8 thách thức cần vượt qua cho mục tiêu tăng trưởng cao – KTSG

Đặt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số trong giai đoạn 2026-2030 là khát vọng lớn của Việt Nam - một khát vọng phù hợp với tầm nhìn trở thành nước thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và nước phát triển vào năm 2045. Tuy nhiên, để đạt được mức tăng trưởng cao và bền vững như vậy, Việt Nam sẽ phải đối mặt với hàng loạt thách thức chưa từng có trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động nhanh và phức tạp.

Đầu tư công lớn đi kèm với hiệu quả cao là một thách thức rất lớn đối với Việt Nam. Trong ảnh: Sân bay Long Thành. Ảnh: LÊ VŨ

Đầu tư công lớn đi kèm với hiệu quả cao là một thách thức rất lớn đối với Việt Nam. Trong ảnh: Sân bay Long Thành. Ảnh: LÊ VŨ

Tăng trưởng hai con số không chỉ đòi hỏi mở rộng quy mô sản xuất, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng tăng trưởng, đổi mới mô hình phát triển và khắc phục được những nút thắt kéo dài nhiều năm. Bài viết này phân tích các thách thức mà Việt Nam cần nhận diện đúng và xử lý hợp lý để hiện thực hóa mục tiêu đầy tham vọng này.

Thứ nhất, nguy cơ suy giảm kinh tế toàn cầu và biến động địa chính trị

Giai đoạn 2025-2030 được dự báo là thời kỳ kinh tế thế giới tăng trưởng chậm. Các tổ chức quốc tế như IMF, WB và OECD đều dự báo tăng trưởng toàn cầu chỉ quanh mức 2,5-3%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 3,5-4% giai đoạn 2000-2015. Nhiều nền kinh tế lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản đều có dấu hiệu tăng trưởng chậm lại do lãi suất cao kéo dài, già hóa dân số và năng suất trì trệ.

Cùng với đó là sự gia tăng xung đột và cạnh tranh địa chính trị, từ xung đột Nga - Ukraine, Israel - Palestine, khu vực Mỹ Latinh với sự hiện diện của cả Mỹ và Nga đến căng thẳng Mỹ - Trung, khiến thương mại toàn cầu trở nên bất định hơn. Gần 3.000 biện pháp hạn chế thương mại đã được các nước áp dụng chỉ trong vài năm gần đây. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, sự giảm tốc của các thị trường xuất khẩu chủ lực như Mỹ, EU và Trung Quốc sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới kim ngạch xuất khẩu, việc làm và tăng trưởng GDP.

Nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, chi phí vận tải tăng cao hoặc biến động giá nguyên vật liệu cũng có thể làm chậm đà mở rộng sản xuất của Việt Nam - vốn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu đầu vào, đặc biệt trong ngành điện tử, dệt may, da giày.

Thứ hai, cạnh tranh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gay gắt và nguy cơ hụt hơi trong cuộc đua công nghệ

FDI tiếp tục là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của Việt Nam. Tuy nhiên, cạnh tranh FDI trong thập niên tới sẽ ngày càng khắc nghiệt. Đông Nam Á đang nổi lên nhiều đối thủ mạnh: Indonesia thu hút đầu tư vào xe điện và pin năng lượng; Malaysia phát triển mạnh công nghiệp bán dẫn; Thái Lan tái cơ cấu sản xuất và chuyển đổi xanh; còn Ấn Độ đang trở thành lựa chọn “Trung Quốc+1” hấp dẫn nhất.

Tăng trưởng hai con số không chỉ là chỉ tiêu kinh tế. Đó còn là bước chuyển của tư duy phát triển, là cam kết mạnh mẽ về cải cách, đổi mới và khát vọng vươn lên. Nếu nhận diện đúng thách thức và hành động quyết liệt nhưng hợp lý, Việt Nam có cơ hội bước vào giai đoạn tăng trưởng cao. Điều cần lưu ý là phải luôn đánh giá đúng tình hình, lường đoán và giảm thiểu những rủi ro mà chúng có thể gây ra khủng hoảng, đổ vỡ.

