Bài cuối: Giữ “mạch nguồn” chảy mãi
Ở Thính Chéng, khi nhắc đến văn hóa dân tộc Bố Y, người ta thường tìm đến bà Lồ Lài Sửu. Ngoài 60 tuổi, bà vẫn miệt mài sưu tầm, ghi nhớ những làn điệu dân ca, phong tục, nghi lễ của dân tộc mình. Mỗi khi nói về người Bố Y, về giá trị văn hóa đã theo mình suốt cuộc đời, bà Sửu lại rưng rưng xúc động, rơi nước mắt. Nhưng đó không còn là những giọt nước mắt buồn tủi của một thời dân tộc mình ít người, mà là nước mắt của niềm tự hào khi tiếng nói, lời ca, trang phục và phong tục Bố Y được đón nhận, được trao truyền và tiếp tục hiện diện trong cuộc sống hôm nay.

Trong ký ức của bà Sửu, người Bố Y từng có thời gian dài sống trong sự thiếu thốn. Thiếu thốn không chỉ về vật chất, mà còn là cảm giác nhỏ bé của một cộng đồng ít người giữa nhiều dân tộc anh em cùng sinh sống. Bà Sửu kể, trước đây người Bố Y thường bị gọi là “Tu dí”, một cách gọi chệch từ “Tôi zì sự”, với nghĩa là “dân tộc thừa”, “người thừa”. Với bà, đó là cách gọi khiến người Bố Y tủi thân, bởi dân tộc mình vốn đã ít người.
Nhưng chính từ sự ít ỏi ấy, bà càng thấm thía hơn giá trị của văn hóa. “Văn hóa còn là dân tộc còn”, bà Sửu trích dẫn câu nói của các vị tiền nhân.

Câu nói ngắn gọn ấy cũng là điều bà luôn tự nhắc mình trong suốt nhiều năm qua. Bà sưu tầm những làn điệu dân ca, ghi nhớ những phong tục, nghi lễ, cách hát, cách múa của người Bố Y. Bất cứ khi nào có dịp, bà lại kể cho người trẻ nghe về nguồn gốc, ý nghĩa của những giá trị văn hóa mà mình biết.
Trong kho tàng dân gian của người Bố Y, theo bà Sửu, có khoảng 20 làn điệu dân ca. Mỗi hoàn cảnh lại có một làn điệu phù hợp. Người Bố Y hát khi ra đồng, lên nương, hát trong những dịp lễ hội, khi hò hẹn và cả khi tiễn đưa người đã khuất. Tiếng hát vì thế không chỉ để vui, mà đi cùng con người trong những chặng quan trọng của cuộc đời.
Có những lời ca đã đi qua rất nhiều thế hệ, không được ghi chép bằng sách vở mà được lưu giữ trong trí nhớ của những người như bà Sửu. Bởi vậy, với bà, giữ văn hóa không phải là cất những giá trị ấy vào một nơi trang trọng để trưng bày. Giữ văn hóa là phải để nó tiếp tục sống trong cộng đồng, được hát lên, được mặc, được thực hành và được trao cho những người trẻ.

Hơn 20 năm trước, bà Sửu đưa tiết mục dân ca, dân vũ “Mừng Đảng” lên sân khấu tại xã Thanh Bình cũ. Từ một sân khấu nhỏ của xã, tiết mục được biểu diễn tại huyện Mường Khương, rồi đến các sân khấu của tỉnh Lào Cai và một số địa phương khác.
Bà nhớ như in cảm giác khi ấy. Vẫn là những bộ trang phục Bố Y, vẫn là những câu hát của dân tộc mình, nhưng lần này vang lên trước đông đảo khán giả. Người Bố Y không còn chỉ hát cho nhau nghe trong bản làng, mà mang những giá trị của mình đến với cộng đồng.
Bà Sửu kể lại câu chuyện ấy với đôi mắt đỏ hoe. Nhưng lần này, đó không phải nước mắt của tủi hờn. Đó là nước mắt của hạnh phúc. Hạnh phúc vì dân tộc mình được biết đến, được đón nhận, được yêu quý. Hạnh phúc vì trong “mái nhà chung” của các dân tộc Việt Nam, người Bố Y dù ít người vẫn có một chỗ đứng, có tiếng nói và có những giá trị riêng để tự hào.
Nếu bà Lồ Lài Sửu là người lưu giữ ký ức thì chị Giàng Thị Thúy Linh lại là một trong những người đang tiếp nối dòng chảy ấy. Chị Linh là Chủ nhiệm Câu lạc bộ dân ca, dân vũ Bố Y tại thôn Lao Chải. Khoảng hai năm trước, chị mới tham gia câu lạc bộ. Từ những buổi học hát, học múa, chị dần hiểu hơn về văn hóa dân tộc mình và được tín nhiệm giao nhiệm vụ chủ nhiệm.
Với một người trẻ, việc học lại những điều tưởng như đã quen thuộc với dân tộc mình lại mở ra một hành trình mới. Chị Linh nói mình luôn tự hào là người Bố Y. Tự hào về bộ trang phục, tiếng nói, những làn điệu dân ca, những điệu múa của dân tộc. Nhưng chị cũng thẳng thắn nhìn nhận, đã có lúc những giá trị ấy đứng trước nguy cơ mai một.

