AI sáng tạo nghệ thuật: Ai sở hữu bản quyền?
Sự can thiệp ngày càng sâu của trí tuệ nhân tạo (AI) vào quá trình sáng tạo nghệ thuật đang đặt ra một vấn đề mới: ai mới thực sự là tác giả của tác phẩm?

Một tác phẩm do AI chắp bút từ gợi ý của con người thì nên tính ai là tác giả
Tại New Zealand, một cuộc tranh luận sôi nổi đang diễn ra trong giới hàn lâm, nhà làm luật và cả những người thực hành nghệ thuật. Cốt lõi của vấn đề xoay quanh việc liệu một tác phẩm nghệ thuật có sự can thiệp của AI có xứng đáng nhận được mức độ bảo hộ bản quyền ngang hàng với những sáng tạo thuần túy từ khối óc con người hay không. Khi chính phủ New Zealand đang ráo riết theo dõi các động thái pháp lý toàn cầu, những tiếng nói từ các chuyên gia sở hữu trí tuệ và giới nghệ sĩ đang dần định hình lại tương lai của luật bản quyền tại quốc gia này.
Những lỗ hổng pháp lý và ranh giới mong manh của quyền tác giả
Tiến sĩ Joshua Yuvaraj, giảng viên cao cấp chuyên ngành luật sở hữu trí tuệ tại Đại học Auckland, đang đi đầu trong việc đề xuất một cách tiếp cận mới về bản quyền thời đại số. Theo phân tích của ông, khi một mô hình ngôn ngữ tự động viết nên một chương tiểu thuyết dựa trên dàn ý thô sơ do con người cung cấp, chính cỗ máy mới là thực thể đắp da đắp thịt cho tác phẩm. Trong bối cảnh đó, việc đánh đồng công sức lao động của người viết lệnh (prompter) với quá trình sáng tác truyền thống là một sự bất hợp lý.
Theo luật bản quyền của New Zealand, một tác phẩm nguyên bản (sách, tranh, phim ảnh) sẽ tự động được bảo hộ ngay khi ra đời. Thời hạn bảo hộ kéo dài suốt cuộc đời tác giả cộng thêm 50 năm sau khi họ qua đời. Đáng chú ý, thời hạn này sắp sửa được kéo dài lên 70 năm theo các hiệp định thương mại tự do mới ký kết với Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Tính độc quyền này nghiêm cấm việc sao chép, xuất bản hay khai thác thương mại các tác phẩm sáng tạo mà không có sự cấp phép rõ ràng. Tuy nhiên, Yuvaraj lập luận rằng khi máy móc gánh vác một phần hoặc toàn bộ sức lao động sáng tạo, luật pháp cần chừa ra những khoảng trống pháp lý để áp dụng một thời hạn bảo hộ ngắn hơn.
Cuộc tranh luận này bị mắc kẹt ở cách định nghĩa công cụ. Nếu pháp luật chỉ đơn thuần xem AI như một phần mềm thiết kế đồ họa, một chiếc máy ảnh hay một cây bút - tức là những công cụ vô tri phục vụ cho ý đồ của con người - thì về lý thuyết, các tác phẩm tạo ra bằng AI vẫn phải được hưởng trọn vẹn đặc quyền bảo hộ.
Hiện tại, luật pháp New Zealand yêu cầu một tác phẩm phải thể hiện được "kỹ năng hoặc sức lao động vượt mức tối thiểu" của con người để được coi là nguyên bản. Dù chưa có một vụ án điển hình nào về việc sử dụng câu lệnh AI được đưa ra xét xử tại quốc gia này, nhưng thực tiễn từ Văn phòng Bản quyền Mỹ - nơi liên tục từ chối đăng ký cho các tác phẩm tạo bằng AI dù quá trình nhập lệnh có phức tạp đến đâu – đang tạo ra những tiền lệ đáng lo ngại.
Tiến sĩ Yuvaraj cảnh báo về một kịch bản tiến thoái lưỡng nan. Nếu hoàn toàn tước bỏ quyền bảo hộ đối với các tác phẩm AI, xã hội sẽ phủ nhận công sức tư duy của những người đã dày công tinh chỉnh các câu lệnh phức tạp. Ngược lại, việc trao cho chúng quá nhiều đặc quyền sẽ làm mất giá trị sự sáng tạo chân chính của con người. Con người có thể trở nên lười biếng, ngừng mài giũa tư duy khi họ dễ dàng nhận được sự bảo hộ tương đương chỉ bằng một phần nhỏ sức lao động nhờ vào máy móc.
Để giải quyết bài toán cân bằng này, ông đề xuất một khung thời gian bảo hộ riêng biệt: 50 năm kể từ ngày tác phẩm ra đời, thay vì kéo dài theo tuổi thọ của tác giả. Giải pháp này vừa ghi nhận vai trò can thiệp của con người, vừa phản ánh đúng sự chênh lệch về cường độ lao động trí óc so với phương thức sáng tác truyền thống. Rút ngắn thời gian bảo hộ đồng nghĩa với việc các nội dung này sẽ nhanh chóng thuộc về phạm vi công cộng (public domain), cho phép xã hội tự do sử dụng và sáng tạo phái sinh mà không lo ngại rào cản pháp lý.