Trong khi đó, Việt Nam vẫn đối mặt một số điểm yếu gồm: (i) Hạ tầng chưa đồng bộ, cảng biển và logistics còn hạn chế; (ii) Thiếu quỹ đất công nghiệp chất lượng cao ở một số vùng kinh tế trọng điểm; (iii) Nguồn nhân lực công nghệ cao còn thiếu trầm trọng, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI); (iv) Thể chế và thủ tục hành chính chưa theo kịp tốc độ yêu cầu của các nhà đầu tư lớn.

Nếu Việt Nam không cải thiện mạnh mẽ các yếu tố nói trên, dòng vốn FDI chất lượng cao - yếu tố quan trọng để tạo bứt phá - có thể không vào như kỳ vọng. Khi đó, mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.

Thứ ba, năng suất lao động thấp và mô hình tăng trưởng dựa vào thâm dụng lao động

Một rủi ro lớn nằm ở chỗ năng suất lao động của Việt Nam vẫn thấp so với nhiều nước trong khu vực. Theo tính toán của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), năng suất một giờ lao động của Việt Nam tính theo GDP sức mua tương đương (PPP) vào năm 2025 chỉ là 12,4 đô la Mỹ, bằng 13,1% Singapore; 41,6% Malaysia; 64,1% Trung Quốc; 68,6% Thái Lan và 80,7% Indonesia (bảng 1). Khoảng cách còn lớn hơn rất nhiều khi tính theo GDP giá danh nghĩa. Trong khi đó, tăng trưởng GDP hai con số đòi hỏi năng suất tổng hợp các yếu tố (TFP) phải tăng mạnh, ít nhất 2-2,5% mỗi năm, cao hơn nhiều so với mức bình quân 1,3-1,5% hiện nay.

Nếu Việt Nam không chuyển dịch mạnh sang các ngành công nghệ, giá trị gia tăng cao, mà vẫn dựa trên mô hình thâm dụng lao động và vốn, tăng trưởng sẽ dễ bị chững lại. Trong bối cảnh dân số bắt đầu bước vào giai đoạn già hóa, lực lượng lao động sẽ không còn tăng nhanh như trước, khiến mô hình tăng trưởng cũ khó tiếp tục duy trì tốc độ cao.

Thứ tư, bất cập thể chế pháp lý và điểm nghẽn về môi trường kinh doanh

Dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, môi trường kinh doanh của Việt Nam vẫn còn một số nút thắt gây cản trở phát triển: (i) Thủ tục đầu tư, đấu thầu, đất đai còn phức tạp; (ii) Thời gian phê duyệt dự án hạ tầng kéo dài; (iii) Minh bạch hóa thông tin, phân cấp và trách nhiệm giải trình còn hạn chế; (iv) Rủi ro pháp lý khiến nhiều cán bộ, doanh nghiệp e ngại triển khai dự án mới.

Các nút thắt thể chế thường tạo ra chi phí không chính thức, làm suy giảm năng lực cạnh tranh, giảm hiệu quả đầu tư và kéo chậm quá trình mở rộng sản xuất. Nếu không xử lý triệt để, đây có thể trở thành rào cản lớn nhất với mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.

Thứ năm, thách thức từ chuyển đổi xanh và các tiêu chuẩn môi trường mới

Thế giới bước vào giai đoạn áp dụng mạnh mẽ các tiêu chuẩn carbon: (i) EU triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM); (ii) Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc siết yêu cầu sản xuất xanh; và (iii) Hàng loạt tập đoàn đa quốc gia chỉ chọn nhà cung cấp đáp ứng tiêu chuẩn bền vững. Việt Nam, với nhiều ngành xuất khẩu chủ lực như thép, xi măng, dệt may, da giày, nông sản, đang phải đối mặt áp lực lớn trong chuyển đổi xanh.

