp lực nợ xấu đang rõ hơn so với cuối năm trước.
Trong những quý còn lại của năm 2026, diễn biến của hơn 19.000 tỷ đồng nợ nhóm 3 và nhóm 4 sẽ là một chỉ báo cần theo dõi. Khả năng thu hồi, cơ cấu hoặc chuyển nhóm của các khoản vay này có thể tác động trực tiếp tới chất lượng tài sản và chi phí dự phòng rủi ro của ngân hàng.

































