An toàn để tự do
Tự do trên không gian mạng chỉ có ý nghĩa khi con người được an toàn. Những tiếng nói chính đáng sẽ khó được bảo vệ nếu phía sau là nguy cơ bị đe dọa, dữ liệu cá nhân bị đánh cắp, danh dự bị xâm hại hay tài sản bị chiếm đoạt. Bởi vậy, bảo đảm an ninh mạng không phải để thu hẹp tự do, mà trước hết là tạo dựng môi trường an toàn để các quyền và lợi ích hợp pháp của con người được bảo vệ.
Đây cũng là chiều sâu của thông điệp “Vì một không gian mạng nhân văn cho mỗi người” được đặt ra tại Ngày An ninh mạng Việt Nam năm 2026. Phát biểu tại Lễ mít tinh ngày 6/8, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng, Trưởng Ban Chỉ đạo An ninh mạng quốc gia nhấn mạnh yêu cầu gắn kết chặt chẽ giữa “bảo vệ hệ thống” và “bảo vệ con người”, lấy sự an toàn, bình yên và hạnh phúc của Nhân dân làm thước đo cao nhất cho mọi chính sách.
Từ cách tiếp cận ấy, “lá chắn thép” bảo vệ chủ quyền số được hiểu là năng lực bảo vệ để mỗi người có thể sống, làm việc, kết nối, sáng tạo và bày tỏ chính kiến một cách an toàn, có trách nhiệm trong môi trường số.

Thủ tướng Lê Minh Hưng cùng các đại biểu thực hiện nghi thức phát động chuỗi hoạt động hưởng ứng Ngày An ninh mạng Việt Nam năm 2026. Ảnh: baochinhphu.vn
Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng yêu cầu các lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng giữ vững vai trò “lá chắn thép” bảo vệ chủ quyền số quốc gia, chuyển mạnh từ ứng phó thụ động sang chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa; nâng cao năng lực dự báo, phối hợp đấu tranh với tội phạm mạng, nhất là tội phạm xuyên quốc gia.
Cần hiểu đúng ý nghĩa của hình ảnh “lá chắn thép”. Đó không phải là bức tường khép kín nhằm ngăn người dân tiếp cận thông tin, bày tỏ chính kiến hay tham gia đời sống xã hội. Đó là năng lực bảo vệ chủ động của quốc gia trước các cuộc tấn công mạng, tội phạm công nghệ cao, hành vi đánh cắp dữ liệu, lừa đảo trực tuyến và những hoạt động xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Một quốc gia độc lập có chủ quyền không thể để những hạ tầng thiết yếu, dữ liệu quan trọng và đời sống của hàng triệu người trở thành mục tiêu dễ bị tổn thương trên không gian mạng. Vì thế, xây dựng “lá chắn thép” chính là tạo dựng nền tảng an toàn để người dân và doanh nghiệp yên tâm bước vào đời sống số. Các luận điệu cố tình đồng nhất bảo đảm an ninh mạng với hạn chế tự do ngôn luận là cách nhìn phiến diện, bởi đã tách quyền ra khỏi trách nhiệm, tách tự do ra khỏi khuôn khổ pháp luật và bỏ qua chính những nguy cơ đang đe dọa quyền của người sử dụng Internet.
Hiến pháp năm 2013 quy định tại Điều 25: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin...”. Điều 14 cũng khẳng định quyền con người, quyền công dân được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm; việc hạn chế quyền chỉ có thể do luật quy định trong những trường hợp cần thiết. Rõ ràng, quyền tự do ngôn luận ở Việt Nam được Hiến pháp ghi nhận, tôn trọng và bảo đảm.
Nhưng tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền tùy ý xâm phạm danh dự, nhân phẩm, đời tư của người khác; bịa đặt, vu khống; phát tán thông tin sai sự thật gây hậu quả; kích động bạo lực; xâm phạm an ninh quốc gia hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Vấn đề không phải là “có được nói hay không”, mà là nói điều gì, bằng cách nào và hành vi đó có vi phạm pháp luật hay không. Một người bày tỏ quan điểm, chính kiến, tham gia phản biện xã hội trong khuôn khổ pháp luật là thực hiện quyền của mình. Ngược lại, nếu lợi dụng không gian mạng để thực hiện hành vi bị pháp luật nghiêm cấm thì phải chịu trách nhiệm tương ứng. Đó là ranh giới cần thiết giữa tự do và tùy tiện, giữa quyền và trách nhiệm.