Nếu doanh nghiệp không đáp ứng được yêu cầu, nguy cơ mất thị trường là rất rõ ràng. Bên cạnh đó, chi phí cho chuyển đổi xanh - từ năng lượng tái tạo, xử lý chất thải đến áp dụng công nghệ sạch - đều rất lớn, đặt ra thách thức về vốn, công nghệ và năng lực quản trị của doanh nghiệp.

Thứ sáu, rủi ro tài khóa, nợ công và hiệu quả đầu tư công

Dù nợ công của Việt Nam vẫn trong ngưỡng an toàn, nhu cầu đầu tư cho hạ tầng trong 5-10 năm tới là rất lớn, như: đường cao tốc, sân bay Long Thành (giai đoạn 2), đường sắt tốc độ cao, logistics, chuyển đổi số và chuyển đổi năng lượng.

Nếu giải ngân đầu tư công chậm hoặc kém hiệu quả, tác động lan tỏa đến toàn nền kinh tế sẽ bị hạn chế. Ngược lại, nếu đầu tư công dàn trải và không đi cùng cải cách thể chế, có thể dẫn tới rủi ro nợ công tăng nhanh hoặc lãng phí nguồn lực. Đầu tư công lớn đi kèm với hiệu quả cao là một thách thức rất lớn đối với Việt Nam.

Thứ bảy, nguồn nhân lực và chất lượng giáo dục - đào tạo khó đáp ứng nhu cầu

Tăng trưởng hai con số đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao ở quy mô lớn. Tuy nhiên, Việt Nam đang đối mặt một số vấn đề: (i) Tốc độ đào tạo kỹ sư công nghệ cao không theo kịp nhu cầu của doanh nghiệp; (ii) Liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp còn lỏng lẻo; (iii) Tỷ lệ lao động qua đào tạo bài bản còn thấp; (iv) Hiện tượng chảy máu chất xám khi một phần nhân lực giỏi chọn làm việc ở nước ngoài.

Nếu thiếu hụt lao động chất lượng cao, các ngành công nghệ cao - động lực chính của tăng trưởng - sẽ khó mở rộng đúng tốc độ cần thiết.

Thứ tám, các vấn đề khí hậu, thiên tai và quá trình đô thị hóa

Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Ngập mặn tại đồng bằng sông Cửu Long, xói lở bờ biển, thiếu nước ở miền Trung, và ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn đều tác động trực tiếp đến năng suất lao động, sức khỏe người dân và chi phí sản xuất. Đô thị hóa cần được đẩy mạnh nhưng thiếu quy hoạch đồng bộ cũng tạo sức ép lên hạ tầng, giao thông và môi trường.

Nếu không kiểm soát tốt, các vấn đề này có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng sống.

Tóm lại, mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030 là rất tham vọng, mang trong mình khát vọng phát triển mạnh mẽ của Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam sẽ phải đối mặt với rất nhiều thách thức. Do vậy, để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần: (i) Cải cách thể chế sâu và mạnh để tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh; (ii) Đầu tư lớn và hiệu quả vào hạ tầng, đặc biệt hạ tầng số và logistics; (iii) Phát triển mạnh nguồn nhân lực chất lượng cao, chú trọng công nghệ cao; (iv) Tăng tốc quá trình chuyển đổi xanh, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế; và (v) Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, hình thành hệ sinh thái công nghệ từ nghiên cứu đến sản xuất.

Tăng trưởng hai con số không chỉ là chỉ tiêu kinh tế. Đó còn là bước chuyển của tư duy phát triển, là cam kết mạnh mẽ về cải cách, đổi mới và khát vọng vươn lên. Nếu nhận diện đúng thách thức và hành động quyết liệt nhưng hợp lý, Việt Nam có cơ hội bước vào giai đoạn tăng trưởng cao. Điều cần lưu ý là phải luôn đánh giá đúng tình hình, lường đoán và giảm thiểu những rủi ro mà chúng có thể gây ra khủng hoảng, đổ vỡ.

Huỳnh Thế Du

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/8-thach-thuc-can-vuot-qua-cho-muc-tieu-tang-truong-cao-ktsg/