Đó là những năm người dân còn mải miết với chuyện cơm ăn, áo mặc. Khi cuộc sống còn nhiều khó khăn, việc giữ một làn điệu dân ca, học một điệu múa hay nhớ một nghi lễ truyền thống chưa phải là điều được nhiều người ưu tiên.
“Trước đây cuộc sống còn khó khăn nên việc giữ gìn văn hóa chưa được quan tâm nhiều. Nhờ có chính sách khuyến khích bảo tồn, câu lạc bộ được thành lập. Những người cao tuổi còn lưu giữ tri thức văn hóa đã truyền lại cho lớp trẻ chúng tôi”, chị Linh chia sẻ.
Với chị, câu lạc bộ không chỉ là nơi tập văn nghệ. Đó còn là nơi các thế hệ gặp nhau. Người già mang theo ký ức và tri thức, người trẻ mang theo sức sống, sự nhiệt tình và mong muốn đưa những giá trị ấy tiếp tục hiện diện trong đời sống.

Câu chuyện ở Thính Chéng hay Lao Chải cũng đang diễn ra sinh động tại các bản làng khác của người Bố Y. Người già truyền lại tiếng nói, dân ca, phong tục; lớp trẻ học cách mặc trang phục truyền thống, tham gia các câu lạc bộ văn hóa, văn nghệ; những nghi lễ, phong tục được thực hành trong cộng đồng thay vì chỉ tồn tại trong ký ức. Trong đó, Tết Sử Giề Pà là một điểm tựa quan trọng.

Đây là di sản văn hóa của người Bố Y tại Mường Khương, được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2014. Tết Sử Giề Pà chứa đựng nhiều giá trị văn hóa, thể hiện sự tri ân tổ tiên, tạ ơn trâu và cầu mong sức khỏe, mùa màng thuận lợi, gia đình bình an, no ấm, hạnh phúc. Một cái Tết vì thế không chỉ đánh dấu một thời khắc trong năm. Đó còn là dịp để cộng đồng gặp gỡ, cùng thực hành những phong tục được truyền lại, để người trẻ nhìn thấy và hiểu những gì ông bà, cha mẹ mình đã gìn giữ.
Có một điều dễ nhận thấy ở những bản làng người Bố Y hôm nay: sự thay đổi của đời sống vật chất không làm mất đi mong muốn giữ gìn bản sắc. Ngược lại, khi cuộc sống bớt nhọc nhằn, người dân có thêm điều kiện và tâm thế để quan tâm đến những giá trị tinh thần của cộng đồng.

Với đồng chí Giàng Seo Vần, Bí thư Đảng ủy xã Mường Khương, bảo tồn văn hóa Bố Y phải bắt đầu từ những giá trị gần gũi nhất với cộng đồng, nhất là tiếng nói, trang phục, dân ca, dân vũ, nghi lễ. Địa phương tiếp tục chú trọng thực hành Tết Sử Giề Pà, truyền dạy văn hóa cho thế hệ trẻ, duy trì các câu lạc bộ văn hóa, văn nghệ và phát huy vai trò của nghệ nhân, người có uy tín.
Bà Lồ Lài Sửu – nghệ nhân ưu tú – đã đi qua những năm tháng mà cái tên “dân tộc thừa” từng khiến bà tủi thân. Giờ đây, khi nhắc đến dân tộc mình, bà lại rơi nước mắt hạnh phúc. Bà tự hào khi những làn điệu dân ca Bố Y được vang lên trên sân khấu. Tự hào khi người trẻ tiếp tục học hát, học múa. Tự hào khi trang phục truyền thống vẫn xuất hiện trong đời sống. Và tự hào khi những giá trị mà bà từng lo sợ mai một nay đã có thêm những người tiếp bước.

Có lẽ, hạnh phúc của một cộng đồng nhỏ không chỉ nằm ở việc có bao nhiêu ngôi nhà mới, bao nhiêu hộ thoát nghèo hay thu nhập tăng thêm bao nhiêu. Hạnh phúc còn là khi con người có thể ngẩng đầu nói mình thuộc về một dân tộc, tự tin khoác lên mình bộ trang phục của dân tộc ấy, cất tiếng hát bằng tiếng nói của cha ông và truyền lại cho con cháu những điều làm nên căn cước cộng đồng.
Cuộc sống đủ đầy hơn nhờ những chính sách hỗ trợ, nhờ sự cần cù và nỗ lực vươn lên của người dân. Còn những giá trị văn hóa được giữ lại bằng sự tự hào, bằng tình yêu và trách nhiệm của mỗi thế hệ.

Từ những mái nhà mới đến những câu hát cũ, từ mùa cây trĩu quả đến ngày Tết Sử Giề Pà, quan niệm về hạnh phúc ở bản làng người Bố Y thật giản dị: “Được sống no ấm trong một cộng đồng đoàn kết, được giữ gìn giá trị văn hóa của cha ông và được trao lại niềm tự hào ấy cho thế hệ mai sau”.