Luận điệu xuyên tạc của tổ chức khủng bố Việt Tân.
Cố tình xuyên tạc, suy diễn để chống phá, một số tổ chức phản động ở hải ngoại đã rêu rao: “Làm sao có “hạnh phúc” khi người dân phải sống trong nỗi sợ hãi chỉ vì dám nói lên sự thật? Làm sao có “bình yên” khi quyền riêng tư và tự do ngôn luận bị chính quyền chà đạp một cách thô bạo?”...
Trong thế giới số, một cuộc tấn công mạng không chỉ làm tê liệt một hệ thống máy tính; một vụ đánh cắp dữ liệu có thể xâm phạm đời tư của hàng triệu người; một thủ đoạn lừa đảo trực tuyến có thể cướp sạch tài sản tích cóp của nhiều gia đình; một thông tin bịa đặt có thể làm tổn hại danh dự của cá nhân, uy tín của doanh nghiệp; một cuộc tấn công nhằm vào hệ thống trọng yếu có thể tác động tới an ninh quốc gia. Do đó, đặt nhiệm vụ bảo đảm an ninh mạng trong mối quan hệ với bình yên và hạnh phúc của Nhân dân hoàn toàn không phải khẩu hiệu mà là sự thay đổi căn bản về tư duy: Từ bảo vệ máy móc, thiết bị và hệ thống sang bảo vệ con người đang sử dụng những hệ thống ấy.
Luật An ninh mạng năm 2018 được xây dựng nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân trên không gian mạng. Luật quy định các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý những hành vi xâm phạm các lợi ích đó. Bởi vậy, coi Luật An ninh mạng là công cụ để “bịt miệng” hay “chà đạp” tự do ngôn luận là cách diễn giải sai lệch mục tiêu của pháp luật.
Ngược lại, pháp luật là công cụ để bảo vệ người dân trước những nguy cơ hiện hữu trên môi trường số. Một không gian mạng không có luật lệ hoàn toàn không phải là không gian tự do hơn. Trong môi trường ấy, người yếu thế có thể chính là những người chịu thiệt hại nhiều nhất. Điều quan trọng là mọi hành vi xử lý vi phạm phải công bằng, minh bạch, đúng thẩm quyền, trình tự và quy định của pháp luật. Xử lý hành vi vi phạm không đồng nghĩa với xử lý một người chỉ vì họ có quan điểm khác biệt. Chính sự phân định rõ ràng ấy mới bảo đảm quyền tự do ngôn luận có giá trị thực chất.
Một không gian mạng nhân văn không chỉ cần công nghệ hiện đại và tốc độ kết nối cao. Đó phải là nơi quyền riêng tư được tôn trọng, tài sản được bảo vệ, tiếng nói chính đáng được lắng nghe và những hành vi xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của người khác được ngăn chặn, xử lý theo pháp luật. Muốn vậy, Nhà nước phải tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý; các lực lượng chuyên trách phải chủ động bảo vệ chủ quyền số; doanh nghiệp công nghệ, viễn thông, tài chính phải coi bảo vệ người dùng là trách nhiệm xã hội; mỗi người dân phải tự trang bị kỹ năng số, biết nhận diện nguy cơ, kiểm chứng thông tin và ứng xử có văn hóa trên mạng.
Một trăm triệu người dân không chỉ là đối tượng được bảo vệ mà còn là chủ thể tham gia bảo vệ không gian mạng. Khi mỗi người biết tự bảo vệ dữ liệu của mình, tôn trọng quyền của người khác và có trách nhiệm với những gì mình đưa lên mạng, sức mạnh bảo vệ không gian số sẽ được nhân lên. “Lá chắn thép” bảo vệ chủ quyền số vì thế không đối lập với tự do. Ngược lại, lá chắn càng vững chắc, con người càng có điều kiện sống, làm việc, sáng tạo, kết nối và bày tỏ chính kiến an toàn hơn.
Bảo vệ chủ quyền số cũng là bảo vệ cuộc sống bình yên; bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng là bảo vệ quyền con người; bảo đảm an ninh mạng cũng là tạo dựng niềm tin để người dân và doanh nghiệp bước vào tương lai số. Đó chính là cách thiết thực để thông điệp “Vì một không gian mạng nhân văn cho mỗi người” không dừng lại ở một sự kiện, mà trở thành nhận thức, trách nhiệm và hành động thường xuyên của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và mỗi người dân.