Góc nhìn đa chiều từ những người làm nghệ thuật
Đối diện với những biến động pháp lý tiềm tàng, giới nghệ sĩ tại New Zealand đang thể hiện những luồng quan điểm trái chiều sâu sắc. Huia Hamon, một ca sĩ và nhà sản xuất âm nhạc người Māori sống tại Auckland, mang một thái độ vô cùng cứng rắn đối với sự can nhập của công nghệ tạo sinh. Cô kiên quyết từ chối sử dụng AI trong quy trình sáng tác cốt lõi của mình, chỉ giới hạn nó ở những tác vụ cơ giới như kiểm tra lỗi chính tả hoặc quản lý cơ sở dữ liệu. Hamon hoàn toàn ủng hộ đề xuất hạ thấp mức độ bảo hộ bản quyền cho các tác phẩm có sự nhúng tay của thuật toán.
Dưới góc nhìn của một người làm nghề thuần túy, Hamon cho rằng AI đang phá hoại nghiêm trọng quy trình sáng tạo và những giá trị tâm lý cốt lõi của việc thực hành nghệ thuật. Cảm hứng âm nhạc chân chính phải được khơi nguồn từ tự nhiên, từ những cuộc trò chuyện giữa người với người và từ sâu thẳm mã gen văn hóa – những ruy băng trải nghiệm mà một cỗ máy vĩnh viễn không thể chạm tới.
Nữ nghệ sĩ thẳng thắn mỉa mai rằng nếu một cá nhân phải dựa dẫm vào thuật toán để viết nhạc, họ không xứng đáng được gọi là nhạc sĩ. Bản chất của hành động đó chỉ giống như một DJ đang đi ăn cắp giai điệu của người khác rồi trơ trẽn tự nhận là âm thanh của riêng mình. Sự dễ dãi mà công nghệ mang lại đang dung túng cho hiệu ứng Dunning-Kruger, khiến những kẻ thiếu năng lực lại luôn ảo tưởng sức mạnh về tài năng nghệ thuật của bản thân.
Trong khi đó, nghệ sĩ ý niệm James Ford lại mang đến một góc nhìn thực dụng và cởi mở hơn. Đối với Ford, AI đơn thuần là một công cụ mới được bổ sung vào xưởng vẽ. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở giao diện ngôn ngữ tự nhiên, cho phép nghệ sĩ "trò chuyện" và liên tục tinh chỉnh các câu lệnh, tạo ra một ảo giác như đang thực sự "cộng tác" với một thực thể khác.
Bản thân Ford đã khéo léo tích hợp hình ảnh do máy tính tạo ra vào các tác phẩm của mình. Tuy nhiên, anh tự tin rằng những tác phẩm này vẫn hoàn toàn đáp ứng được các tiêu chuẩn bảo hộ bản quyền hiện hành. Sự tự tin đó xuất phát từ việc anh có chủ đích rõ ràng trong khâu nhập lệnh, tự tay bố cục tổng thể, kết hợp văn bản tự viết và hoàn thiện tác phẩm bằng các kỹ thuật vẽ tay truyền thống trên một vật thể vật lý.
Anh bình thản đón nhận những tranh cãi hiện tại bằng một cái nhìn đối chiếu với lịch sử. Những câu hỏi về quyền tác giả và quyền sở hữu chưa bao giờ vắng bóng trong dòng chảy nghệ thuật. Nó từng bùng nổ khi Andy Warhol áp dụng kỹ thuật in ấn sản xuất hàng loạt, hay trong các xưởng vẽ cổ điển nơi các danh họa lạm dụng sức lao động của vô số trợ lý giấu tên. Điển hình nhất là trường hợp của John Baldessari, người đã công khai thuê các họa sĩ khác vẽ tranh rồi điềm nhiên ký tên mình và trưng bày chúng.
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo, rốt cuộc, chỉ là một chương mới nhất trong cuốn biên niên sử kéo dài hàng thế kỷ về nỗ lực định nghĩa lại giới hạn của sự sáng tạo con người. Giữa lúc Bộ trưởng Thương mại và Người tiêu dùng Scott Simpson đang thúc đẩy việc cập nhật Đạo luật Bản quyền cho phù hợp với thời đại mới, những tiếng nói từ giới nghệ sĩ sẽ là những tham chiếu quan trọng nhất để New Zealand tìm ra điểm cân bằng giữa việc tôn vinh công nghệ và bảo vệ linh hồn của nghệ thuật nguyên bản.































